Astar Token Thị trường hôm nay
Astar Token đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ASTR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02349. Với nguồn cung lưu hành là 7,629,972,000 ASTR, tổng vốn hóa thị trường của ASTR tính bằng EUR là €160,635,048.21. Trong 24h qua, giá của ASTR tính bằng EUR đã giảm €-0.0006817, biểu thị mức giảm -2.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ASTR tính bằng EUR là €0.3776, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.02267.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ASTR sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ASTR sang EUR là €0.02349 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -2.81% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ASTR/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ASTR/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Astar Token
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02632 | -1.68% | |
![]() Giao ngay | $0.000000316 | -1.25% | |
![]() Giao ngay | $0.00001461 | -0.88% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0263 | -1.68% |
The real-time trading price of ASTR/USDT Spot is $0.02632, with a 24-hour trading change of -1.68%, ASTR/USDT Spot is $0.02632 and -1.68%, and ASTR/USDT Perpetual is $0.0263 and -1.68%.
Bảng chuyển đổi Astar Token sang Euro
Bảng chuyển đổi ASTR sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ASTR | 0.02EUR |
2ASTR | 0.04EUR |
3ASTR | 0.07EUR |
4ASTR | 0.09EUR |
5ASTR | 0.11EUR |
6ASTR | 0.14EUR |
7ASTR | 0.16EUR |
8ASTR | 0.18EUR |
9ASTR | 0.21EUR |
10ASTR | 0.23EUR |
10000ASTR | 234.99EUR |
50000ASTR | 1,174.97EUR |
100000ASTR | 2,349.94EUR |
500000ASTR | 11,749.72EUR |
1000000ASTR | 23,499.45EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ASTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 42.55ASTR |
2EUR | 85.1ASTR |
3EUR | 127.66ASTR |
4EUR | 170.21ASTR |
5EUR | 212.77ASTR |
6EUR | 255.32ASTR |
7EUR | 297.87ASTR |
8EUR | 340.43ASTR |
9EUR | 382.98ASTR |
10EUR | 425.54ASTR |
100EUR | 4,255.41ASTR |
500EUR | 21,277.08ASTR |
1000EUR | 42,554.17ASTR |
5000EUR | 212,770.87ASTR |
10000EUR | 425,541.74ASTR |
Bảng chuyển đổi số tiền ASTR sang EUR và EUR sang ASTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ASTR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ASTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Astar Token phổ biến
Astar Token | 1 ASTR |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.19INR |
![]() | Rp397.9IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.87THB |
Astar Token | 1 ASTR |
---|---|
![]() | ₽2.42RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.1AED |
![]() | ₺0.9TRY |
![]() | ¥0.19CNY |
![]() | ¥3.78JPY |
![]() | $0.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ASTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ASTR = $0.03 USD, 1 ASTR = €0.02 EUR, 1 ASTR = ₹2.19 INR, 1 ASTR = Rp397.9 IDR, 1 ASTR = $0.04 CAD, 1 ASTR = £0.02 GBP, 1 ASTR = ฿0.87 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.88 |
![]() | 0.006712 |
![]() | 0.3105 |
![]() | 558.33 |
![]() | 261.46 |
![]() | 0.943 |
![]() | 4.67 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,322.8 |
![]() | 853.36 |
![]() | 2,349.49 |
![]() | 0.3115 |
![]() | 394,137 |
![]() | 0.00674 |
![]() | 61.63 |
![]() | 44.01 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Astar Token của bạn
Nhập số lượng ASTR của bạn
Nhập số lượng ASTR của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Astar Token hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Astar Token.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Astar Token sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Astar Token
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Astar Token sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Astar Token sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Astar Token sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Astar Token sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Astar Token (ASTR)
Tìm hiểu thêm về Astar Token (ASTR)

Nghiên cứu Gate: Hacker Sử dụng THORChain để Chuyển 266,309 ETH, Thị phần thị trường của CoW Aggregator Gần bằng 1INCH

Nâng cấp chiến lược của Astar và Sony Chain

Soneium: Cách SONY sử dụng Blockchain để liên kết Web2 và Web3

Gate Research: Bitcoin Dominance Tăng, Người Sáng Lập Telegram Được Phóng Thích Trên Tiền Kéo, Sony Tham Gia Cuộc Đua Layer 2
