Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Giá dầu tăng như thế nào định hình lại nền kinh tế và chính trị của Hoa Kỳ?
首 nhà kinh tế học của Chứng khoán Yuekai, Giám đốc Viện Nghiên cứu: Lô Trí Hằng
Chuyên gia phân tích vĩ mô kỳ cựu: Phạm Thành Khải
Vào ngày 11 tháng 3 theo giờ Bắc Kinh, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) công bố dữ liệu lạm phát của Mỹ tháng 2 năm 2026: CPI và CPI lõi tháng 2 lần lượt tăng 2,4% và 2,5% so với cùng kỳ năm trước, xu hướng lạm phát duy trì ổn định. Trước xung đột Mỹ-Iran, các biến số chính ảnh hưởng đến lạm phát của Mỹ là tác động của thuế quan và nhu cầu nội sinh của nền kinh tế, chứ không phải giá năng lượng. Tuy nhiên, sự bùng nổ xung đột Mỹ-Iran đã phá vỡ trạng thái ổn định của giá dầu quốc tế, cần phải xem xét lại tác động tiềm năng của việc giá dầu tăng mạnh đến lạm phát và nền kinh tế Mỹ.
Tại Mỹ, nhu cầu tiêu dùng của người dân đối với xăng dầu thành phẩm, độ khó dễ trong chuyển gánh chi phí của doanh nghiệp, cũng như ảnh hưởng của giá dầu đến kỳ vọng lạm phát đều khác biệt so với Trung Quốc, do đó tác động tổng thể của giá dầu đối với lạm phát của Mỹ sẽ rõ rệt hơn.
Dù giá dầu cao do xung đột Nga-Ukraine năm 2022 không dẫn đến suy thoái thực chất của nền kinh tế Mỹ, nhưng đã gây ra việc Fed tăng lãi suất mạnh, kỳ vọng kinh tế tiêu cực và điều chỉnh biến động của thị trường vốn. Trong bối cảnh bầu cử giữa kỳ năm 2026 của Mỹ, sự suy yếu của tính độc lập của Fed cùng các yếu tố chính trị đặc thù khác, đợt tăng giá dầu này có thể sẽ làm tăng tác động thứ cấp đối với lạm phát, nền kinh tế, đời sống dân sinh, chính sách và giá trị tài sản của Mỹ.
Hiện trạng lạm phát của Mỹ ra sao? Giá dầu tăng sẽ ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến xu hướng CPI của Mỹ? Những tác động thứ cấp đối với nền kinh tế, đời sống và chính trị Mỹ là gì? Trong nguy cơ “khoảng trống lạm phát” kiểu stagflation, Fed sẽ phản ứng ra sao?
Dưới tác động của CPI tháng 2 năm 2026, xu hướng lạm phát của Mỹ vẫn duy trì ổn định, giá năng lượng không phải là mâu thuẫn chính gây ra lạm phát. CPI tháng 2 năm 2026 (không điều chỉnh mùa vụ, cùng sau đây) tăng 2,4% so với cùng kỳ năm trước, CPI lõi tăng 2,5%, đều giữ nguyên so với tháng trước đó, và giảm so với mức trung bình của năm 2025. Cấu trúc cho thấy, phần lớn CPI tăng so với cùng kỳ đến từ dịch vụ và các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu, trong đó nhà ở đóng góp 1,07 điểm phần trăm, thực phẩm đóng góp 0,42 điểm phần trăm, chăm sóc y tế đóng góp 0,29 điểm phần trăm. Ngược lại, nhóm năng lượng chỉ tăng 0,5% so với cùng kỳ, đóng góp vào CPI chung chỉ 0,03 điểm phần trăm, gần như không đáng kể. Trong giai đoạn xung đột Nga-Ukraine và giá dầu tăng năm 2022, nhóm năng lượng từng đóng góp hơn 2 điểm phần trăm vào CPI, trở thành động lực chính của lạm phát cao. So sánh này cho thấy, trước khi xảy ra xung đột Mỹ-Iran lần này, tác động của giá năng lượng đến lạm phát của Mỹ đã giảm xuống mức rất thấp, không còn là mâu thuẫn chính của lạm phát hiện tại.
Trước khi xung đột Mỹ-Iran bùng nổ, dự báo về giá dầu quốc tế vẫn ổn định. Theo dự báo của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) ngày 10 tháng 2 năm 2026, giá trung bình dầu Brent năm 2026 dự kiến là 58 USD/thùng, giảm 16% so với mức 69 USD/thùng của năm 2025, thể hiện xu hướng ổn định có giảm nhẹ.
Nếu không tính đến tác động gây nhiễu của xung đột Mỹ-Iran và giá dầu tăng, xu hướng lạm phát của Mỹ năm 2026 sẽ chủ yếu do tác động của thuế quan và nhu cầu nội sinh của nền kinh tế cùng quyết định. Một mặt, đợt tăng thuế quan của Mỹ lần này có ảnh hưởng phức tạp đến truyền dẫn giá cả trong nước, không loại trừ khả năng một số hiệu ứng trễ sẽ dần xuất hiện trong năm 2026, tạo ra sức đẩy tăng giá. Mặt khác, thị trường việc làm của Mỹ khá yếu, động lực tăng trưởng nội sinh của nền kinh tế thiếu hụt, sự yếu ớt của cầu sẽ hạn chế khả năng tăng của lạm phát từ phía cầu. Trong kịch bản cơ sở không có tác động ngoại lực từ giá dầu, lạm phát của Mỹ năm 2026 sẽ duy trì ổn định, rủi ro tăng hoặc giảm cân bằng, không có động lực để tăng mạnh hoặc giảm nhanh, chung quy sẽ dao động nhẹ nhàng. (Tham khảo báo cáo “Liệu Fed có khuất phục áp lực chính trị?”)
Giá dầu chủ yếu truyền dẫn qua ba kênh: tiêu dùng trực tiếp, chi phí gián tiếp, kỳ vọng lạm phát, và hiệu quả truyền dẫn tổng thể cao hơn Trung Quốc.
Thứ nhất, kênh tiêu dùng trực tiếp, giá dầu tăng trực tiếp nâng cao giá bán xăng và các loại năng lượng tiêu thụ khác. Tính đến tháng 1 năm 2026, tỷ trọng nhóm năng lượng trong CPI của Mỹ (gồm hàng hóa và dịch vụ) là 6,3%, trong đó hàng hóa năng lượng chiếm 3,0%, thành phần lõi là xăng, chiếm 2,8%; dịch vụ năng lượng chủ yếu là điện, khí đốt, chiếm 3,3%. Giá dầu quốc tế tăng sẽ trực tiếp thúc đẩy giá bán xăng, dầu diesel và các sản phẩm dầu khác của Mỹ tăng, từ đó kéo theo giá các mặt hàng năng lượng và dịch vụ năng lượng cùng tăng theo. Dữ liệu từ sau năm 2010 cho thấy, hệ số tương quan giữa giá dầu Brent và giá bán lẻ xăng của Mỹ (có thuế) cao tới 0,87, và hệ số tương quan giữa giá dầu Brent và nhóm năng lượng trong CPI còn cao hơn, đạt 0,90.
Thứ hai, kênh chi phí gián tiếp, giá dầu truyền dẫn hiệu quả qua PPI đến CPI. Tính đến tháng 12 năm 2025, tỷ trọng nhiên liệu và chất bôi trơn trong PPI của Mỹ là 17,2%, dầu thô là nguyên liệu trung tâm trong sản xuất công nghiệp, tăng giá sẽ trực tiếp đẩy chi phí sản xuất của doanh nghiệp lên. Từ năm 2010 trở lại đây, hệ số tương quan giữa giá dầu Brent và PPI của Mỹ là 0,75, trong khi hệ số tương quan giữa PPI và CPI của Mỹ đạt tới 0,93; còn so sánh với Trung Quốc, hệ số tương quan PPI-CPI chỉ là 0,33. Sự khác biệt này cho thấy, trong cơ chế cạnh tranh và định giá của thị trường Mỹ, các doanh nghiệp dễ dàng chuyển chi phí từ phía trên xuống phía dưới, áp lực từ giá dầu trên đầu ra sản xuất có thể nhanh chóng truyền dẫn đến giá tiêu dùng cuối cùng.
Thứ ba, kênh kỳ vọng lạm phát, giá dầu hình thành kỳ vọng thị trường, dẫn đến “tự thực hiện” lạm phát. Từ năm 2000 trở lại đây, mức giá dầu (không phải mức tăng) có mối liên hệ cao với các chỉ số kỳ vọng lạm phát của Mỹ, cho thấy người dân và doanh nghiệp Mỹ rất nhạy cảm với giá xăng, và chính mức giá dầu đã trở thành chỉ báo chính để dự đoán triển vọng lạm phát. Đồng thời, Mỹ có hệ thống định lượng kỳ vọng lạm phát hoàn chỉnh, các tổ chức như Đại học Michigan, Hội đồng Tư vấn Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang Atlanta, New York đều công bố các khảo sát kỳ vọng lạm phát, và giá trái phiếu lạm phát bảo vệ (TIPS) do Bộ Tài chính Mỹ phát hành từ năm 2003 cũng phản ánh kịp thời kỳ vọng lạm phát của thị trường trái phiếu. Những dữ liệu kỳ vọng minh bạch, tần suất cao này sẽ phản tác dụng, thúc đẩy các chủ thể thị trường nâng giá trước, người dân tiêu dùng sớm hơn, từ đó càng làm tăng tác dụng của kỳ vọng đối với lạm phát thực tế.
Giá dầu quốc tế có mối liên hệ thống kê và nhân quả rõ rệt với CPI của Mỹ. Từ năm 2010, hệ số hồi quy của mô hình OLS giữa CPI của Mỹ và giá dầu Brent tháng so với cùng kỳ là 0,025, kết quả mô hình có ý nghĩa thống kê. Dựa trên ba kênh truyền dẫn trên, chúng tôi cho rằng, mối liên hệ này phản ánh phần lớn mối quan hệ nhân quả, tức là biến động giá dầu sẽ có ảnh hưởng thực chất đến lạm phát của Mỹ. Kết quả mô hình cho thấy, nếu giá dầu tăng 10% so với cùng kỳ, tỷ lệ lạm phát CPI của Mỹ có thể tăng thêm 0,25 điểm phần trăm.
Xem xét sự phát triển của tình hình Mỹ-Iran và xu hướng giá dầu quốc tế còn rất nhiều bất định, chúng tôi xây dựng ba kịch bản dự báo định lượng: giả sử giá trung bình dầu Brent năm 2026 lần lượt là 80, 100, 120 USD/thùng, thì tỷ lệ tăng giá dầu tháng 12 năm 2026 so với cùng kỳ sẽ lần lượt đạt 38%, 73%, 107%; dựa trên mô hình OLS, tỷ lệ CPI của Mỹ tương ứng sẽ tăng lên lần lượt là 3,4%, 4,3%, 5,2%. Xét theo nhịp thời gian, vào quý II năm 2026, do xung đột Mỹ-Iran có thể tiếp tục đẩy giá dầu lên cao, cộng thêm cơ sở so sánh của giá dầu so với cùng kỳ còn thấp, tác động của tăng giá dầu đến lạm phát của Mỹ sẽ rõ rệt hơn.
Về kỳ vọng lạm phát, tác động của giá dầu sẽ nhanh và trực tiếp hơn. Thị trường trái phiếu đã phản ánh kỳ vọng lạm phát tăng theo đà tăng của giá dầu, từ ngày 28 tháng 2 đến ngày 9 tháng 3 năm 2026, giá dầu Brent tăng tổng cộng 26 USD/thùng, tăng 37%, cùng kỳ, kỳ vọng lạm phát 10 năm của TIPS Mỹ tăng 9 điểm cơ bản lên 2,34%. Rủi ro kỳ vọng lạm phát của người dân cũng có xu hướng tăng, tính đến tháng 2 năm 2026, khảo sát của Đại học Michigan cho thấy kỳ vọng lạm phát 1 năm của người dân Mỹ là 3,4%; dựa trên quy luật ảnh hưởng của giá dầu năm 2022 khi giá dầu vượt 100 USD, đợt tăng giá dầu này có thể sẽ đẩy kỳ vọng lạm phát của người dân Mỹ tăng thêm khoảng 0,5 điểm phần trăm, từ đó càng làm tăng tác dụng của kỳ vọng đối với lạm phát.
(1) Tăng trưởng kinh tế: tác động trực tiếp hạn chế
Kinh nghiệm năm 2022 cho thấy, tác động trực tiếp của giá dầu tăng đến tiêu dùng của người dân Mỹ và tăng trưởng kinh tế có thể khá nhẹ nhàng. Sau khi xung đột Nga-Ukraine bùng nổ vào tháng 2 năm 2022, giá dầu quốc tế duy trì trên 100 USD/thùng từ tháng 3 đến tháng 7, nhưng tiêu dùng cá nhân thực tế của Mỹ trong cùng kỳ chỉ giảm nhẹ, không xuất hiện suy thoái, nền kinh tế Mỹ cũng không rơi vào suy thoái thực chất.
Nguyên nhân chính gồm hai điểm: Thứ nhất, chính sách tài chính hỗ trợ, năm 2021 chính phủ Mỹ ban hành các gói kích thích tài chính quy mô lớn như Kế hoạch Cứu trợ Mỹ, cung cấp dư địa đủ lớn cho thu nhập và tiêu dùng của người dân, giảm bớt gánh nặng chi tiêu do giá dầu cao gây ra; Thứ hai, tỷ trọng chi tiêu năng lượng của người dân đã giảm rõ rệt, sau cuộc cách mạng đá phiến năm 2010, tỷ lệ năng lượng (hàng hóa và dịch vụ) trong tiêu dùng cá nhân của Mỹ đã giảm dần xuống khoảng 4%, chỉ bằng một nửa so với thập niên 1970-80. Dù năm 2022, con số này tạm thời tăng lên 4,7%, vẫn ở mức thấp lịch sử, tác động của giá dầu tăng đến tiêu dùng của người dân là hạn chế.
Dự báo cụ thể về nền kinh tế Mỹ năm 2026, hai yếu tố trên — một là hỗ trợ tài chính nhất định (chính sách giảm thuế thực thi), hai là tỷ trọng chi tiêu năng lượng giảm rõ rệt — vẫn có thể giúp giảm bớt áp lực giảm trưởng của nền kinh tế Mỹ. Tuy nhiên, thị trường lao động yếu, rủi ro lạm phát gia tăng, chính sách tiền tệ và diễn biến thị trường chứng khoán không chắc chắn, cũng sẽ làm tăng áp lực suy thoái của Mỹ, sự khác biệt giữa cảm nhận của người dân và số liệu GDP có thể sẽ mở rộng hơn.
(2) Cảm nhận đời sống: niềm tin và cảm nhận bị ảnh hưởng rõ rệt
Dù tác động trực tiếp của giá dầu tăng đến quy mô nền kinh tế là hạn chế, nhưng ảnh hưởng đến niềm tin tiêu dùng và cảm nhận về nền kinh tế của người dân Mỹ lại rất rõ rệt. Trong giai đoạn giá dầu cao năm 2021-2022, hệ số tương quan giữa giá xăng và chỉ số niềm tin tiêu dùng của Đại học Michigan là -0,84, thể hiện mối liên hệ cực kỳ mạnh, nghĩa là mỗi đợt giá dầu tăng, niềm tin tiêu dùng của người dân cũng sẽ theo đó giảm xuống.
Khảo sát của tạp chí NACS Mỹ tháng 9 năm 2025 cho thấy, dù giá xăng trung bình của Mỹ năm đó đã giảm từ 3,38 USD/gallon xuống còn 3,17 USD/gallon so với năm 2024, nhưng vẫn có tới 79% người dân Mỹ cho rằng giá dầu ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận về nền kinh tế của họ. Theo dữ liệu của EIA, tính đến tuần kết thúc ngày 9 tháng 3, giá xăng của Mỹ đã tăng lên 3,63 USD/gallon, rõ ràng đã tăng đáng kể so với trước đó, chi phí sinh hoạt và cảm nhận của người dân có thể đã bị tác động rõ rệt, niềm tin tiêu dùng có khả năng sẽ giảm theo.
(3) Chính trị: áp lực bầu cử giữa kỳ hạn chế chính sách
Áp lực lạm phát và đời sống do giá dầu tăng mang lại, trong ngắn hạn có thể ảnh hưởng ít đến tỷ lệ ủng hộ của Trump và đảng Cộng hòa, nhưng về lâu dài, tác động tiềm tàng không thể bỏ qua. Theo thống kê của trang thăm dò ý kiến tổng hợp RCP, từ ngày 28 tháng 2 đến ngày 10 tháng 3 (sau khi xung đột Mỹ-Iran bùng nổ), tỷ lệ tín nhiệm công việc của Tổng thống Trump duy trì trong khoảng 43,2%-43,5%, chưa có dấu hiệu giảm rõ rệt.
Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm lịch sử của xung đột Nga-Ukraine năm 2022, trong bối cảnh giá dầu tăng mạnh, tỷ lệ ủng hộ của Tổng thống Biden có xu hướng “tăng trước rồi giảm sau”, trong vòng 2 tháng sau khi xung đột bùng phát, tỷ lệ này tăng nhẹ, rồi trong vòng 8 tháng tiếp theo, liên tục giảm. Điều này có thể cho thấy, trong ngắn hạn, các sự kiện địa chính trị gây tăng giá dầu tạm thời không gây ảnh hưởng tiêu cực lớn đến cử tri, đảng cầm quyền có thể lợi dụng các chủ đề địa chính trị để chuyển hướng các mâu thuẫn nội bộ về kinh tế; nhưng nếu xung đột kéo dài, giá dầu duy trì ở mức cao, chi phí sinh hoạt của người dân liên tục tăng, cuối cùng sẽ kích thích sự bất mãn của cử tri, phản tác dụng làm giảm tỷ lệ ủng hộ đảng cầm quyền.
Trong bối cảnh bầu cử giữa kỳ Mỹ năm 2026 đang đến gần, áp lực lạm phát và phàn nàn về đời sống do giá dầu cao sẽ trở thành yếu tố then chốt hạn chế các hành động quân sự của chính quyền Trump. Nếu xung đột địa chính trị kéo dài, đẩy giá dầu và lạm phát của Mỹ lên cao, sẽ gây tác động lớn đến tỷ lệ ủng hộ đảng Cộng hòa, làm tăng rõ rệt rủi ro thất bại trong cuộc bầu cử giữa kỳ. Trong quyết định hợp lý, chính quyền Trump cần cảnh giác với các rủi ro về giá dầu và lạm phát do chiến tranh gây ra, giữ vững chiến lược kiềm chế Iran cần thiết.
Sau xung đột Mỹ-Iran và đợt tăng giá dầu, kỳ vọng về việc Fed giảm lãi suất trong năm 2026 đã nhanh chóng điều chỉnh, giảm bớt kỳ vọng nhiều lần cắt giảm lãi suất trong năm, nhưng vẫn giữ kỳ vọng giảm nhẹ 1-2 lần. Theo dữ liệu của CME, tính đến ngày 10 tháng 3, xác suất thị trường dự đoán Fed không giảm lãi trong nửa đầu năm 2026 đã tăng từ 43% trước xung đột ngày 27 tháng 2 lên 61%; xác suất giảm lãi hơn 2 lần trong cả năm 2026 giảm từ 48% xuống còn 18%, còn khả năng giảm 1-2 lần thì tăng từ 48% lên 66%.
Xác suất Fed giảm lãi trong nửa đầu năm 2026 càng giảm thêm. Một mặt, áp lực lạm phát do giá dầu tăng trong nửa đầu năm (quý II) sẽ tập trung giải tỏa, dữ liệu lạm phát không ủng hộ Fed bắt đầu cắt giảm lãi; mặt khác, nhiệm kỳ của Chủ tịch Powell sẽ kết thúc trước tháng 5, trong nhiệm kỳ này, Fed sẽ duy trì tính độc lập chính sách cao hơn, thận trọng hơn trong các quyết định cắt giảm lãi. Các chính sách trong nửa cuối năm còn phụ thuộc nhiều vào diễn biến của xung đột Mỹ-Iran, xu hướng giá dầu quốc tế, tình hình lạm phát và nền kinh tế Mỹ, cũng như xu hướng chính sách của Chủ tịch mới Waller, tất cả sẽ ảnh hưởng đến quyết định của Fed.
Theo kinh nghiệm lịch sử, ảnh hưởng cuối cùng của giá dầu đến lạm phát Mỹ còn phụ thuộc vào phản ứng chính sách của Fed. Trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970-80, lạm phát Mỹ liên tục tăng cao, một trong những nguyên nhân chính là do Fed thiếu tính độc lập, phản ứng chậm trễ, dẫn đến kỳ vọng lạm phát mất kiểm soát, làm trầm trọng thêm tính dai dẳng của lạm phát; còn năm 2022, tác động của giá dầu cao đối với lạm phát yếu hơn nhiều so với thập niên 1970-80, ngoài việc Mỹ giảm phụ thuộc năng lượng từ bên ngoài, còn nhờ Fed duy trì tính độc lập, nhanh chóng tăng lãi suất mạnh để kiềm chế lạm phát, chính quyền Biden cũng đã hỗ trợ đầy đủ cho Fed.
Hiện tại, tính độc lập của Fed đang đối mặt với thử thách chưa từng có, làm tăng nguy cơ mất kiểm soát lạm phát. Chính quyền Trump hiện tại đã can thiệp sâu vào Fed hơn các chính quyền trước, làm giảm tính độc lập của Fed kéo dài. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường lao động yếu (do tác động của giá dầu, công nghệ AI thay thế, v.v.) và rủi ro lạm phát gia tăng trong môi trường “khoảng trống lạm phát”, nếu chính quyền Trump tiếp tục gây áp lực để Fed cắt giảm lãi sớm, và sau khi Waller nhậm chức thể hiện xu hướng chính sách thuận chiều, sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ mất kiểm soát kỳ vọng lạm phát của Mỹ, lạm phát thực tế kéo dài ở mức cao.
Về thị trường vốn, việc Fed mất khả năng kiểm soát lạm phát còn đáng lo hơn cả việc thắt chặt tiền tệ. Một khi chính sách của Fed sai lệch, khả năng cao sẽ gây áp lực chung lên các tài sản bằng đô la, đặc biệt là trái phiếu Mỹ và tỷ giá đô la, đồng thời, uy tín của đô la sẽ giảm, nhu cầu trú ẩn tăng, đẩy giá vàng lên cao, và các định giá tài sản toàn cầu sẽ bị tái cấu trúc theo hướng mới.
Rủi ro cảnh báo: Diễn biến địa chính trị vượt dự kiến, xu hướng giá dầu quốc tế vượt dự kiến, lạm phát Mỹ vượt dự kiến, và tính độc lập của Fed không như mong đợi.
Các báo cáo nghiên cứu trong loạt “Kinh tế vĩ mô quốc tế”: 26. “Xem xét lại xung đột Mỹ-Iran: Hướng đi nào? Ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu và giá trị tài sản ra sao?” ngày 9 tháng 3 năm 2026 25. “Chính sách thuế của Trump vi phạm pháp luật: Đánh giá và các bước tiếp theo” ngày 22 tháng 2 năm 2026 24. “Chủ tịch mới của Fed, Waller, sẽ “lãnh đạo” như thế nào? Liệu có giữ được tính độc lập?” ngày 2 tháng 2 năm 2026 23. “Fed có khuất phục áp lực chính trị không?” ngày 29 tháng 1 năm 2026 22. “Triển vọng kinh tế Mỹ 2026: Ba rủi ro đằng sau kỳ vọng lạc quan” ngày 14 tháng 1 năm 2026 21. “Tổng quan kinh tế Mỹ 2025: Bề ngoài kiên cường, nội tại dễ vỡ” ngày 9 tháng 1 năm 2026 20. “Triển vọng 2026: Viễn cảnh và tác động của việc Fed cắt giảm lãi suất” ngày 11 tháng 12 năm 2025 19. “Thương lượng kinh tế thương mại Mỹ-Trung tại Kuala Lumpur: Đàm phán thành công? Còn lại gì? Tương lai ra sao?” ngày 30 tháng 10 năm 2025 18. “Chiến tranh thuế quan của Mỹ: Thu nhập thuế, tỷ lệ thuế thực tế và sự biến đổi của cấu trúc thương mại” ngày 13 tháng 10 năm 2025 17. “Fed tái khởi động chu kỳ cắt giảm lãi suất: Nhìn lại, dự báo và tác động” ngày 18 tháng 9 năm 2025 16. “Thuế quan toàn cầu: Nguồn gốc, quá trình phát triển và đóng góp cho ngân sách” ngày 11 tháng 8 năm 2025 15. “Thay đổi của “Thuế quan đối xứng 2.0” của Trump là gì? Tại sao? Ảnh hưởng ra sao?” ngày 6 tháng 8 năm 2025 14. “Bước tiếp theo trong cuộc chiến thuế quan Trung-Mỹ: Sự tự tin và giới hạn của Trump” ngày 9 tháng 6 năm 2025 13. “Giảm thuế quan song phương Trung-Mỹ: Tại sao phải giảm? Những vấn đề chưa giải quyết? Tương lai ra sao?” ngày 13 tháng 5 năm 2025 12. “Xem xét chiến lược chiến tranh thuế quan: Chiến lược của Trump và phản ứng của các nền kinh tế” ngày 28 tháng 4 năm 2025 11. “Hiểu lại logic hành vi của Trump: Ba nguyên tắc và năm đề xuất cho đối phó Trung Quốc” ngày 6 tháng 4 năm 2025 10. “Thuế quan đối xứng của Trump vượt xa dự kiến: Đặc điểm, ảnh hưởng và bước tiếp theo” ngày 3 tháng 4 năm 2025 9. “Chảy về Mỹ ngành sản xuất: Nguyên nhân, hiệu quả và triển vọng” ngày 10 tháng 2 năm 2025 8. “Trump mở màn “Chiến dịch tăng thuế 2.0”: Nguyên nhân, ảnh hưởng, dự đoán và đối phó” ngày 2 tháng 2 năm 2025 7. “Trump 2.0 tăng thuế Trung Quốc: Các kịch bản khả thi và dự đoán ảnh hưởng” ngày 24 tháng 1 năm 2025 6. “Trump 2.0: Cảnh tượng các thành viên nội các và ảnh hưởng đến Trung Quốc — Ngoại giao” ngày 28 tháng 11 năm 2024 5. “Đánh giá tuyên bố của Trump về tăng thuế 10% đối với Trung Quốc: Tổng kết các đợt thuế trước và dự đoán đường đi tiếp theo” ngày 26 tháng 11 năm 2024 4. “Trump 2.0: Cảnh tượng các thành viên nội các và ảnh hưởng đến Trung Quốc — Kinh tế” ngày 25 tháng 11 năm 2024 3. “Thời đại Trump 2.0: Tại sao trở lại? Ảnh hưởng và đối phó với Trung Quốc” ngày 7 tháng 11 năm 2024 2. “Trước đêm bầu cử Mỹ: ‘Trump 2.0’ vs ‘Harris bất ngờ’” ngày 4 tháng 11 năm 2024
Chuyên gia phân tích: Lô Trí Hằng, mã số hành nghề: S0300520110001, email: luozhiheng@ykzq.com
Chuyên gia phân tích: Phạm Thành Khải, mã số hành nghề: S0300525120001, email: fanchengkai@ykzq.com