Curve Thị trường hôm nay
Curve đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRV chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿14.13. Với nguồn cung lưu hành là 1,311,589,400 CRV, tổng vốn hóa thị trường của CRV tính bằng THB là ฿611,683,019,156.66. Trong 24h qua, giá của CRV tính bằng THB đã giảm ฿-1.6, biểu thị mức giảm -10.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRV tính bằng THB là ฿506.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿5.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRV sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRV sang THB là ฿14.13 THB, với tỷ lệ thay đổi là -10.05% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRV/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRV/THB trong ngày qua.
Giao dịch Curve
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4323 | -9.89% | |
![]() Giao ngay | $0.0000054 | -8.47% | |
![]() Giao ngay | $0.000265 | -2.25% | |
![]() Giao ngay | $0.4278 | -12.49% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4322 | -10.33% |
The real-time trading price of CRV/USDT Spot is $0.4323, with a 24-hour trading change of -9.89%, CRV/USDT Spot is $0.4323 and -9.89%, and CRV/USDT Perpetual is $0.4322 and -10.33%.
Bảng chuyển đổi Curve sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi CRV sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRV | 14.13THB |
2CRV | 28.27THB |
3CRV | 42.41THB |
4CRV | 56.55THB |
5CRV | 70.69THB |
6CRV | 84.83THB |
7CRV | 98.97THB |
8CRV | 113.11THB |
9CRV | 127.25THB |
10CRV | 141.39THB |
100CRV | 1,413.97THB |
500CRV | 7,069.86THB |
1000CRV | 14,139.72THB |
5000CRV | 70,698.63THB |
10000CRV | 141,397.26THB |
Bảng chuyển đổi THB sang CRV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 0.07072CRV |
2THB | 0.1414CRV |
3THB | 0.2121CRV |
4THB | 0.2828CRV |
5THB | 0.3536CRV |
6THB | 0.4243CRV |
7THB | 0.495CRV |
8THB | 0.5657CRV |
9THB | 0.6365CRV |
10THB | 0.7072CRV |
10000THB | 707.22CRV |
50000THB | 3,536.13CRV |
100000THB | 7,072.27CRV |
500000THB | 35,361.36CRV |
1000000THB | 70,722.72CRV |
Bảng chuyển đổi số tiền CRV sang THB và THB sang CRV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRV sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 THB sang CRV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Curve phổ biến
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | $0.44USD |
![]() | €0.4EUR |
![]() | ₹36.88INR |
![]() | Rp6,695.92IDR |
![]() | $0.6CAD |
![]() | £0.33GBP |
![]() | ฿14.56THB |
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | ₽40.79RUB |
![]() | R$2.4BRL |
![]() | د.إ1.62AED |
![]() | ₺15.07TRY |
![]() | ¥3.11CNY |
![]() | ¥63.56JPY |
![]() | $3.44HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRV = $0.44 USD, 1 CRV = €0.4 EUR, 1 CRV = ₹36.88 INR, 1 CRV = Rp6,695.92 IDR, 1 CRV = $0.6 CAD, 1 CRV = £0.33 GBP, 1 CRV = ฿14.56 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
TON chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.7192 |
![]() | 0.000191 |
![]() | 0.009308 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.54 |
![]() | 0.02733 |
![]() | 15.14 |
![]() | 0.1417 |
![]() | 100.26 |
![]() | 64.94 |
![]() | 25.82 |
![]() | 0.00937 |
![]() | 10,758.98 |
![]() | 0.0001923 |
![]() | 1.7 |
![]() | 4.93 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Curve của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Curve hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Curve.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Curve sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Curve
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Curve sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Curve sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Curve sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi Curve sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Curve (CRV)
Tìm hiểu thêm về Curve (CRV)

Token JAILSTOOL: Người sáng lập Barstool David Portnoy phản ứng với sự tranh cãi giao dịch Coin Meme

Mở Rugs 24 - Phân Tích Mô Hình Ba Bể Kaito

Thị trường tiền điện tử không hợp lý: HYPE, Thông tin sai lệch và Giá trị bị bỏ qua của Tiện ích Thực sự

Hypurr Fun là gì: Sự PumpFun của Hyperliquid

Với TGE đang đến gần, hãy nói về BERA "Hướng dẫn cơn sốt vàng" của StakeStone Berachain Vault
