Kava Thị trường hôm nay
Kava đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KAVA chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.3967. Với nguồn cung lưu hành là 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của KAVA tính bằng USD là $429,567,983.45. Trong 24h qua, giá của KAVA tính bằng USD đã giảm $-0.004592, biểu thị mức giảm -1.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KAVA tính bằng USD là $9.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2473.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang USD là $0.3967 USD, với tỷ lệ thay đổi là -1.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/USD trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4014 | 0.04% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4016 | 0.27% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4014, with a 24-hour trading change of 0.04%, KAVA/USDT Spot is $0.4014 and 0.04%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4016 and 0.27%.
Bảng chuyển đổi Kava sang US Dollar
Bảng chuyển đổi KAVA sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 0.39USD |
2KAVA | 0.79USD |
3KAVA | 1.19USD |
4KAVA | 1.58USD |
5KAVA | 1.98USD |
6KAVA | 2.38USD |
7KAVA | 2.77USD |
8KAVA | 3.17USD |
9KAVA | 3.57USD |
10KAVA | 3.96USD |
1000KAVA | 396.7USD |
5000KAVA | 1,983.5USD |
10000KAVA | 3,967USD |
50000KAVA | 19,835USD |
100000KAVA | 39,670USD |
Bảng chuyển đổi USD sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 2.52KAVA |
2USD | 5.04KAVA |
3USD | 7.56KAVA |
4USD | 10.08KAVA |
5USD | 12.6KAVA |
6USD | 15.12KAVA |
7USD | 17.64KAVA |
8USD | 20.16KAVA |
9USD | 22.68KAVA |
10USD | 25.2KAVA |
100USD | 252.07KAVA |
500USD | 1,260.39KAVA |
1000USD | 2,520.79KAVA |
5000USD | 12,603.98KAVA |
10000USD | 25,207.96KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang USD và USD sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KAVA sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.14INR |
![]() | Rp6,017.83IDR |
![]() | $0.54CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.08THB |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₽36.66RUB |
![]() | R$2.16BRL |
![]() | د.إ1.46AED |
![]() | ₺13.54TRY |
![]() | ¥2.8CNY |
![]() | ¥57.13JPY |
![]() | $3.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $0.4 USD, 1 KAVA = €0.36 EUR, 1 KAVA = ₹33.14 INR, 1 KAVA = Rp6,017.83 IDR, 1 KAVA = $0.54 CAD, 1 KAVA = £0.3 GBP, 1 KAVA = ฿13.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
TON chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 22.14 |
![]() | 0.005962 |
![]() | 0.2741 |
![]() | 500.12 |
![]() | 234.15 |
![]() | 0.8376 |
![]() | 4.08 |
![]() | 499.8 |
![]() | 2,933.75 |
![]() | 751.76 |
![]() | 2,094.15 |
![]() | 0.2762 |
![]() | 343,642.61 |
![]() | 0.005951 |
![]() | 54.38 |
![]() | 147.27 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Kava Coin: Phân Tích Giá Năm 2025 và Tổng Quan Về Nền Tảng DeFi
Khám phá triển vọng của KAVA vào năm 2025, mẹo mua hàng và phần thưởng staking cho các nhà đầu tư tiền điện tử.
USDT, DEI & Kava Network Stablecoin _USDX_ cũng bị trầm cảm giữa bể máu UST
Some might argue that Terra kicked off a depegging phenomenon as unusual, but the DEI d_uation was the third to occur after Terra _UST_ crashed.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
