Cập nhật giá KRW sang EUR ngày hôm nay

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Đồng Won Hàn Quốc (KRW) và Euro (EUR), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Đồng Won Hàn Quốc (KRW) là tiền tệ chính thức của Hàn Quốc, trong khi Euro (EUR) là đồng tiền chung của Khu vực đồng Euro. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh tâm lý thị trường về điều kiện kinh tế của cả hai khu vực và đóng vai trò là chỉ số quan trọng cho dòng chảy thương mại và đầu tư quốc tế.

Giá hôm nay

  • 1 KRW = 0.000584 EUR
  • Giá cao nhất trong 24h: 0.00058595 EUR
  • Giá thấp nhất trong 24h: 0.00058249 EUR

Phân tích thị trường

Các biến động giá KRW/EUR gần đây cho thấy phạm vi giao dịch tương đối chặt trong vòng 24 giờ. Các chỉ số phân tích kỹ thuật gợi ý các tín hiệu hỗn hợp trên thị trường.

  • Chỉ số kỹ thuật: MACD(12,26) cho tín hiệu Bán (-2.87), trong khi ADX(14) cho tín hiệu Mua (31.042); CCI(14) duy trì trung lập ở mức 19.1833
  • Triển vọng thị trường: Dự báo cho thấy tỷ giá KRW sang EUR có thể giảm xuống khoảng €0.0005283 vào cuối năm 2026, phản ánh mức giảm giá tiềm năng -9.74% so với mức hiện tại
  • Các yếu tố giao dịch: Theo dõi các mức hỗ trợ và kháng cự như đã chỉ ra trong biểu đồ phân tích kỹ thuật

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp tỷ giá KRW/EUR chặt chẽ, kết hợp các chỉ số kỹ thuật với dự báo thị trường. Các nhà giao dịch nên chú ý đến các tín hiệu phân kỳ giữa các chỉ số kỹ thuật khác nhau và xem xét triển vọng giảm giá dài hạn khi xây dựng chiến lược giao dịch.

ADX-5,49%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.24KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.22KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.27KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.27KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.26KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim