Cập nhật giá EUR sang PLN hôm nay

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Euro (EUR) và Zloty Ba Lan (PLN), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Euro (EUR) là một trong những đồng tiền pháp định chính của thế giới được sử dụng rộng rãi trong Khu vực đồng Euro, trong khi Zloty Ba Lan (PLN) là đồng tiền chính thức của Ba Lan. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh tâm lý thị trường về sức mạnh kinh tế tương đối của Khu vực đồng Euro và Ba Lan, cũng như niềm tin của nhà đầu tư vào cả hai đồng tiền.

Giá hôm nay

  • 1 EUR = 4.22 PLN
  • Giá cao nhất 24h: 4.2206 PLN
  • Giá thấp nhất 24h: 4.2083 PLN

Phân tích thị trường

Các biến động giá EUR/PLN gần đây cho thấy xu hướng giảm trong cặp tiền tệ này. Phân tích kỹ thuật tiết lộ các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng, rất cần thiết cho các nhà giao dịch.

  • Các mức kỹ thuật: Hỗ trợ chính tại 4.2123 PLN, kháng cự tại 4.3490 PLN
  • Quan sát thị trường: Xu hướng giảm hiện tại rất mạnh đối với EUR/PLN. Miễn là giá duy trì dưới mức kháng cự 4.3490 PLN, áp lực giảm vẫn tiếp tục
  • Cơ hội giao dịch: EUR/PLN nhận được hỗ trợ từ khối lượng tích lũy tại mức 4.21 PLN, điều này có thể tạo ra cơ hội mua vào cho các nhà giao dịch muốn tận dụng các khả năng đảo chiều

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp EUR/PLN chặt chẽ, chú ý đến vùng hỗ trợ chính quanh 4.21 PLN và mức kháng cự tại 4.3490 PLN. Các nhà giao dịch nên kết hợp phân tích kỹ thuật với tâm lý thị trường để phát triển các chiến lược giao dịch phù hợp và xác định các cơ hội tiềm năng trong xu hướng giảm hiện tại.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim