ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs3,816.76. Với nguồn cung lưu hành là 638,100,000 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng LKR là Rs742,521,183,588,345.48. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng LKR đã giảm Rs-94.05, biểu thị mức giảm -2.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng LKR là Rs16,067.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs45.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang LKR là Rs LKR, với tỷ lệ thay đổi là -2.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LINK/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/LKR trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $12.44 | -2.44% | |
![]() Giao ngay | $0.007015 | -1.41% | |
![]() Giao ngay | $12.53 | -1.46% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $12.44 | -1.64% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $12.44, with a 24-hour trading change of -2.44%, LINK/USDT Spot is $12.44 and -2.44%, and LINK/USDT Perpetual is $12.44 and -1.64%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi LINK sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LINK | 3,816.76LKR |
2LINK | 7,633.52LKR |
3LINK | 11,450.28LKR |
4LINK | 15,267.04LKR |
5LINK | 19,083.8LKR |
6LINK | 22,900.56LKR |
7LINK | 26,717.32LKR |
8LINK | 30,534.08LKR |
9LINK | 34,350.84LKR |
10LINK | 38,167.6LKR |
100LINK | 381,676.01LKR |
500LINK | 1,908,380.08LKR |
1000LINK | 3,816,760.17LKR |
5000LINK | 19,083,800.85LKR |
10000LINK | 38,167,601.7LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang LINK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.000262LINK |
2LKR | 0.000524LINK |
3LKR | 0.000786LINK |
4LKR | 0.001048LINK |
5LKR | 0.00131LINK |
6LKR | 0.001572LINK |
7LKR | 0.001834LINK |
8LKR | 0.002096LINK |
9LKR | 0.002358LINK |
10LKR | 0.00262LINK |
1000000LKR | 262LINK |
5000000LKR | 1,310.01LINK |
10000000LKR | 2,620.02LINK |
50000000LKR | 13,100.11LINK |
100000000LKR | 26,200.23LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang LKR và LKR sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LINK sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 LKR sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
---|---|
![]() | $12.59USD |
![]() | €11.28EUR |
![]() | ₹1,051.72INR |
![]() | Rp190,971.8IDR |
![]() | $17.08CAD |
![]() | £9.45GBP |
![]() | ฿415.22THB |
ChainLink | 1 LINK |
---|---|
![]() | ₽1,163.33RUB |
![]() | R$68.48BRL |
![]() | د.إ46.23AED |
![]() | ₺429.69TRY |
![]() | ¥88.79CNY |
![]() | ¥1,812.84JPY |
![]() | $98.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $12.59 USD, 1 LINK = €11.28 EUR, 1 LINK = ₹1,051.72 INR, 1 LINK = Rp190,971.8 IDR, 1 LINK = $17.08 CAD, 1 LINK = £9.45 GBP, 1 LINK = ฿415.22 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07353 |
![]() | 0.00001983 |
![]() | 0.0009229 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.7925 |
![]() | 0.002797 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.0141 |
![]() | 10.06 |
![]() | 2.59 |
![]() | 6.83 |
![]() | 0.0009185 |
![]() | 1,186.68 |
![]() | 0.00001982 |
![]() | 0.1815 |
![]() | 0.4993 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng ChainLink của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ChainLink
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)

DEEPLINK Token: A Blockchain-Powered Decentralized Cloud Gaming Ecosystem
This article takes a deep dive into how the DEEPLINK token can bring disruptive changes to the gaming industry by integrating AI and blockchain technology.

Chainlink (LINK Coin): Revolutionizing the Blockchain with Oracle Solutions
The LINK coin, Chainlink’s native cryptocurrency, plays a crucial role in its mission to bridge the gap between blockchain-based smart contracts and real-world data.
T05EQSBUb2tlbjogT25kYUxpbmsgQ2hyb21lIEVrbGVudGlzaSBHZXLDp2VrIFphbWFubMSxIFdlYiBTb2hiZXRpbmkgRXRraW5sZcWfdGlyaXlvcg==
T05EQSBqZXRvbmxhcsSxbsSxIGtlxZ9mZWRpbiB2ZSBPbmRhTGluayBDaHJvbWUgdXphbnTEsWxhcsSxbsSxIGRlbmV5aW1sZXlpbiB2ZSBkZXZyaW0gbml0ZWxpxJ9pbmRla2kgd2ViIHNvaGJldGluaSB5YcWfYXnEsW4u
VFJVTVAgVG9rZW46IFNvbGFuYSBFa29zaXN0ZW1pbmRlIFRhcnTEscWfbWEgWWFyYXRhbiBUcnVtcCBCYcSfbGFudMSxbMSxIE1lbWUgQ29pbg==
VFJVTVAgdG9rZW5sYXLEsSwgU29sYW5hIGVrb3Npc3RlbWluZGUgMjQgc2FhdHRlIDggbWlseWFyIGRvbGFyxLFuIMO8emVyaW5kZSBiaXIgcGl5YXNhIGRlxJ9lcmkgaWxlIGJpciBjb8Wfa3UgZGFsZ2FzxLEgeWFyYXTEsXlvci4gU29sYW5hIGVrb3Npc3RlbWluaW4gcGF0bGF5xLFjxLEgYsO8ecO8bWVzaW5pIHZlIGV0a2lzaW5pIGtlxZ9mZWRpbi4=
RE9HRVIgVG9rZW46IFBldCBBSSBBamFuc8SxIE1vYmlsIFV5Z3VsYW1hc8SxIERPR0VMSU5LIERpa2thdCDDh2VraXlvcg==
UGV0IEFJIGFsYW7EsW5kYSB5ZW5pbGlrw6dpIGJpciDDtm5jw7wgb2xhbiBET0dFUiB0b2tlbsSxIGtlxZ9mZWRpbi4=
Q0FURiBUb2tlbjogVGhlIElubm92YXRpdmUgS3JpcHRvIFBhcmEgb2YgVGhlIEJsaW5raW5nIEFJIENhdCBQcm9qZWN0
Q0FURiBUb2tlbmkga2XFn2ZlZGluOiBCbGlua2luZyBBSSBDYXQgcHJvamVzaSwgeWVuaWxpa8OnaSBCbGluayBhcmHDp2xhcsSxIGJhxZ9sYXRtYWsgacOnaW4geWFwYXkgemVrYSB2ZSBibG9remluY2lyIHRla25vbG9qaXNpbmkgYmlybGXFn3Rpcml5b3Iu
Tìm hiểu thêm về ChainLink (LINK)

Jump Trading và danh mục của họ

Phân Tích Toàn Diện về Đồng Tiền Hướng Dẫn trên Chuỗi BNB

Nghiên cứu cổng: Chính sách Web3 và Phát triển Kinh tế vĩ mô (28 tháng 3 - 2 tháng 4 năm 2025)

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản
