Trong cộng đồng Bitcoin và tiền điện tử có rất nhiều thuật ngữ đặc thù. Từ những từ lóng phổ biến như HODL, FUD, FOMO đến các khái niệm cao cấp như Rekt, Whale, Pump and dump, việc hiểu rõ những thuật ngữ này là bước đầu tiên để nắm bắt thị trường tiền điện tử một cách chính xác. Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ hệ thống giải thích hơn 20 thuật ngữ thường xuyên được cộng đồng sử dụng trong Bitcoin và tiền điện tử.
Các thuật ngữ phản ánh tâm lý đầu tư
FOMO (Sợ bỏ lỡ cơ hội)
FOMO là viết tắt của Fear Of Missing Out, chỉ trạng thái tâm lý cảm thấy cấp bách phải mua vào khi nghe tin người khác kiếm lời từ Bitcoin. Đây là cảm xúc phổ biến trong đời sống hàng ngày, nhưng trong thị trường tiền điện tử, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư.
HODL (Chiến lược giữ lâu dài)
HODL là viết tắt của Hold On for Dear Life, nghĩa là giữ chặt để sống còn. Thực tế, thuật ngữ này bắt nguồn từ một lỗi đánh máy của một người dùng khi cố gắng gõ “hold” nhưng lại gõ thành “HODL”. Có thể do quá phấn khích trước biến động giá Bitcoin, người dùng đã vô tình tạo ra từ này. Sau đó, cộng đồng hiểu rằng HODL mang ý nghĩa giữ vững BTC bất chấp biến động, kỳ vọng vào sự tăng trưởng dài hạn. Các nhà đầu tư theo chiến lược HODL thường giữ tiền trong thời gian dài, không bị dao động bởi biến động ngắn hạn.
Diamond hands (tay kim cương) vs Paper hands (tay giấy)
Trong cùng bối cảnh HODL, hai thuật ngữ này được dùng để mô tả thái độ của nhà đầu tư. Người có “tay kim cương” là người giữ vững vị thế bất chấp áp lực bán lớn, không bán ra dù giá có giảm mạnh. Ngược lại, “tay giấy” là người dễ bị hoảng loạn, bán sớm khi giá giảm hoặc có dấu hiệu không ổn định. Thái độ này thường xuất phát từ nỗi sợ hãi quá mức và tâm lý hoảng loạn.
Thuật ngữ liên quan đến thao túng thị trường và mất mát
FUD (Sợ hãi, không chắc chắn, hoài nghi)
FUD là viết tắt của Fear, Uncertainty, Doubt, chỉ hành động lan truyền thông tin tiêu cực hoặc gây hoang mang về Bitcoin và tiền điện tử, đôi khi bằng tin đồn sai lệch hoặc tin giả, nhằm tạo ra tâm lý hoảng loạn trong thị trường.
Shill (quảng cáo cá nhân quá mức)
Shilling đề cập hành động quảng bá quá mức một đồng coin nào đó để phục vụ lợi ích cá nhân. Người shill thường đã đầu tư vào đồng coin đó nhưng không đạt lợi nhuận như mong đợi, cố gắng thuyết phục người khác mua vào để họ có thể thoát lỗ hoặc bán ra khi giá tăng.
Pump and dump (thổi giá rồi bán tháo)
Chiến lược này do nhóm người dùng tổ chức thực hiện để thao túng cảm xúc thị trường. Ban đầu, nhóm sẽ phát tán thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm để đẩy giá một đồng coin lên cao (pump). Khi giá đạt đỉnh, nhóm bán hết toàn bộ lượng coin họ nắm giữ (dump), khiến giá sụt giảm mạnh, gây thiệt hại cho các nhà đầu tư sau vào muộn.
Rekt (thua lỗ, phá sản)
Rekt xuất phát từ từ “wrecked”, nghĩa là bị phá hỏng hoàn toàn. Trong thị trường crypto, dùng để mô tả tình trạng người đầu tư mất sạch hoặc thua lỗ nặng do biến động giá hoặc đòn bẩy quá mức. Ví dụ: “Anh ấy hoàn toàn rekt rồi” nghĩa là anh ấy đã mất gần như toàn bộ vốn.
Bagholder (người giữ coin trong tình trạng lỗ nặng)
Bagholder là người vẫn giữ đồng coin đã mua với giá cao, nhưng giá giảm mạnh khiến chúng trở nên vô giá trị hoặc ít giá trị. Thường là những người mua ở đỉnh giá, không bán ra kịp thời, dẫn đến thua lỗ lớn.
Các biểu hiện về biến động giá và kỳ vọng
Whale (cá mập - người nắm giữ lớn)
Whale là người sở hữu lượng lớn tiền điện tử, thường là hơn 5% tổng cung. Họ có khả năng tác động lớn đến thị trường qua các hành động mua bán của mình, khiến các nhà đầu tư nhỏ lẻ chú ý theo dõi hoạt động của whale.
Going to the moon (đến mặt trăng)
Cụm từ này thể hiện niềm tin rằng giá của một đồng coin sẽ tăng vọt trong tương lai. Khi nhà đầu tư nói “đồng này sắp lên mặt trăng”, nghĩa là họ kỳ vọng lợi nhuận khủng khiếp từ đồng coin đó.
Bullish (tăng giá) vs Bearish (giảm giá)
Thị trường bullish là khi giá liên tục tăng, nhà đầu tư lạc quan và mua vào nhiều. Ngược lại, bearish là khi giá giảm, tâm lý bi quan, nhà đầu tư bán ra để tránh lỗ. Thuật ngữ này xuất phát từ thị trường chứng khoán nhưng hiện nay phổ biến trong crypto.
Buy the dip (mua vào khi giá giảm)
Chiến lược mua vào khi giá giảm, tận dụng cơ hội để mua với giá thấp hơn kỳ vọng trong tương lai. Giống như mua hàng giảm giá, nhà đầu tư kỳ vọng giá sẽ phục hồi và tăng trở lại.
Thuật ngữ đặc thù cộng đồng tiền điện tử
WAGMI (Chúng ta đều thành công) vs NGMI (Chúng ta sẽ thất bại)
WAGMI là viết tắt của “We’re All Gonna Make It”, thể hiện niềm tin và hy vọng mọi người đều có thể thành công trong thị trường này. Thường dùng để cổ vũ, động viên nhau trong cộng đồng. Ngược lại, NGMI (“Not Gonna Make It”) là dự đoán hoặc cảm giác rằng một quyết định hoặc dự án sẽ thất bại. Hai thuật ngữ này phổ biến trong các cộng đồng NFT, Twitter, Discord.
Cryptosis (Chứng nghiện tiền điện tử)
Cryptosis là từ mới mô tả chứng nghiện hoặc cảm giác luôn khao khát, không thể dừng việc theo dõi, giao dịch tiền điện tử. Dù nghe như bệnh lý, nhưng không gây hại sức khỏe thực sự. Triệu chứng gồm liên tục truy cập các diễn đàn, thuyết phục người khác đầu tư, luôn cố gắng giảm thiểu rủi ro khi giao dịch.
Thuật ngữ cơ bản về công nghệ và pháp lý
Sats (Satoshi - đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin)
Sats là viết tắt của Satoshi, đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin, bằng 0.00000001 BTC. Từ này lấy theo tên người sáng lập Bitcoin, Satoshi Nakamoto.
Market cap (Vốn hóa thị trường)
Vốn hóa thị trường là tổng giá trị của một đồng coin, tính bằng giá hiện tại nhân với lượng cung lưu hành. Ví dụ: Bitcoin giá 40.000 USD, lưu hành 20 triệu coin, thì vốn hóa là 800 tỷ USD.
No-coiner (người không đầu tư)
No-coiner là người không sở hữu hoặc không tin vào khả năng thành công của Bitcoin và tiền điện tử, cho rằng chúng sẽ thất bại hoặc không có giá trị trong tương lai.
ICO (Phát hành coin lần đầu)
ICO là hình thức huy động vốn của các dự án tiền điện tử, tương tự IPO của doanh nghiệp. Công ty phát hành token mới để gây quỹ, giới thiệu dự án, và nhà đầu tư mua token để tham gia vào dự án hoặc giữ làm tài sản. Token có thể dùng trong dự án hoặc tượng trưng cho cổ phần.
KYC (Xác minh danh tính khách hàng)
KYC là quy trình xác minh danh tính người dùng, bắt buộc tại nhiều sàn giao dịch để đảm bảo tuân thủ pháp luật, phòng chống rửa tiền, bảo vệ thị trường.
NFT (Token không thể thay thế)
NFT là viết tắt của Non-Fungible Token, đại diện cho tài sản số độc nhất, không thể thay thế bằng token khác. Mỗi NFT có mã định danh riêng, có thể là hình ảnh, video, âm thanh, tweet, tác phẩm nghệ thuật số, v.v.
Vaporware (Phần mềm ảo tưởng)
Vaporware là các dự án phần mềm hoặc tiền điện tử được quảng cáo rầm rộ nhưng chưa bao giờ hoàn thành hoặc ra mắt thực sự, thường là do marketing quá đà hoặc lừa đảo.
Lưu ý pháp lý: Bản dịch này chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý, đầu tư, tài chính hoặc các lĩnh vực khác.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn đầy đủ về các thuật ngữ thường dùng của nhà đầu tư tiền điện tử như HODL, FUD, FOMO
Trong cộng đồng Bitcoin và tiền điện tử có rất nhiều thuật ngữ đặc thù. Từ những từ lóng phổ biến như HODL, FUD, FOMO đến các khái niệm cao cấp như Rekt, Whale, Pump and dump, việc hiểu rõ những thuật ngữ này là bước đầu tiên để nắm bắt thị trường tiền điện tử một cách chính xác. Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ hệ thống giải thích hơn 20 thuật ngữ thường xuyên được cộng đồng sử dụng trong Bitcoin và tiền điện tử.
Các thuật ngữ phản ánh tâm lý đầu tư
FOMO (Sợ bỏ lỡ cơ hội)
FOMO là viết tắt của Fear Of Missing Out, chỉ trạng thái tâm lý cảm thấy cấp bách phải mua vào khi nghe tin người khác kiếm lời từ Bitcoin. Đây là cảm xúc phổ biến trong đời sống hàng ngày, nhưng trong thị trường tiền điện tử, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư.
HODL (Chiến lược giữ lâu dài)
HODL là viết tắt của Hold On for Dear Life, nghĩa là giữ chặt để sống còn. Thực tế, thuật ngữ này bắt nguồn từ một lỗi đánh máy của một người dùng khi cố gắng gõ “hold” nhưng lại gõ thành “HODL”. Có thể do quá phấn khích trước biến động giá Bitcoin, người dùng đã vô tình tạo ra từ này. Sau đó, cộng đồng hiểu rằng HODL mang ý nghĩa giữ vững BTC bất chấp biến động, kỳ vọng vào sự tăng trưởng dài hạn. Các nhà đầu tư theo chiến lược HODL thường giữ tiền trong thời gian dài, không bị dao động bởi biến động ngắn hạn.
Diamond hands (tay kim cương) vs Paper hands (tay giấy)
Trong cùng bối cảnh HODL, hai thuật ngữ này được dùng để mô tả thái độ của nhà đầu tư. Người có “tay kim cương” là người giữ vững vị thế bất chấp áp lực bán lớn, không bán ra dù giá có giảm mạnh. Ngược lại, “tay giấy” là người dễ bị hoảng loạn, bán sớm khi giá giảm hoặc có dấu hiệu không ổn định. Thái độ này thường xuất phát từ nỗi sợ hãi quá mức và tâm lý hoảng loạn.
Thuật ngữ liên quan đến thao túng thị trường và mất mát
FUD (Sợ hãi, không chắc chắn, hoài nghi)
FUD là viết tắt của Fear, Uncertainty, Doubt, chỉ hành động lan truyền thông tin tiêu cực hoặc gây hoang mang về Bitcoin và tiền điện tử, đôi khi bằng tin đồn sai lệch hoặc tin giả, nhằm tạo ra tâm lý hoảng loạn trong thị trường.
Shill (quảng cáo cá nhân quá mức)
Shilling đề cập hành động quảng bá quá mức một đồng coin nào đó để phục vụ lợi ích cá nhân. Người shill thường đã đầu tư vào đồng coin đó nhưng không đạt lợi nhuận như mong đợi, cố gắng thuyết phục người khác mua vào để họ có thể thoát lỗ hoặc bán ra khi giá tăng.
Pump and dump (thổi giá rồi bán tháo)
Chiến lược này do nhóm người dùng tổ chức thực hiện để thao túng cảm xúc thị trường. Ban đầu, nhóm sẽ phát tán thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm để đẩy giá một đồng coin lên cao (pump). Khi giá đạt đỉnh, nhóm bán hết toàn bộ lượng coin họ nắm giữ (dump), khiến giá sụt giảm mạnh, gây thiệt hại cho các nhà đầu tư sau vào muộn.
Rekt (thua lỗ, phá sản)
Rekt xuất phát từ từ “wrecked”, nghĩa là bị phá hỏng hoàn toàn. Trong thị trường crypto, dùng để mô tả tình trạng người đầu tư mất sạch hoặc thua lỗ nặng do biến động giá hoặc đòn bẩy quá mức. Ví dụ: “Anh ấy hoàn toàn rekt rồi” nghĩa là anh ấy đã mất gần như toàn bộ vốn.
Bagholder (người giữ coin trong tình trạng lỗ nặng)
Bagholder là người vẫn giữ đồng coin đã mua với giá cao, nhưng giá giảm mạnh khiến chúng trở nên vô giá trị hoặc ít giá trị. Thường là những người mua ở đỉnh giá, không bán ra kịp thời, dẫn đến thua lỗ lớn.
Các biểu hiện về biến động giá và kỳ vọng
Whale (cá mập - người nắm giữ lớn)
Whale là người sở hữu lượng lớn tiền điện tử, thường là hơn 5% tổng cung. Họ có khả năng tác động lớn đến thị trường qua các hành động mua bán của mình, khiến các nhà đầu tư nhỏ lẻ chú ý theo dõi hoạt động của whale.
Going to the moon (đến mặt trăng)
Cụm từ này thể hiện niềm tin rằng giá của một đồng coin sẽ tăng vọt trong tương lai. Khi nhà đầu tư nói “đồng này sắp lên mặt trăng”, nghĩa là họ kỳ vọng lợi nhuận khủng khiếp từ đồng coin đó.
Bullish (tăng giá) vs Bearish (giảm giá)
Thị trường bullish là khi giá liên tục tăng, nhà đầu tư lạc quan và mua vào nhiều. Ngược lại, bearish là khi giá giảm, tâm lý bi quan, nhà đầu tư bán ra để tránh lỗ. Thuật ngữ này xuất phát từ thị trường chứng khoán nhưng hiện nay phổ biến trong crypto.
Buy the dip (mua vào khi giá giảm)
Chiến lược mua vào khi giá giảm, tận dụng cơ hội để mua với giá thấp hơn kỳ vọng trong tương lai. Giống như mua hàng giảm giá, nhà đầu tư kỳ vọng giá sẽ phục hồi và tăng trở lại.
Thuật ngữ đặc thù cộng đồng tiền điện tử
WAGMI (Chúng ta đều thành công) vs NGMI (Chúng ta sẽ thất bại)
WAGMI là viết tắt của “We’re All Gonna Make It”, thể hiện niềm tin và hy vọng mọi người đều có thể thành công trong thị trường này. Thường dùng để cổ vũ, động viên nhau trong cộng đồng. Ngược lại, NGMI (“Not Gonna Make It”) là dự đoán hoặc cảm giác rằng một quyết định hoặc dự án sẽ thất bại. Hai thuật ngữ này phổ biến trong các cộng đồng NFT, Twitter, Discord.
Cryptosis (Chứng nghiện tiền điện tử)
Cryptosis là từ mới mô tả chứng nghiện hoặc cảm giác luôn khao khát, không thể dừng việc theo dõi, giao dịch tiền điện tử. Dù nghe như bệnh lý, nhưng không gây hại sức khỏe thực sự. Triệu chứng gồm liên tục truy cập các diễn đàn, thuyết phục người khác đầu tư, luôn cố gắng giảm thiểu rủi ro khi giao dịch.
Thuật ngữ cơ bản về công nghệ và pháp lý
Sats (Satoshi - đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin)
Sats là viết tắt của Satoshi, đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin, bằng 0.00000001 BTC. Từ này lấy theo tên người sáng lập Bitcoin, Satoshi Nakamoto.
Market cap (Vốn hóa thị trường)
Vốn hóa thị trường là tổng giá trị của một đồng coin, tính bằng giá hiện tại nhân với lượng cung lưu hành. Ví dụ: Bitcoin giá 40.000 USD, lưu hành 20 triệu coin, thì vốn hóa là 800 tỷ USD.
No-coiner (người không đầu tư)
No-coiner là người không sở hữu hoặc không tin vào khả năng thành công của Bitcoin và tiền điện tử, cho rằng chúng sẽ thất bại hoặc không có giá trị trong tương lai.
ICO (Phát hành coin lần đầu)
ICO là hình thức huy động vốn của các dự án tiền điện tử, tương tự IPO của doanh nghiệp. Công ty phát hành token mới để gây quỹ, giới thiệu dự án, và nhà đầu tư mua token để tham gia vào dự án hoặc giữ làm tài sản. Token có thể dùng trong dự án hoặc tượng trưng cho cổ phần.
KYC (Xác minh danh tính khách hàng)
KYC là quy trình xác minh danh tính người dùng, bắt buộc tại nhiều sàn giao dịch để đảm bảo tuân thủ pháp luật, phòng chống rửa tiền, bảo vệ thị trường.
NFT (Token không thể thay thế)
NFT là viết tắt của Non-Fungible Token, đại diện cho tài sản số độc nhất, không thể thay thế bằng token khác. Mỗi NFT có mã định danh riêng, có thể là hình ảnh, video, âm thanh, tweet, tác phẩm nghệ thuật số, v.v.
Vaporware (Phần mềm ảo tưởng)
Vaporware là các dự án phần mềm hoặc tiền điện tử được quảng cáo rầm rộ nhưng chưa bao giờ hoàn thành hoặc ra mắt thực sự, thường là do marketing quá đà hoặc lừa đảo.
Lưu ý pháp lý: Bản dịch này chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý, đầu tư, tài chính hoặc các lĩnh vực khác.