HAPI.oneHAPI sang EUR:Chuyển đổi HAPI.one (HAPI) sang Euro (EUR)

HAPI/EUR: 1 HAPI ≈ €0.3515 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

HAPI.one Thị trường hôm nay

HAPI.one đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HAPI chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3515. Với nguồn cung lưu hành là 732,248.42 HAPI, tổng vốn hóa thị trường của HAPI tính bằng EUR là €219,549.85. Trong 24h qua, giá của HAPI tính bằng EUR đã giảm €-0.5416, biểu thị mức giảm -60.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HAPI tính bằng EUR là €170.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2694.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HAPI sang EUR

0.3515-60.61%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HAPI sang EUR là €0.3515 EUR, với sự thay đổi -60.61% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HAPI/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HAPI/EUR trong ngày qua.

Giao dịch HAPI.one

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HAPI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HAPI/-- Spot is -- and --, and HAPI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HAPI.one sang Euro

Bảng chuyển đổi HAPI sang EUR

logo HAPI.oneSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1HAPI
0.35EUR
2HAPI
0.7EUR
3HAPI
1.06EUR
4HAPI
1.41EUR
5HAPI
1.76EUR
6HAPI
2.12EUR
7HAPI
2.47EUR
8HAPI
2.83EUR
9HAPI
3.18EUR
10HAPI
3.53EUR
1,000HAPI
353.84EUR
5,000HAPI
1,769.21EUR
10,000HAPI
3,538.42EUR
50,000HAPI
17,692.13EUR
100,000HAPI
35,384.26EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang HAPI

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo HAPI.one
1EUR
2.82HAPI
2EUR
5.65HAPI
3EUR
8.47HAPI
4EUR
11.3HAPI
5EUR
14.13HAPI
6EUR
16.95HAPI
7EUR
19.78HAPI
8EUR
22.6HAPI
9EUR
25.43HAPI
10EUR
28.26HAPI
100EUR
282.61HAPI
500EUR
1,413.05HAPI
1,000EUR
2,826.11HAPI
5,000EUR
14,130.57HAPI
10,000EUR
28,261.15HAPI

Bảng chuyển đổi số tiền HAPI sang EUR và EUR sang HAPI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HAPI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang HAPI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HAPI.one phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HAPI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HAPI = $0.41 USD, 1 HAPI = €0.35 EUR, 1 HAPI = ₹37.14 INR, 1 HAPI = Rp6,893.2 IDR, 1 HAPI = $0.57 CAD, 1 HAPI = £0.31 GBP, 1 HAPI = ฿12.95 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
55.72
logo BTCBTC
0.006421
logo ETHETH
0.1861
logo USDTUSDT
586.53
logo XRPXRP
284.85
logo BNBBNB
0.6638
logo SOLSOL
4.36
logo USDCUSDC
586
logo SMARTSMART
112,411.11
logo TRXTRX
1,985.55
logo STETHSTETH
0.1863
logo DOGEDOGE
3,863.67
logo ADAADA
1,466.32
logo BCHBCH
0.9065
logo WBTCWBTC
0.006436
logo WEETHWEETH
0.1719

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HAPI.one (HAPI) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng HAPI của bạn

Nhập số lượng HAPI của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HAPI.one hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HAPI.one.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HAPI.one sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HAPI.one sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HAPI.one sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HAPI.one sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi HAPI.one sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide