ENS Thị trường hôm nay
ENS đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ENS chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$81.67. Với nguồn cung lưu hành là 33,165,586 ENS, tổng vốn hóa thị trường của ENS tính bằng BRL là R$14,734,247,479.17. Trong 24h qua, giá của ENS tính bằng BRL đã giảm R$-0.5666, biểu thị mức giảm -0.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ENS tính bằng BRL là R$453.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$36.38.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ENS sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ENS sang BRL là R$81.67 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -0.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ENS/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ENS/BRL trong ngày qua.
Giao dịch ENS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $14.99 | -0.97% | |
![]() Giao ngay | $0.008329 | -0.07% | |
![]() Giao ngay | $15.08 | 0.02% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $14.99 | -0.83% |
The real-time trading price of ENS/USDT Spot is $14.99, with a 24-hour trading change of -0.97%, ENS/USDT Spot is $14.99 and -0.97%, and ENS/USDT Perpetual is $14.99 and -0.83%.
Bảng chuyển đổi ENS sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi ENS sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ENS | 81.74BRL |
2ENS | 163.48BRL |
3ENS | 245.22BRL |
4ENS | 326.96BRL |
5ENS | 408.7BRL |
6ENS | 490.45BRL |
7ENS | 572.19BRL |
8ENS | 653.93BRL |
9ENS | 735.67BRL |
10ENS | 817.41BRL |
100ENS | 8,174.18BRL |
500ENS | 40,870.9BRL |
1000ENS | 81,741.8BRL |
5000ENS | 408,709BRL |
10000ENS | 817,418BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang ENS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 0.01223ENS |
2BRL | 0.02446ENS |
3BRL | 0.0367ENS |
4BRL | 0.04893ENS |
5BRL | 0.06116ENS |
6BRL | 0.0734ENS |
7BRL | 0.08563ENS |
8BRL | 0.09786ENS |
9BRL | 0.1101ENS |
10BRL | 0.1223ENS |
10000BRL | 122.33ENS |
50000BRL | 611.68ENS |
100000BRL | 1,223.36ENS |
500000BRL | 6,116.82ENS |
1000000BRL | 12,233.64ENS |
Bảng chuyển đổi số tiền ENS sang BRL và BRL sang ENS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ENS sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 BRL sang ENS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ENS phổ biến
ENS | 1 ENS |
---|---|
![]() | $15.03USD |
![]() | €13.46EUR |
![]() | ₹1,255.48INR |
![]() | Rp227,970.79IDR |
![]() | $20.38CAD |
![]() | £11.29GBP |
![]() | ฿495.67THB |
ENS | 1 ENS |
---|---|
![]() | ₽1,388.72RUB |
![]() | R$81.74BRL |
![]() | د.إ55.19AED |
![]() | ₺512.94TRY |
![]() | ¥106CNY |
![]() | ¥2,164.06JPY |
![]() | $117.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ENS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ENS = $15.03 USD, 1 ENS = €13.46 EUR, 1 ENS = ₹1,255.48 INR, 1 ENS = Rp227,970.79 IDR, 1 ENS = $20.38 CAD, 1 ENS = £11.29 GBP, 1 ENS = ฿495.67 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
LINK chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.07 |
![]() | 0.001101 |
![]() | 0.05073 |
![]() | 91.94 |
![]() | 42.82 |
![]() | 0.1553 |
![]() | 0.7625 |
![]() | 91.88 |
![]() | 544.66 |
![]() | 141.29 |
![]() | 389.06 |
![]() | 0.0509 |
![]() | 65,286.64 |
![]() | 0.001102 |
![]() | 10.08 |
![]() | 7.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng ENS của bạn
Nhập số lượng ENS của bạn
Nhập số lượng ENS của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ENS hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ENS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ENS sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ENS
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ENS sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ENS sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ENS sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi ENS sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ENS (ENS)

IP Tokens: ストーリーネットワーク上の知的財産のトークン化を支える
この記事では、IPトークンとストーリーネットワーク上の知的財産をトークン化するための応用について説明し、Proof of Creativityプロトコルやグラフィカルデータストレージを含むストーリーネットワークの主要な技術について詳細に説明しています。

TAOCAT トークン: Bittensor の AI エージェントが分散型 AI インフラストラクチャに革命を起こす
TAOCAT トークン: Bittensor の AI エージェントが分散型 AI インフラストラクチャに革命を起こす

FOREXLENS:インテリジェントな通貨取引分析およびツールプラットフォーム
FOREXLENSトークンは、インテリジェントな通貨取引分析の革命をリードしています。

TaoCat Token:Bittensorエコシステム内の分散型AIエージェント
Masaチームによって開発されたBittensorの最初の自己進化型AIエージェント、TaoCatはX/Twitterの相互作用を通じて学習し改善します。分散型AIの潜在能力を探求してください。

ZENS トークン:NPCSwarmフレームワーク内のバーチャルシティエコシステムを駆動するAI駆動コア
ZENSトークンは、NPCSwarmフレームワークの中核であり、AIによる仮想都市と自律型キャラクターの相互作用を推進します。それはブロックチェーンゲームデザインを変革し、開発者、AI研究者、投資家に新たな機会を創出します。

ENS価格急騰2024:投資家が知っておく必要があること
2024年にENSの急上昇をもたらす要因を発見する。
Tìm hiểu thêm về ENS (ENS)

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi

Một cái nhìn sâu sắc về Inkonchain

Tình hình của Tiền điện tử: Kiểm tra thực tế năm 2025

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025

Nghiên cứu của gate: Etherscan ra mắt tính năng đánh giá tín dụng địa chỉ trên chuỗi, Base dẫn đầu về doanh thu ròng trong 3 tháng qua
