XRP Thị trường hôm nay
XRP đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू284.82. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,274,976,000 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng NPR là रू2,218,745,465,372,242.2. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng NPR đã tăng रू8.28, biểu thị mức tăng +2.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng NPR là रू454.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू0.359.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang NPR là रू284.82 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +2.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRP/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/NPR trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.14 | 4.36% | |
![]() Giao ngay | $0.00002548 | 3.24% | |
![]() Giao ngay | $2.12 | 2.96% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.14 | 4.97% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.14, with a 24-hour trading change of 4.36%, XRP/USDT Spot is $2.14 and 4.36%, and XRP/USDT Perpetual is $2.14 and 4.97%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi XRP sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRP | 284.82NPR |
2XRP | 569.64NPR |
3XRP | 854.46NPR |
4XRP | 1,139.29NPR |
5XRP | 1,424.11NPR |
6XRP | 1,708.93NPR |
7XRP | 1,993.76NPR |
8XRP | 2,278.58NPR |
9XRP | 2,563.4NPR |
10XRP | 2,848.22NPR |
100XRP | 28,482.28NPR |
500XRP | 142,411.43NPR |
1000XRP | 284,822.87NPR |
5000XRP | 1,424,114.36NPR |
10000XRP | 2,848,228.72NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang XRP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 0.00351XRP |
2NPR | 0.007021XRP |
3NPR | 0.01053XRP |
4NPR | 0.01404XRP |
5NPR | 0.01755XRP |
6NPR | 0.02106XRP |
7NPR | 0.02457XRP |
8NPR | 0.02808XRP |
9NPR | 0.03159XRP |
10NPR | 0.0351XRP |
100000NPR | 351.09XRP |
500000NPR | 1,755.47XRP |
1000000NPR | 3,510.95XRP |
5000000NPR | 17,554.76XRP |
10000000NPR | 35,109.53XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang NPR và NPR sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XRP sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 NPR sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | $2.13USD |
![]() | €1.91EUR |
![]() | ₹178INR |
![]() | Rp32,322.31IDR |
![]() | $2.89CAD |
![]() | £1.6GBP |
![]() | ฿70.28THB |
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | ₽196.9RUB |
![]() | R$11.59BRL |
![]() | د.إ7.83AED |
![]() | ₺72.73TRY |
![]() | ¥15.03CNY |
![]() | ¥306.83JPY |
![]() | $16.6HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.13 USD, 1 XRP = €1.91 EUR, 1 XRP = ₹178 INR, 1 XRP = Rp32,322.31 IDR, 1 XRP = $2.89 CAD, 1 XRP = £1.6 GBP, 1 XRP = ฿70.28 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1657 |
![]() | 0.00004461 |
![]() | 0.00206 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.75 |
![]() | 0.006266 |
![]() | 0.03055 |
![]() | 3.73 |
![]() | 21.94 |
![]() | 5.66 |
![]() | 15.66 |
![]() | 0.002066 |
![]() | 2,570.73 |
![]() | 0.00004452 |
![]() | 0.4068 |
![]() | 1.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XRP
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

2025年有哪些影響XRP價格的新聞?
2025年,XRP市場迎來重大轉折。

XRP與SEC的拉鋸戰:一場重塑加密貨幣監管格局的博弈
隨著特朗普當選為總統,更多關於加密貨幣的監管政策可能即將出臺。

第一行情 | XRP 市值超越 USDT 重返第三,美聯儲預計年內降息2次
XRP 市值重返第三;AI Agent 板塊普漲

什麼是XRP加密貨幣:初學者指南
探索XRP加密貨幣的全面指南:瞭解其與比特幣的區別、在跨境支付中的應用、購買和存儲方法,以及未來發展前景。

Ripple USD(RLUSD):基於XRP Ledger和以太坊的跨境支付穩定幣
Ripple USD(RLUSD)正在重塑跨境支付的未來。

Ripple(XRP)要聞動態:富蘭克林鄧普頓提交ETF申請和SEC推遲審批
本文深入探討了XRP生態系統的最新發展
Tìm hiểu thêm về XRP (XRP)

Mua XRP: Hướng dẫn Toàn diện

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Tiềm năng duyệt ETF XRP: Một trò thay đổi trò chơi cho các nhà đầu tư tiền điện tử

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư
