EOSChuyển đổi EOS (EOS) sang Brazilian Real (BRL)

EOS/BRL: 1 EOS ≈ R$4.18 BRL

Lần cập nhật mới nhất:

EOS Thị trường hôm nay

EOS đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EOS chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$4.18. Với nguồn cung lưu hành là 1,516,885,800 EOS, tổng vốn hóa thị trường của EOS tính bằng BRL là R$34,511,612,449.21. Trong 24h qua, giá của EOS tính bằng BRL đã giảm R$-0.26, biểu thị mức giảm -5.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EOS tính bằng BRL là R$123.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$2.19.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EOS sang BRL

R$4.18-5.81%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EOS sang BRL là R$4.18 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -5.81% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EOS/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EOS/BRL trong ngày qua.

Giao dịch EOS

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EOSEOS/USDT
Giao ngay
$0.7746
-3.78%
logo EOSEOS/USDC
Giao ngay
$0.7686
-3.41%
logo EOSEOS/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.774
-2.43%

The real-time trading price of EOS/USDT Spot is $0.7746, with a 24-hour trading change of -3.78%, EOS/USDT Spot is $0.7746 and -3.78%, and EOS/USDT Perpetual is $0.774 and -2.43%.

Bảng chuyển đổi EOS sang Brazilian Real

Bảng chuyển đổi EOS sang BRL

logo EOSSố lượng
Chuyển thànhlogo BRL
1EOS
4.18BRL
2EOS
8.36BRL
3EOS
12.54BRL
4EOS
16.73BRL
5EOS
20.91BRL
6EOS
25.09BRL
7EOS
29.27BRL
8EOS
33.46BRL
9EOS
37.64BRL
10EOS
41.82BRL
100EOS
418.28BRL
500EOS
2,091.41BRL
1000EOS
4,182.82BRL
5000EOS
20,914.1BRL
10000EOS
41,828.21BRL

Bảng chuyển đổi BRL sang EOS

logo BRLSố lượng
Chuyển thànhlogo EOS
1BRL
0.239EOS
2BRL
0.4781EOS
3BRL
0.7172EOS
4BRL
0.9562EOS
5BRL
1.19EOS
6BRL
1.43EOS
7BRL
1.67EOS
8BRL
1.91EOS
9BRL
2.15EOS
10BRL
2.39EOS
1000BRL
239.07EOS
5000BRL
1,195.36EOS
10000BRL
2,390.73EOS
50000BRL
11,953.65EOS
100000BRL
23,907.3EOS

Bảng chuyển đổi số tiền EOS sang BRL và BRL sang EOS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EOS sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BRL sang EOS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1EOS phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EOS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EOS = $0.77 USD, 1 EOS = €0.69 EUR, 1 EOS = ₹64.24 INR, 1 EOS = Rp11,665.53 IDR, 1 EOS = $1.04 CAD, 1 EOS = £0.58 GBP, 1 EOS = ฿25.36 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BRLBRL
logo GTGT
4.15
logo BTCBTC
0.001108
logo ETHETH
0.05137
logo USDTUSDT
91.95
logo XRPXRP
43.24
logo BNBBNB
0.155
logo SOLSOL
0.7773
logo USDCUSDC
91.88
logo DOGEDOGE
545.99
logo ADAADA
141.35
logo TRXTRX
387.29
logo STETHSTETH
0.05144
logo SMARTSMART
64,917.79
logo WBTCWBTC
0.001111
logo LEOLEO
10.13
logo TONTON
27.84

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.

Nhập số lượng EOS của bạn

01

Nhập số lượng EOS của bạn

Nhập số lượng EOS của bạn

02

Chọn Brazilian Real

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá EOS hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua EOS.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi EOS sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua EOS

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ EOS sang Brazilian Real (BRL) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ EOS sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ EOS sang Brazilian Real?

4.Tôi có thể chuyển đổi EOS sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến EOS (EOS)

EOS 最新新闻:EOS Network 更名 Vaulta,EOS 大涨超30%

EOS 最新新闻:EOS Network 更名 Vaulta,EOS 大涨超30%

今日 EOS Network宣布将更名为Vaulta,标志着其向Web3银行战略转型的正式启动。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-19
NEOS代币:结合人工智能与人类智慧推动科研创新

NEOS代币:结合人工智能与人类智慧推动科研创新

NEOS去中心化平台正站在人工智能与科研创新的交汇点,巧妙融合了AI的计算能力和人类创造力,通过RIP激励机制和IPT重塑了科研价值链,以更公平透明的方式分配资源和成果。NEOS不仅加速了突破性发现,还为参与者提供了公平的价值分配。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-12
证券交易委员会指控Geosyn Mining涉嫌560万美元欺诈:深入分析

证券交易委员会指控Geosyn Mining涉嫌560万美元欺诈:深入分析

协调全球响应团队和沟通渠道是防止和减少加密货币犯罪活动的关键

Gate.blogThời gian đăng: 2024-05-08
Web3投研周报|比特币震荡周期或即将到来;EOS在日本获得监管批准;美国法院驳回针对Uniswap的集体诉讼

Web3投研周报|比特币震荡周期或即将到来;EOS在日本获得监管批准;美国法院驳回针对Uniswap的集体诉讼

本周内最为重大的事件便是灰度赢得对SEC的案件诉讼,直接带动了整个加密货币市场的反弹上涨。此外的不利消息相对较少,因此在本周内加密货币市场的走势在一定程度上遏止了早前的震荡下行颓势。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-09-01
EOS推出新分叉链,诈尸还魂还是绝地反击?

EOS推出新分叉链,诈尸还魂还是绝地反击?

🍻 ETH升级开演在即,EOS搭上话题热潮预进行硬分叉。

Gate.blogThời gian đăng: 2022-08-19
0818 第一行情|EOS网络在社区与原创始人达成和解后大涨20%,英国通胀率创40年来最高,FOMC重申鹰派情绪

0818 第一行情|EOS网络在社区与原创始人达成和解后大涨20%,英国通胀率创40年来最高,FOMC重申鹰派情绪

三分钟阅读:每日币圈行情资讯|今日热议 - EOSIO代码库在硬分叉后更名为Antelope、美联储理事倾向于FedNow而非数字美元、OP因黑客传言出现闪电崩盘、中国银行在教育项目上测试e-CNY智能合约

Gate.blogThời gian đăng: 2022-08-18

Tìm hiểu thêm về EOS (EOS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.