XRP 今日の市場
XRPは昨日に比べ上昇しています。
XRPをTrinidad and Tobago Dollar(TTD)に換算した現在の価格はTT$14.47です。58,274,976,000 XRPの流通供給量に基づくと、TTDでのXRPの総時価総額はTT$5,728,321,418,086.15です。過去24時間で、 TTDでの XRP の価格は TT$0.4184上昇し、 +2.98%の成長率を示しています。過去において、TTDでのXRPの史上最高価格はTT$23.09、史上最低価格はTT$0.01824でした。
1XRPからTTDへの変換価格チャート
Invalid Date現在、1 XRPからTTDへの為替レートはTT$14.47 TTDであり、過去24時間で+2.98%の変動がありました(--)から(--)。Gate.ioのXRP/TTDの価格チャートページには、過去1日における1 XRP/TTDの履歴変化データが表示されています。
XRP 取引
資産 | 価格 | 24H変動率 | アクション |
---|---|---|---|
![]() 現物 | $2.12 | 3.66% | |
![]() 現物 | $0.00002536 | 2.63% | |
![]() 現物 | $2.12 | 3.55% | |
![]() 無期限 | $2.12 | 3.75% |
XRP/USDT現物のリアルタイム取引価格は$2.12であり、過去24時間の取引変化率は3.66%です。XRP/USDT現物価格は$2.12と3.66%、XRP/USDT永久契約価格は$2.12と3.75%です。
XRP から Trinidad and Tobago Dollar への為替レートの換算表
XRP から TTD への為替レートの換算表
![]() | 変換先 ![]() |
---|---|
1XRP | 14.47TTD |
2XRP | 28.94TTD |
3XRP | 43.41TTD |
4XRP | 57.88TTD |
5XRP | 72.36TTD |
6XRP | 86.83TTD |
7XRP | 101.3TTD |
8XRP | 115.77TTD |
9XRP | 130.24TTD |
10XRP | 144.72TTD |
100XRP | 1,447.22TTD |
500XRP | 7,236.1TTD |
1000XRP | 14,472.2TTD |
5000XRP | 72,361.04TTD |
10000XRP | 144,722.08TTD |
TTD から XRP への為替レートの換算表
![]() | 変換先 ![]() |
---|---|
1TTD | 0.06909XRP |
2TTD | 0.1381XRP |
3TTD | 0.2072XRP |
4TTD | 0.2763XRP |
5TTD | 0.3454XRP |
6TTD | 0.4145XRP |
7TTD | 0.4836XRP |
8TTD | 0.5527XRP |
9TTD | 0.6218XRP |
10TTD | 0.6909XRP |
10000TTD | 690.97XRP |
50000TTD | 3,454.89XRP |
100000TTD | 6,909.79XRP |
500000TTD | 34,548.97XRP |
1000000TTD | 69,097.95XRP |
上記のXRPからTTDおよびTTDからXRPの金額変換表は、1から10000、XRPからTTDへの変換関係と具体的な値、および1から1000000、TTDからXRPへの変換関係と具体的な値を示しており、ユーザーが検索して閲覧するのに便利です。
人気 1XRP から変換
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | $2.13USD |
![]() | €1.91EUR |
![]() | ₹178INR |
![]() | Rp32,322.31IDR |
![]() | $2.89CAD |
![]() | £1.6GBP |
![]() | ฿70.28THB |
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | ₽196.9RUB |
![]() | R$11.59BRL |
![]() | د.إ7.83AED |
![]() | ₺72.73TRY |
![]() | ¥15.03CNY |
![]() | ¥306.83JPY |
![]() | $16.6HKD |
上記の表は、1 XRPと他の主要通貨間の詳細な価格換算関係を示しており、1 XRP = $2.13 USD、1 XRP = €1.91 EUR、1 XRP = ₹178 INR、1 XRP = Rp32,322.31 IDR、1 XRP = $2.89 CAD、1 XRP = £1.6 GBP、1 XRP = ฿70.28 THBなどが含まれますが、これに限定されません。
人気ペア
BTC から TTDへ
ETH から TTDへ
USDT から TTDへ
XRP から TTDへ
BNB から TTDへ
SOL から TTDへ
USDC から TTDへ
DOGE から TTDへ
ADA から TTDへ
TRX から TTDへ
STETH から TTDへ
SMART から TTDへ
WBTC から TTDへ
LEO から TTDへ
TON から TTDへ
上記の表は、対応する通貨の変換結果を見つけるのに便利な人気通貨ペアをリスト化しており、BTCからTTD、ETHからTTD、USDTからTTD、BNBからTTD、SOLからTTDなどを含みます。
人気暗号資産の為替レート

![]() | 3.26 |
![]() | 0.0008781 |
![]() | 0.04055 |
![]() | 73.63 |
![]() | 34.54 |
![]() | 0.1233 |
![]() | 0.6014 |
![]() | 73.58 |
![]() | 431.93 |
![]() | 111.5 |
![]() | 308.31 |
![]() | 0.04067 |
![]() | 50,593.71 |
![]() | 0.0008761 |
![]() | 8 |
![]() | 21.68 |
上記の表は、Trinidad and Tobago Dollarを主要通貨と交換する機能を提供しており、TTDからGT、TTDからUSDT、TTDからBTC、TTDからETH、TTDからUSBT、TTDからPEPE、TTDからEIGEN、TTDからOGなどが含まれます。
XRPの数量を入力してください。
XRPの数量を入力してください。
XRPの数量を入力してください。
Trinidad and Tobago Dollarを選択します。
ドロップダウンをクリックして、Trinidad and Tobago Dollarまたは変換したい通貨を選択します。
以上です
当社の通貨交換コンバーターは、XRPの現在のTrinidad and Tobago Dollarでの価格を表示するか、リフレッシュをクリックして最新の価格を取得します。XRPの購入方法を学ぶ。
上記のステップは、XRPをTTDに変換する方法を3つのステップで説明しており、利便性を提供します。
XRPの買い方動画
よくある質問 (FAQ)
1.XRP から Trinidad and Tobago Dollar (TTD) への変換とは?
2.このページでの、XRP から Trinidad and Tobago Dollar への為替レートの更新頻度は?
3.XRP から Trinidad and Tobago Dollar への為替レートに影響を与える要因は?
4.XRPを Trinidad and Tobago Dollar以外の通貨に変換できますか?
5.他の暗号資産をTrinidad and Tobago Dollar (TTD)に交換できますか?
XRP (XRP)に関連する最新ニュース

Cuộc đấu kéo giữa XRP và SEC: Một trò chơi đang tái định hình cảnh quan quy định của tiền điện tử
Với việc Trump được bầu làm tổng thống, có thể sẽ có nhiều chính sách quản lý hơn về Tiền điện tử sắp tới.

Tin tức hàng ngày | Vốn hóa thị trường XRP vượt qua USDT và trở lại vị trí thứ ba, Fed dự kiến cắt giảm lãi suất hai lần trong năm nay
Vốn hóa thị trường của XRP trở lại vị trí thứ ba; Ngành AI Agent tăng trưởng nói chung

XRP là loại tiền điện tử gì: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
Hướng dẫn toàn diện về việc khám phá tài sản mã hóa XRP: Hiểu sự khác biệt giữa nó và Bitcoin, ứng dụng của nó trong thanh toán xuyên biên giới, phương pháp mua sắm và lưu trữ, và triển vọng phát triển trong tương lai.

Ripple USD (RLUSD): Một loại tiền ổn định cho thanh toán xuyên biên giới dựa trên XRP Ledger và Ethereum
Ripple USD (RLUSD) đang tái tạo tương lai của thanh toán xuyên biên giới.

Dự đoán giá XRP: Phân tích ROI của Ripple và Triển vọng trong tương lai
Bài viết này phân tích sâu về ROI và xu hướng giá cả của XRP vào năm 2025, cung cấp cho nhà đầu tư cái nhìn toàn diện về thị trường.

Tin tức về Ripple (XRP): Franklin Templeton nộp đơn đăng ký ETF và SEC trì hoãn phê duyệt
Bài viết này đi sâu vào những diễn biến mới nhất trong hệ sinh thái XRP