Cronos Thị trường hôm nay
Cronos đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRO chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺2.83. Với nguồn cung lưu hành là 27,438,518,000 CRO, tổng vốn hóa thị trường của CRO tính bằng TRY là ₺2,653,214,707,903.11. Trong 24h qua, giá của CRO tính bằng TRY đã giảm ₺-0.2694, biểu thị mức giảm -8.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRO tính bằng TRY là ₺32.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺0.4136.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRO sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRO sang TRY là ₺2.83 TRY, với tỷ lệ thay đổi là -8.85% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRO/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRO/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Cronos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.08152 | -10.16% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.08144 | -10.13% |
The real-time trading price of CRO/USDT Spot is $0.08152, with a 24-hour trading change of -10.16%, CRO/USDT Spot is $0.08152 and -10.16%, and CRO/USDT Perpetual is $0.08144 and -10.13%.
Bảng chuyển đổi Cronos sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi CRO sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRO | 2.83TRY |
2CRO | 5.66TRY |
3CRO | 8.49TRY |
4CRO | 11.33TRY |
5CRO | 14.16TRY |
6CRO | 16.99TRY |
7CRO | 19.83TRY |
8CRO | 22.66TRY |
9CRO | 25.49TRY |
10CRO | 28.32TRY |
100CRO | 283.29TRY |
500CRO | 1,416.49TRY |
1000CRO | 2,832.98TRY |
5000CRO | 14,164.94TRY |
10000CRO | 28,329.89TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang CRO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.3529CRO |
2TRY | 0.7059CRO |
3TRY | 1.05CRO |
4TRY | 1.41CRO |
5TRY | 1.76CRO |
6TRY | 2.11CRO |
7TRY | 2.47CRO |
8TRY | 2.82CRO |
9TRY | 3.17CRO |
10TRY | 3.52CRO |
1000TRY | 352.98CRO |
5000TRY | 1,764.92CRO |
10000TRY | 3,529.84CRO |
50000TRY | 17,649.2CRO |
100000TRY | 35,298.4CRO |
Bảng chuyển đổi số tiền CRO sang TRY và TRY sang CRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRO sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 TRY sang CRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cronos phổ biến
Cronos | 1 CRO |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹6.93INR |
![]() | Rp1,259.09IDR |
![]() | $0.11CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.74THB |
Cronos | 1 CRO |
---|---|
![]() | ₽7.67RUB |
![]() | R$0.45BRL |
![]() | د.إ0.3AED |
![]() | ₺2.83TRY |
![]() | ¥0.59CNY |
![]() | ¥11.95JPY |
![]() | $0.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRO = $0.08 USD, 1 CRO = €0.07 EUR, 1 CRO = ₹6.93 INR, 1 CRO = Rp1,259.09 IDR, 1 CRO = $0.11 CAD, 1 CRO = £0.06 GBP, 1 CRO = ฿2.74 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
TON chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.7061 |
![]() | 0.0001854 |
![]() | 0.009251 |
![]() | 14.65 |
![]() | 7.49 |
![]() | 0.02641 |
![]() | 14.64 |
![]() | 0.1367 |
![]() | 96.83 |
![]() | 63.45 |
![]() | 25.4 |
![]() | 0.009031 |
![]() | 10,258.28 |
![]() | 0.0001856 |
![]() | 1.65 |
![]() | 4.84 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cronos của bạn
Nhập số lượng CRO của bạn
Nhập số lượng CRO của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cronos hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cronos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cronos sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cronos
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cronos sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cronos sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cronos sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cronos sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cronos (CRO)

Cronos (CRO)暴涨的背后:颇具争议的代币增发与特朗普效应拉涨
作为Crypto.com生态系统的核心,CRO代币增发引发了激烈的Cronos治理讨论。

CRO 代币价格预测2025:CRO 能突破1美元吗?
随着 Cronos 生态的发展,CRO 代币的使用范围也在不断扩大。

MSTR 代币:理解 MicroStrategy 的比特币策略及其影响
探索 MSTR 代币和 MicroStrategy 的变革性比特币策略。

CROISSANT代币:风靡TikTok的穿山甲 Meme 币
CROISSANT 是一个受踢足球的 TikTok 穿山甲启发的 Solana Meme 币,它源于一段病毒性视频,并融合了市场趋势和加密货币的潜力。探索 CROISSANT 的起源、市场表现以及它在加密世界中的未来前景,加入 CROISSANT 社区,成为这场数字资产革命的一部分!

2024年,MicroStrategy的比特币持仓大幅增加:Saylor的21⁄21行动计划
探索MicroStrategy在2024年的大胆比特币收购,分析Saylor的21⁄21计划及其对公司估值的影响。

第一行情|MicroStrategy 再增持5.55万枚 BTC,ETH 带动 Layer2 集体上涨
ETH 表现强硬;Layer2 板块集体上涨;MicroStrategy 再增持5.55万枚 BTC
Tìm hiểu thêm về Cronos (CRO)

Nghiên cứu Gate: Trump Đặt Tên Cho Tiền Điện Tử Cho Dự Trữ Quốc Gia; TVL của Giao thức Cho Vay Cardano Liqwid Tăng Đột Ngột 65% lên 112 triệu đô la

Khám phá Avalon Labs: Xây dựng Trung tâm Tài chính Tương lai của Bitcoin

Nghiên cứu cổng: BTC đã bước vào thời đại 90K, PNUT dẫn đầu tăng trưởng, ngành thú vịnh thú tăng 430%

Cros là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về CROS

Bubblemaps là gì?
