ENS Thị trường hôm nay
ENS đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ENS chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥2,050.87. Với nguồn cung lưu hành là 33,165,586 ENS, tổng vốn hóa thị trường của ENS tính bằng JPY là ¥9,794,762,164,360.14. Trong 24h qua, giá của ENS tính bằng JPY đã giảm ¥-129.59, biểu thị mức giảm -6.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ENS tính bằng JPY là ¥12,009.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥963.37.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ENS sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ENS sang JPY là ¥ JPY, với tỷ lệ thay đổi là -6.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ENS/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ENS/JPY trong ngày qua.
Giao dịch ENS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $13.74 | -7.56% | |
![]() Giao ngay | $0.008212 | -1.6% | |
![]() Giao ngay | $14.49 | -2.66% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $13.81 | -7.68% |
The real-time trading price of ENS/USDT Spot is $13.74, with a 24-hour trading change of -7.56%, ENS/USDT Spot is $13.74 and -7.56%, and ENS/USDT Perpetual is $13.81 and -7.68%.
Bảng chuyển đổi ENS sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi ENS sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ENS | 2,050.87JPY |
2ENS | 4,101.74JPY |
3ENS | 6,152.61JPY |
4ENS | 8,203.48JPY |
5ENS | 10,254.36JPY |
6ENS | 12,305.23JPY |
7ENS | 14,356.1JPY |
8ENS | 16,406.97JPY |
9ENS | 18,457.84JPY |
10ENS | 20,508.72JPY |
100ENS | 205,087.22JPY |
500ENS | 1,025,436.1JPY |
1000ENS | 2,050,872.21JPY |
5000ENS | 10,254,361.05JPY |
10000ENS | 20,508,722.11JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang ENS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.0004875ENS |
2JPY | 0.0009751ENS |
3JPY | 0.001462ENS |
4JPY | 0.00195ENS |
5JPY | 0.002437ENS |
6JPY | 0.002925ENS |
7JPY | 0.003413ENS |
8JPY | 0.0039ENS |
9JPY | 0.004388ENS |
10JPY | 0.004875ENS |
1000000JPY | 487.59ENS |
5000000JPY | 2,437.98ENS |
10000000JPY | 4,875.97ENS |
50000000JPY | 24,379.87ENS |
100000000JPY | 48,759.74ENS |
Bảng chuyển đổi số tiền ENS sang JPY và JPY sang ENS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ENS sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 JPY sang ENS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ENS phổ biến
ENS | 1 ENS |
---|---|
![]() | $14.24USD |
![]() | €12.76EUR |
![]() | ₹1,189.81INR |
![]() | Rp216,047.38IDR |
![]() | $19.32CAD |
![]() | £10.7GBP |
![]() | ฿469.74THB |
ENS | 1 ENS |
---|---|
![]() | ₽1,316.08RUB |
![]() | R$77.47BRL |
![]() | د.إ52.3AED |
![]() | ₺486.11TRY |
![]() | ¥100.45CNY |
![]() | ¥2,050.87JPY |
![]() | $110.97HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ENS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ENS = $14.24 USD, 1 ENS = €12.76 EUR, 1 ENS = ₹1,189.81 INR, 1 ENS = Rp216,047.38 IDR, 1 ENS = $19.32 CAD, 1 ENS = £10.7 GBP, 1 ENS = ฿469.74 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
TON chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1614 |
![]() | 0.00004301 |
![]() | 0.002068 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.7 |
![]() | 0.006061 |
![]() | 3.47 |
![]() | 0.03053 |
![]() | 21.63 |
![]() | 14.56 |
![]() | 5.7 |
![]() | 0.001987 |
![]() | 2,490.8 |
![]() | 0.00004232 |
![]() | 0.3881 |
![]() | 1.07 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng ENS của bạn
Nhập số lượng ENS của bạn
Nhập số lượng ENS của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ENS hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ENS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ENS sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ENS
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ENS sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ENS sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ENS sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi ENS sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ENS (ENS)

The Best Cryptocurrency Exchanges for Beginners in 2025: A Comprehensive Guide to Safe Crypto Buying
For novices, it is crucial to choose a safe, stable and fully functional trading platform before entering the cryptocurrency market.

What Is the Bubblemaps Project? How to Trade BMT Tokens?
Bubblemaps is an innovative on-chain data analysis platform.

What Is the NIL Token? How to Trade NIL Tokens?
With the advancement of the mainnet and TGE, Nillion is expected to become a key infrastructure in the field of privacy computing, but long-term development still relies on ecosystem construction and technological breakthroughs.

X Empire Token: A Comprehensive Guide to the Elon Musk-Inspired Crypto Game in 2025
Discover X Empire, the Elon Musk-inspired crypto game redefining blockchain gaming in 2025.

ELX Token Price and Staking Rewards in 2025: A Comprehensive Guide
Explore ELX tokens growth potential, staking rewards, and 2025 price, and learn how to join the DeFi revolution.

Comprehensive Analysis of the MUBARAK Token
In March 2025, the global cryptocurrency market welcomed a new wave of development boom, and the birth of the MUBARAK Token came into being against this backdrop.
Tìm hiểu thêm về ENS (ENS)

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi

Một cái nhìn sâu sắc về Inkonchain

Tình hình của Tiền điện tử: Kiểm tra thực tế năm 2025

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025

Nghiên cứu của gate: Etherscan ra mắt tính năng đánh giá tín dụng địa chỉ trên chuỗi, Base dẫn đầu về doanh thu ròng trong 3 tháng qua
