Quant Thị trường hôm nay
Quant đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của QNT chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $93.1. Với nguồn cung lưu hành là 14,544,176 QNT, tổng vốn hóa thị trường của QNT tính bằng CAD là $1,836,715,784.95. Trong 24h qua, giá của QNT tính bằng CAD đã giảm $-1, biểu thị mức giảm -1.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của QNT tính bằng CAD là $579.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2926.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1QNT sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 QNT sang CAD là $93.1 CAD, với tỷ lệ thay đổi là -1.07% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá QNT/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QNT/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Quant
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $68.62 | -0.63% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $68.52 | -1.48% |
The real-time trading price of QNT/USDT Spot is $68.62, with a 24-hour trading change of -0.63%, QNT/USDT Spot is $68.62 and -0.63%, and QNT/USDT Perpetual is $68.52 and -1.48%.
Bảng chuyển đổi Quant sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi QNT sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QNT | 92.49CAD |
2QNT | 184.98CAD |
3QNT | 277.47CAD |
4QNT | 369.97CAD |
5QNT | 462.46CAD |
6QNT | 554.95CAD |
7QNT | 647.45CAD |
8QNT | 739.94CAD |
9QNT | 832.43CAD |
10QNT | 924.92CAD |
100QNT | 9,249.29CAD |
500QNT | 46,246.45CAD |
1000QNT | 92,492.91CAD |
5000QNT | 462,464.58CAD |
10000QNT | 924,929.16CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang QNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 0.01081QNT |
2CAD | 0.02162QNT |
3CAD | 0.03243QNT |
4CAD | 0.04324QNT |
5CAD | 0.05405QNT |
6CAD | 0.06486QNT |
7CAD | 0.07568QNT |
8CAD | 0.08649QNT |
9CAD | 0.0973QNT |
10CAD | 0.1081QNT |
10000CAD | 108.11QNT |
50000CAD | 540.58QNT |
100000CAD | 1,081.16QNT |
500000CAD | 5,405.81QNT |
1000000CAD | 10,811.63QNT |
Bảng chuyển đổi số tiền QNT sang CAD và CAD sang QNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 QNT sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CAD sang QNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Quant phổ biến
Quant | 1 QNT |
---|---|
![]() | $68.19USD |
![]() | €61.09EUR |
![]() | ₹5,696.76INR |
![]() | Rp1,034,424.28IDR |
![]() | $92.49CAD |
![]() | £51.21GBP |
![]() | ฿2,249.1THB |
Quant | 1 QNT |
---|---|
![]() | ₽6,301.35RUB |
![]() | R$370.91BRL |
![]() | د.إ250.43AED |
![]() | ₺2,327.49TRY |
![]() | ¥480.96CNY |
![]() | ¥9,819.48JPY |
![]() | $531.3HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 QNT = $68.19 USD, 1 QNT = €61.09 EUR, 1 QNT = ₹5,696.76 INR, 1 QNT = Rp1,034,424.28 IDR, 1 QNT = $92.49 CAD, 1 QNT = £51.21 GBP, 1 QNT = ฿2,249.1 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
LINK chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.36 |
![]() | 0.004415 |
![]() | 0.2037 |
![]() | 368.72 |
![]() | 173.1 |
![]() | 0.6196 |
![]() | 3.06 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,183.52 |
![]() | 562.61 |
![]() | 1,551.57 |
![]() | 0.2036 |
![]() | 260,879.56 |
![]() | 0.004426 |
![]() | 40.08 |
![]() | 111.33 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Quant của bạn
Nhập số lượng QNT của bạn
Nhập số lượng QNT của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Quant hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Quant.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Quant sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Quant
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Quant sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Quant sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Quant sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Quant sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Quant (QNT)

Token FLUID: Aset Inti dari Platform Manajemen DeFi lintas Rantai Instadapp
Artikel ini memperkenalkan keunggulan inti FLUIDs, termasuk desain lapisan likuiditas terpadu inovatif, terobosan interoperabilitas lintas-rantai, solusi pintar yang didorong oleh kecerdasan buatan, dan tokenisasi aset fisik.

Stellar (XLM) : Kontrak Pintar, Ekosistem DeFi, dan Aplikasi Praktis
Artikel ini menjelajahi tren pengembangan Stellar (XLM) pada tahun 2025

Wall Street Pepe (WEPE): Revolusi Wall Street dari Koin Meme
Mari kita jelajahi bagaimana Wall Street Pepe (WEPE) menggabungkan budaya meme dengan kebijaksanaan keuangan

Token B3TR: Pengenalan Proyek dan Dinamika Berita Terkini Dianalisis Secara Mendalam
Token B3TR adalah token utilitas dalam ekosistem VeBetterDAO yang dirancang untuk memberikan insentif kepada pengguna untuk terlibat dalam tindakan yang berkelanjutan dan mendorong tata kelola terdesentralisasi.

Apa Proyek Bubblemaps? Bagaimana Cara Trading Token BMT?
Bubblemaps adalah platform analisis data on-chain yang inovatif.

Prediksi Harga Token TOSHI: Kemungkinan dan Tantangan untuk Mencapai $0.01
TOSHI lahir di jaringan Layer2 Base chain, dan posisinya bukan hanya koin meme biasa.