Avalanche Thị trường hôm nay
Avalanche đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVAX chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £13.63. Với nguồn cung lưu hành là 415,264,130 AVAX, tổng vốn hóa thị trường của AVAX tính bằng GBP là £4,250,900,330.2. Trong 24h qua, giá của AVAX tính bằng GBP đã giảm £-0.07449, biểu thị mức giảm -0.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAX tính bằng GBP là £108.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £2.1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAX sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAX sang GBP là £13.63 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -0.54% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVAX/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAX/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Avalanche
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $18.27 | 1.16% | |
![]() Giao ngay | $0.01 | 0% | |
![]() Giao ngay | $18.15 | 0.22% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $18.25 | 1% |
The real-time trading price of AVAX/USDT Spot is $18.27, with a 24-hour trading change of 1.16%, AVAX/USDT Spot is $18.27 and 1.16%, and AVAX/USDT Perpetual is $18.25 and 1%.
Bảng chuyển đổi Avalanche sang British Pound
Bảng chuyển đổi AVAX sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAX | 13.63GBP |
2AVAX | 27.26GBP |
3AVAX | 40.89GBP |
4AVAX | 54.52GBP |
5AVAX | 68.15GBP |
6AVAX | 81.78GBP |
7AVAX | 95.41GBP |
8AVAX | 109.04GBP |
9AVAX | 122.67GBP |
10AVAX | 136.3GBP |
100AVAX | 1,363.06GBP |
500AVAX | 6,815.32GBP |
1000AVAX | 13,630.65GBP |
5000AVAX | 68,153.25GBP |
10000AVAX | 136,306.5GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang AVAX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 0.07336AVAX |
2GBP | 0.1467AVAX |
3GBP | 0.22AVAX |
4GBP | 0.2934AVAX |
5GBP | 0.3668AVAX |
6GBP | 0.4401AVAX |
7GBP | 0.5135AVAX |
8GBP | 0.5869AVAX |
9GBP | 0.6602AVAX |
10GBP | 0.7336AVAX |
10000GBP | 733.64AVAX |
50000GBP | 3,668.2AVAX |
100000GBP | 7,336.4AVAX |
500000GBP | 36,682.03AVAX |
1000000GBP | 73,364.07AVAX |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAX sang GBP và GBP sang AVAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AVAX sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GBP sang AVAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avalanche phổ biến
Avalanche | 1 AVAX |
---|---|
![]() | $18.15USD |
![]() | €16.26EUR |
![]() | ₹1,516.29INR |
![]() | Rp275,330.7IDR |
![]() | $24.62CAD |
![]() | £13.63GBP |
![]() | ฿598.64THB |
Avalanche | 1 AVAX |
---|---|
![]() | ₽1,677.22RUB |
![]() | R$98.72BRL |
![]() | د.إ66.66AED |
![]() | ₺619.5TRY |
![]() | ¥128.02CNY |
![]() | ¥2,613.63JPY |
![]() | $141.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAX = $18.15 USD, 1 AVAX = €16.26 EUR, 1 AVAX = ₹1,516.29 INR, 1 AVAX = Rp275,330.7 IDR, 1 AVAX = $24.62 CAD, 1 AVAX = £13.63 GBP, 1 AVAX = ฿598.64 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.49 |
![]() | 0.007941 |
![]() | 0.3667 |
![]() | 665.94 |
![]() | 312.46 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.43 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,906.46 |
![]() | 1,008.45 |
![]() | 2,788.48 |
![]() | 0.3678 |
![]() | 457,580.04 |
![]() | 0.007924 |
![]() | 72.42 |
![]() | 196.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avalanche của bạn
Nhập số lượng AVAX của bạn
Nhập số lượng AVAX của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avalanche hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avalanche.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avalanche sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avalanche
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avalanche sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avalanche sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avalanche (AVAX)

AVAXAI Token คืออะไร?
AIvalanche DeFAI Agents กำลังทำให้ระบบบล็อกเชน Avalanche เปลี่ยนแปลงอย่างรุนแรง

คริปโตวี้ลและผลกระทบต่อราคาอาวาแลนช์ (AVAX): การวิเคราะห์และการทำนาย
อุปสรรคที่สำคัญที่สุดของการมองด้านบวกของ Avalanche ในไตรมาสที่สอง พ.ศ. 2567

สินทรัพย์ดิจิทัลเพิ่มสูงขึ้นในปี 2023: Solana, AVAX, Helium เป็นผู้นำ อะไรถัดจากนี้
สกุลเงินสำคัญในตลาดสกุลเงินดิจิตอลมีโอกาสที่จะมีผลงานดีกว่าในปี 2024 มากกว่าปี 2023 เนื่องจากการนำร่องสถาบันในการใช้งานบิตคอยน์และสกุลเง

สัปดาห์ที่ผ่านมา การถอนตลาดโดยรวมมีความสำคัญ ลดลงอย่างมาก สาเหตุที่ AVAX เพิ่มขึ้นเมื่อเทรนด์และบุรุษที่ผ่านมา และแตกทอด 38 USDT คืออะไร?

5 เหรียญ พยากรณ์สัปดาห์ | BTC ETH LTC AVAX LDO
แนะนำแนวคิดของ 5 สกุลเงินดิจิทัลที่กำลังเป็นที่นิยม_ สถานการณ์ปัจจุบันของเหรียญหลัก

5 Coin Weekly Forecast | BTC ETH ADA SOL AVAX
แนะนำแนวคิดของ 5 สกุลเงินดิจิทัลยอดนิยม_ สถานการณ์ปัจจุบันของเหรียญหลัก
Tìm hiểu thêm về Avalanche (AVAX)

Giao dịch trong ngày Crypto: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về các chiến lược sinh lời

AVAX Coin: Điều khiển Tương lai của Ứng dụng Phi tập trung trên Avalanche

Hyperliquid (HYPE) là gì?

Avalanche (AVAX): Sự tăng lên và triển vọng của đổi mới Blockchain

Phân Tích Giá RUNE: Giá Trị Độc Đáo Của THORChain và Xu Hướng Thị Trường
