Chỉ số Sợ hãi & Tham lam
Sợ hãi cực độ
Chi tiết thanh lý
-39,43%
₫5,90T
Chỉ số Mùa Altcoin
26/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin
Đường trung bình động RSI
34,03
Yếu
Bán quá mức
Quá mua
Phân phối biến động giá
Tăng 750
Giảm giá 1.775
Lớp 1 (L1)
+0,55%



+63
XRD+44,19%
Margin
-0,48%



YFII+86,50%
TRY Stablecoin
-0,93%



UNFI+9,64%
USD Stablecoin
-0,52%



+17
PAXG+3,24%
Hệ sinh thái Solana
-0,85%



+84
ALCH+8,99%
Nền tảng hợp đồng thông minh
-0,52%



+57
XRD+44,19%
Meme
-1,25%



WUF+23,85%
Cryptocurrency
-0,30%



+18
FREE+6,92%
Hệ sinh thái BNB Chain
-0,62%



STG+21,40%
Chinese
-8,92%



+5
我踏马来了+15,95%
Tài chính phi tập trung (DeFi)
-0,49%



IN+37,02%
Stablecoin
+1,08%



+15
BAC+16,09%
AIBIGDATA
-1,12%



PRAI+17,43%
Hệ sinh thái Polygon
-0,73%



WALLET+26,18%
Hệ sinh thái Harmony
-0,90%



+17
AXS+3,51%
Hệ sinh thái Avalanche
-1,19%



+45
STG+21,40%
Stocks
+0,48%



+76
SLVON+5,75%
Xem thêm
Tên | Giá mới nhất | Thời gian niêm yết | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Khối lượng 24h | Vốn hóa thị trường | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SENT/USDT | 0,03962₫913,28062 | 2026/01/2201:00:00 | +7,16% | 0,03962+7,16% | ₫423,94B | ₫6,65T | |||
PENGUIN/USDT | 0,05873₫1.353,78523 | 2026/01/2401:00:00 | -20,62% | 0,05873-20,62% | ₫135,11B | ₫1,39T | |||
SKR/USDT | 0,018094₫417,084794 | 2026/01/2101:00:00 | +9,23% | 0,018094+9,23% | ₫134,61B | ₫2,36T | |||
ACU/USDT | 0,20038₫4.618,95938 | 2026/01/2001:00:00 | -0,98% | 0,20038-0,98% | ₫95,11B | ₫1,01T | |||
IMU/USDT | 0,005936₫136,830736 | 2026/01/2201:00:00 | -1,28% | 0,005936-1,28% | ₫80,98B | ₫133,14B | |||
ELSA/USDT | 0,1308₫3.015,0708 | 2026/01/2301:00:00 | +3,64% | 0,1308+3,64% | ₫59,03B | ₫693,55B | |||
INX/USDT | 0,01620₫373,42620 | 2026/01/3101:30:00 | +0,06% | 0,01620+0,06% | ₫994,99M | ₫1,35T | |||
3KDS/USDT | 0,001715₫39,532465 | 2026/01/2701:00:00 | -15,18% | 0,001715-15,18% | ₫881,94M | ₫5,92B | |||
BTGOON/USDT | 13,346₫307.638,646 | 2026/01/2601:00:00 | +11,30% | 13,346+11,30% | ₫1,14B | ₫9,79M | |||
GWEI/USDT | 0,04430₫1.021,15930 | 2026/01/2101:00:00 | +3,84% | 0,04430+3,84% | ₫26,61B | ₫1,78T | |||
1/USDT | 0,001035₫23,857785 | 2026/01/2101:30:00 | -13,46% | 0,001035-13,46% | ₫1,22B | ₫24,96B |