Lớp 2 (L2)

Список топ монет категорії Lớp 2 (L2) за ринковою капіталізацією. Поточна ринкова капіталізація монет категорії Lớp 2 (L2) становить ₴397,64B , що змінилася на -0,85% за останні 24 години; обсяг торгів монет категорії Lớp 2 (L2) — ₴687,05M, що змінився на -0,44% за останні 24 години. Сьогодні у списку монет категорії Lớp 2 (L2) налічується 60 криптовалют.
Layer 2 là một khung hoặc giao thức phụ được xây dựng trên nền tảng blockchain hiện tại (Layer 1) nhằm tăng khả năng mở rộng và hiệu quả giao dịch. Những giải pháp này xử lý giao dịch ngoài chuỗi chính hoặc theo từng lô, qua đó giảm mạnh tình trạng tắc nghẽn và giảm phí gas, đồng thời vẫn giữ nguyên các cam kết bảo mật của blockchain nền tảng. Các giải pháp Layer 2 phổ biến gồm kênh thanh toán như Lightning Network, sidechain như Polygon, rollup như Optimistic Rollups và Zero-Knowledge Rollups, cũng như plasma chain. Công nghệ Layer 2 giúp tăng tốc độ giao dịch và giảm chi phí mà không cần thay đổi lớp nền tảng, đóng vai trò then chốt trong việc phổ biến tiền mã hóa và nâng cao trải nghiệm người dùng trên các ứng dụng phi tập trung. Khi xử lý khối lượng lớn giao dịch ngoài chuỗi hoặc ở dạng nén, Layer 2 cho phép blockchain mở rộng từ vài chục giao dịch mỗi giây lên đến hàng nghìn, trong khi vẫn định kỳ xác nhận giao dịch cuối cùng trên Layer 1 để đảm bảo an toàn và tính chung cuộc.

Монета
Остання ціна
Зміна за 24 год %
Остання ціна / Зміна за 24 год %
24-годинний графік
Діапазон цін за 24 години
Обсяг за 24 год
Ринкова капіталізація
Дія
MNT
MNTMantle
0,9466₴41,11
-1,47%
₴41,11-1,47%
₴125,68M₴133,75B
Деталі
POL
POLPolygon Ecosystem Token
0,1452₴6,30
-1,86%
₴6,3-1,86%
₴78,21M₴66,69B
Деталі
ARB
ARBArbitrum
0,2108₴9,15
+1,39%
₴9,15+1,39%
₴73,58M₴53,35B
Деталі
OP
OPOptimism
0,3417₴14,84
+0,38%
₴14,84+0,38%
₴57,74M₴28,85B
Деталі
STRK
STRKStarknet
0,08519₴3,70
+1,49%
₴3,7+1,49%
₴39,23M₴19,26B
Деталі
MERL
MERLMerlin Chain
0,2546₴11,06
+0,31%
₴11,06+0,31%
₴25,13M₴12,04B
Деталі
IMX
IMXImmutable
0,2838₴12,32
+6,77%
₴12,32+6,77%
₴13,61M₴10,18B
Деталі
ZEN
ZENHorizen
12,463₴541,35
+15,89%
₴541,35+15,89%
₴559,11K₴9,59B
MOVE
MOVEMovement Network
0,03947₴1,71
+6,54%
₴1,71+6,54%
₴30,4M₴5,45B
Деталі
LINEA
LINEALinea
0,0064490₴0,28
+2,83%
₴0,28+2,83%
₴32,47M₴4,33B
Деталі
ASTR
ASTRAstar Token
0,01103₴0,47
+0,37%
₴0,47+0,37%
₴2,26M₴3,96B
Деталі
LRC
LRCLoopring
0,05393₴2,34
+4,54%
₴2,34+4,54%
₴2,66M₴2,91B
Деталі
SKL
SKLSKALE
0,01055₴0,45
+0,66%
₴0,45+0,66%
₴3,68M₴2,77B
Деталі
METIS
METISMetis Token
5,6320₴244,63
+0,16%
₴244,63+0,16%
₴12,01M₴1,78B
Деталі
MANTA
MANTAManta Network
0,08397₴3,64
+6,66%
₴3,64+6,66%
₴6,94M₴1,67B
Деталі
CORN
CORNCorn
0,07033₴3,05
-0,60%
₴3,05-0,60%
₴19,16M₴1,6B
Деталі
TAIKO
TAIKOTaiko
0,1777₴7,71
+0,79%
₴7,71+0,79%
₴3,45M₴1,57B
Деталі
CTSI
CTSICartesi
0,03741₴1,62
+4,24%
₴1,62+4,24%
₴1,24M₴1,46B
Деталі
SOPH
SOPHSophon
0,01363₴0,59
-4,40%
₴0,59-4,40%
₴8,16M₴1,18B
Деталі
CELR
CELRCeler
0,0042630₴0,18
+1,89%
₴0,18+1,89%
₴554,4K₴1,04B
Деталі