ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Afghan Afghani (AFN) là ؋882.62. Với nguồn cung lưu hành là 638,100,000 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng AFN là ؋38,942,365,835,889.14. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng AFN đã giảm ؋-9.99, biểu thị mức giảm -1.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng AFN là ؋3,643.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ؋10.24.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang AFN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang AFN là ؋882.62 AFN, với tỷ lệ thay đổi là -1.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LINK/AFN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/AFN trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $12.76 | -0.86% | |
![]() Giao ngay | $0.007048 | -0.74% | |
![]() Giao ngay | $12.76 | -0.86% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $12.76 | -0.48% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $12.76, with a 24-hour trading change of -0.86%, LINK/USDT Spot is $12.76 and -0.86%, and LINK/USDT Perpetual is $12.76 and -0.48%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Afghan Afghani
Bảng chuyển đổi LINK sang AFN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LINK | 882.62AFN |
2LINK | 1,765.25AFN |
3LINK | 2,647.88AFN |
4LINK | 3,530.5AFN |
5LINK | 4,413.13AFN |
6LINK | 5,295.76AFN |
7LINK | 6,178.38AFN |
8LINK | 7,061.01AFN |
9LINK | 7,943.64AFN |
10LINK | 8,826.26AFN |
100LINK | 88,262.69AFN |
500LINK | 441,313.49AFN |
1000LINK | 882,626.98AFN |
5000LINK | 4,413,134.94AFN |
10000LINK | 8,826,269.89AFN |
Bảng chuyển đổi AFN sang LINK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AFN | 0.001132LINK |
2AFN | 0.002265LINK |
3AFN | 0.003398LINK |
4AFN | 0.004531LINK |
5AFN | 0.005664LINK |
6AFN | 0.006797LINK |
7AFN | 0.00793LINK |
8AFN | 0.009063LINK |
9AFN | 0.01019LINK |
10AFN | 0.01132LINK |
100000AFN | 113.29LINK |
500000AFN | 566.49LINK |
1000000AFN | 1,132.98LINK |
5000000AFN | 5,664.9LINK |
10000000AFN | 11,329.81LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang AFN và AFN sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LINK sang AFN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 AFN sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
---|---|
![]() | $12.82USD |
![]() | €11.49EUR |
![]() | ₹1,071.01INR |
![]() | Rp194,476.01IDR |
![]() | $17.39CAD |
![]() | £9.63GBP |
![]() | ฿422.84THB |
ChainLink | 1 LINK |
---|---|
![]() | ₽1,184.68RUB |
![]() | R$69.73BRL |
![]() | د.إ47.08AED |
![]() | ₺437.58TRY |
![]() | ¥90.42CNY |
![]() | ¥1,846.1JPY |
![]() | $99.89HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $12.82 USD, 1 LINK = €11.49 EUR, 1 LINK = ₹1,071.01 INR, 1 LINK = Rp194,476.01 IDR, 1 LINK = $17.39 CAD, 1 LINK = £9.63 GBP, 1 LINK = ฿422.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AFN
ETH chuyển đổi sang AFN
USDT chuyển đổi sang AFN
XRP chuyển đổi sang AFN
BNB chuyển đổi sang AFN
SOL chuyển đổi sang AFN
USDC chuyển đổi sang AFN
DOGE chuyển đổi sang AFN
ADA chuyển đổi sang AFN
TRX chuyển đổi sang AFN
STETH chuyển đổi sang AFN
SMART chuyển đổi sang AFN
WBTC chuyển đổi sang AFN
LEO chuyển đổi sang AFN
LINK chuyển đổi sang AFN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AFN, ETH sang AFN, USDT sang AFN, BNB sang AFN, SOL sang AFN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3216 |
![]() | 0.00008677 |
![]() | 0.003997 |
![]() | 7.23 |
![]() | 3.39 |
![]() | 0.01223 |
![]() | 0.06032 |
![]() | 7.22 |
![]() | 43.29 |
![]() | 11.18 |
![]() | 30.68 |
![]() | 0.004009 |
![]() | 5,154.13 |
![]() | 0.00008675 |
![]() | 0.789 |
![]() | 0.5664 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Afghan Afghani nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AFN sang GT, AFN sang USDT, AFN sang BTC, AFN sang ETH, AFN sang USBT, AFN sang PEPE, AFN sang EIGEN, AFN sang OG, v.v.
Nhập số lượng ChainLink của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Afghan Afghani
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Afghan Afghani hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Afghan Afghani hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang AFN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ChainLink
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Afghan Afghani (AFN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Afghan Afghani trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Afghan Afghani?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Afghan Afghani không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Afghan Afghani (AFN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)

DEEPLINK Token: Một Hệ sinh thái Game Đám Mây Phi Tập Trung được Điều Hành bằng Blockchain
Bài viết này sẽ đi sâu vào cách mà token DEEPLINK có thể mang đến những thay đổi đột phá cho ngành công nghiệp game bằng cách tích hợp công nghệ AI và blockchain.

Chainlink (LINK Coin): Cách mạng hóa Blockchain với các giải pháp Oracle
Đồng coin LINK, tiền điện tử gốc của Chainlink, đóng vai trò quan trọng trong nhiệm vụ cầu nối khoảng cách giữa hợp đồng thông minh dựa trên blockchain và dữ liệu thực tế.

Mã thông báo ONDA: Tiện ích mở rộng OndaLink Chrome cho phép trò chuyện trên web theo thời gian thực
Khám phá các token ONDA và tiện ích mở rộng OndaLink Chrome, và trải nghiệm cuộc trò chuyện web cách mạng.

Token DOGER: Ứng dụng di động Pet AI Agent DOGELINK thu hút sự chú ý
Khám phá DOGER Token: một nhà tiên phong đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo về thú cưng.

SLINKY Token: Airdrop lớn nhất của Solana sử dụng Helius và Giao thức Light
Với sự hứa hẹn về tốc độ, sự riêng tư và hiệu quả cao hơn, SLINKY sẽ tiến hành airdrop lớn nhất trong lịch sử của Solana, với tiềm năng thay đổi cảnh quan của tiền điện tử.

UXLINK tăng ngược xu hướng 30%. Triển vọng thị trường như thế nào?
UXLINK nhằm giải quyết vấn đề về sự lan rộng đại chúng trong Web3, đặc biệt là tăng tốc sự tăng trưởng và giữ chân người dùng thông qua các tương tác xã hội quen thuộc.
Tìm hiểu thêm về ChainLink (LINK)

Jump Trading và danh mục của họ

Phân Tích Toàn Diện về Đồng Tiền Hướng Dẫn trên Chuỗi BNB

Nghiên cứu cổng: Chính sách Web3 và Phát triển Kinh tế vĩ mô (28 tháng 3 - 2 tháng 4 năm 2025)

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản
