Catizen Thị trường hôm nay
Catizen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CATI chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$0.5232. Với nguồn cung lưu hành là 206,000,000 CATI, tổng vốn hóa thị trường của CATI tính bằng BRL là R$586,311,371.83. Trong 24h qua, giá của CATI tính bằng BRL đã giảm R$-0.03833, biểu thị mức giảm -6.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CATI tính bằng BRL là R$6.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.5047.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CATI sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CATI sang BRL là R$0.5232 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -6.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CATI/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CATI/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Catizen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0969 | -2.51% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09677 | -5.43% |
The real-time trading price of CATI/USDT Spot is $0.0969, with a 24-hour trading change of -2.51%, CATI/USDT Spot is $0.0969 and -2.51%, and CATI/USDT Perpetual is $0.09677 and -5.43%.
Bảng chuyển đổi Catizen sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi CATI sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CATI | 0.53BRL |
2CATI | 1.06BRL |
3CATI | 1.59BRL |
4CATI | 2.13BRL |
5CATI | 2.66BRL |
6CATI | 3.19BRL |
7CATI | 3.73BRL |
8CATI | 4.26BRL |
9CATI | 4.79BRL |
10CATI | 5.33BRL |
1000CATI | 533.05BRL |
5000CATI | 2,665.25BRL |
10000CATI | 5,330.51BRL |
50000CATI | 26,652.57BRL |
100000CATI | 53,305.14BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang CATI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 1.87CATI |
2BRL | 3.75CATI |
3BRL | 5.62CATI |
4BRL | 7.5CATI |
5BRL | 9.37CATI |
6BRL | 11.25CATI |
7BRL | 13.13CATI |
8BRL | 15CATI |
9BRL | 16.88CATI |
10BRL | 18.75CATI |
100BRL | 187.59CATI |
500BRL | 937.99CATI |
1000BRL | 1,875.99CATI |
5000BRL | 9,379.95CATI |
10000BRL | 18,759.91CATI |
Bảng chuyển đổi số tiền CATI sang BRL và BRL sang CATI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CATI sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRL sang CATI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Catizen phổ biến
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹8.04INR |
![]() | Rp1,459.33IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.17THB |
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | ₽8.89RUB |
![]() | R$0.52BRL |
![]() | د.إ0.35AED |
![]() | ₺3.28TRY |
![]() | ¥0.68CNY |
![]() | ¥13.85JPY |
![]() | $0.75HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CATI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CATI = $0.1 USD, 1 CATI = €0.09 EUR, 1 CATI = ₹8.04 INR, 1 CATI = Rp1,459.33 IDR, 1 CATI = $0.13 CAD, 1 CATI = £0.07 GBP, 1 CATI = ฿3.17 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
TON chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.14 |
![]() | 0.00111 |
![]() | 0.0515 |
![]() | 91.94 |
![]() | 43.32 |
![]() | 0.1552 |
![]() | 91.89 |
![]() | 0.7795 |
![]() | 549.12 |
![]() | 141.76 |
![]() | 386.9 |
![]() | 0.05152 |
![]() | 64,553.08 |
![]() | 0.001111 |
![]() | 10.24 |
![]() | 28.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Catizen của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Catizen hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Catizen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Catizen sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Catizen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Catizen sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi Catizen sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Catizen (CATI)

YULI Token: Официальный токен игры Web3 Location Yuliverse
YULI Токен: официальный токен игры на основе местоположения Web3 Yuliverse, ведущий новую революцию в цифровых активах.

Gate.io Education | Что такое ставки по финансированию?
Ставки финансирования - это комиссии, устанавливаемые криптовалютными биржами для обеспечения равновесия цен на постоянные контракты с ценами базовых активов.

Руководство по Catizen Ultimate: Узнайте, как заработать на Catizen Airdrops с помощью одной статьи
Понимание популярной игры с котами Catizen и овладение основами раздачи токенов в одной статье

gate Charity Supplies Educational Materials to Uplift Village Education in Turkey
Tìm hiểu thêm về Catizen (CATI)

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

LINE & Kaia: Định hình Tương lai của Web3

10 Câu chuyện đã hình thành ngành công nghiệp Tiền điện tử năm 2024

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

GameFi: Xu hướng mới: Sự thành công lâu dài của trò chơi trong thời gian ngắn
