ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Lao Kip (LAK) là ₭277,837.92. Với nguồn cung lưu hành là 638,100,000 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng LAK là ₭3,884,043,268,044,023,988.81. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng LAK đã giảm ₭-6,801.84, biểu thị mức giảm -2.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng LAK là ₭1,154,554.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₭3,246.4.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang LAK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang LAK là ₭ LAK, với tỷ lệ thay đổi là -2.39% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LINK/LAK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/LAK trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $12.68 | -1.84% | |
![]() Giao ngay | $0.00709 | -0.93% | |
![]() Giao ngay | $12.63 | -2.31% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $12.67 | -1.92% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $12.68, with a 24-hour trading change of -1.84%, LINK/USDT Spot is $12.68 and -1.84%, and LINK/USDT Perpetual is $12.67 and -1.92%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Lao Kip
Bảng chuyển đổi LINK sang LAK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LINK | 277,837.92LAK |
2LINK | 555,675.85LAK |
3LINK | 833,513.78LAK |
4LINK | 1,111,351.71LAK |
5LINK | 1,389,189.64LAK |
6LINK | 1,667,027.56LAK |
7LINK | 1,944,865.49LAK |
8LINK | 2,222,703.42LAK |
9LINK | 2,500,541.35LAK |
10LINK | 2,778,379.28LAK |
100LINK | 27,783,792.81LAK |
500LINK | 138,918,964.07LAK |
1000LINK | 277,837,928.14LAK |
5000LINK | 1,389,189,640.73LAK |
10000LINK | 2,778,379,281.46LAK |
Bảng chuyển đổi LAK sang LINK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAK | 0.000003599LINK |
2LAK | 0.000007198LINK |
3LAK | 0.00001079LINK |
4LAK | 0.00001439LINK |
5LAK | 0.00001799LINK |
6LAK | 0.00002159LINK |
7LAK | 0.00002519LINK |
8LAK | 0.00002879LINK |
9LAK | 0.00003239LINK |
10LAK | 0.00003599LINK |
100000000LAK | 359.92LINK |
500000000LAK | 1,799.61LINK |
1000000000LAK | 3,599.22LINK |
5000000000LAK | 17,996.1LINK |
10000000000LAK | 35,992.2LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang LAK và LAK sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LINK sang LAK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 LAK sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
---|---|
![]() | $12.68USD |
![]() | €11.36EUR |
![]() | ₹1,059.48INR |
![]() | Rp192,382.59IDR |
![]() | $17.2CAD |
![]() | £9.52GBP |
![]() | ฿418.29THB |
ChainLink | 1 LINK |
---|---|
![]() | ₽1,171.93RUB |
![]() | R$68.98BRL |
![]() | د.إ46.57AED |
![]() | ₺432.87TRY |
![]() | ¥89.45CNY |
![]() | ¥1,826.23JPY |
![]() | $98.81HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $12.68 USD, 1 LINK = €11.36 EUR, 1 LINK = ₹1,059.48 INR, 1 LINK = Rp192,382.59 IDR, 1 LINK = $17.2 CAD, 1 LINK = £9.52 GBP, 1 LINK = ฿418.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LAK
ETH chuyển đổi sang LAK
USDT chuyển đổi sang LAK
XRP chuyển đổi sang LAK
BNB chuyển đổi sang LAK
SOL chuyển đổi sang LAK
USDC chuyển đổi sang LAK
DOGE chuyển đổi sang LAK
ADA chuyển đổi sang LAK
TRX chuyển đổi sang LAK
STETH chuyển đổi sang LAK
SMART chuyển đổi sang LAK
WBTC chuyển đổi sang LAK
LEO chuyển đổi sang LAK
TON chuyển đổi sang LAK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LAK, ETH sang LAK, USDT sang LAK, BNB sang LAK, SOL sang LAK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.00103 |
![]() | 0.0000002751 |
![]() | 0.00001275 |
![]() | 0.02283 |
![]() | 0.01073 |
![]() | 0.00003849 |
![]() | 0.000193 |
![]() | 0.02281 |
![]() | 0.1355 |
![]() | 0.03509 |
![]() | 0.09615 |
![]() | 0.00001277 |
![]() | 16.11 |
![]() | 0.000000276 |
![]() | 0.002515 |
![]() | 0.006913 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lao Kip nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LAK sang GT, LAK sang USDT, LAK sang BTC, LAK sang ETH, LAK sang USBT, LAK sang PEPE, LAK sang EIGEN, LAK sang OG, v.v.
Nhập số lượng ChainLink của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Lao Kip
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lao Kip hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Lao Kip hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang LAK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ChainLink
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Lao Kip (LAK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Lao Kip trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Lao Kip?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Lao Kip không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lao Kip (LAK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)

DEEPLINK代币:区块链驱动的去中心化云游戏生态系统
本文深入探讨DEEPLINK代币如何通过融合AI和区块链技术,为游戏产业带来颠覆性变革。

LINK代币:利用Oracle解决方案改革区块链
LINK币,Chainlink的原生加密货币,在其旨在连接基于区块链的智能合约和现实世界数据之间的鸿沟的使命中发挥着至关重要的作用。

ONDA代币:OndaLink Chrome扩展实现网页实时聊天
探索ONDA代币和OndaLink Chrome扩展程序,体验革命性网页聊天。

DOGER代币:宠物AI Agent移动应用DOGELINK引关注
作为移动端宠物AI Agent应用,DOGER在英文社区热度飙升,引领宠物科技新潮流。了解这个备受瞩目的加密项目如何改变人宠互动。

CATF代币:The Blinking AI Cat项目的创新加密货币
探索CATF代币:The Blinking AI Cat项目融合AI与区块链技术,推出创新Blink工具。了解Catfather如何引领AI应用新浪潮,抢占数字资产市场先机。

SLINKY 代币:Solana 使用 Helius 和 Light Protocol 进行的最大规模空投
凭借增强的速度、隐私和效率的承诺,SLINKY 将进行 Solana 历史上最大规模的空投,有可能重塑加密货币格局。
Tìm hiểu thêm về ChainLink (LINK)

Jump Trading và danh mục của họ

Phân Tích Toàn Diện về Đồng Tiền Hướng Dẫn trên Chuỗi BNB

Nghiên cứu cổng: Chính sách Web3 và Phát triển Kinh tế vĩ mô (28 tháng 3 - 2 tháng 4 năm 2025)

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản
