Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH chuyển đổi sang United Arab Emirates Dirham (AED) là د.إ6,564.88. Với nguồn cung lưu hành là 120,669,500 ETH, tổng vốn hóa thị trường của ETH tính bằng AED là د.إ2,909,287,286,693.57. Trong 24h qua, giá của ETH tính bằng AED đã giảm د.إ-9.23, biểu thị mức giảm -0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH tính bằng AED là د.إ17,915.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ1.59.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang AED là د.إ AED, với tỷ lệ thay đổi là -0.14% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ETH/AED của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/AED trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1,793.38 | 0.8% | |
![]() Giao ngay | $0.0216 | -0.42% | |
![]() Giao ngay | $1,792 | 0.8% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1,791.75 | 0.13% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $1,793.38, with a 24-hour trading change of 0.8%, ETH/USDT Spot is $1,793.38 and 0.8%, and ETH/USDT Perpetual is $1,791.75 and 0.13%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang United Arab Emirates Dirham
Bảng chuyển đổi ETH sang AED
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETH | 6,564.88AED |
2ETH | 13,129.77AED |
3ETH | 19,694.66AED |
4ETH | 26,259.55AED |
5ETH | 32,824.43AED |
6ETH | 39,389.32AED |
7ETH | 45,954.21AED |
8ETH | 52,519.1AED |
9ETH | 59,083.98AED |
10ETH | 65,648.87AED |
100ETH | 656,488.75AED |
500ETH | 3,282,443.77AED |
1000ETH | 6,564,887.55AED |
5000ETH | 32,824,437.75AED |
10000ETH | 65,648,875.5AED |
Bảng chuyển đổi AED sang ETH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AED | 0.0001523ETH |
2AED | 0.0003046ETH |
3AED | 0.0004569ETH |
4AED | 0.0006093ETH |
5AED | 0.0007616ETH |
6AED | 0.0009139ETH |
7AED | 0.001066ETH |
8AED | 0.001218ETH |
9AED | 0.00137ETH |
10AED | 0.001523ETH |
1000000AED | 152.32ETH |
5000000AED | 761.62ETH |
10000000AED | 1,523.25ETH |
50000000AED | 7,616.27ETH |
100000000AED | 15,232.55ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang AED và AED sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETH sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 AED sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
---|---|
![]() | $1,787.58USD |
![]() | €1,601.49EUR |
![]() | ₹149,338.72INR |
![]() | Rp27,117,116.14IDR |
![]() | $2,424.67CAD |
![]() | £1,342.47GBP |
![]() | ฿58,959.39THB |
Ethereum | 1 ETH |
---|---|
![]() | ₽165,187.94RUB |
![]() | R$9,723.18BRL |
![]() | د.إ6,564.89AED |
![]() | ₺61,014.4TRY |
![]() | ¥12,608.16CNY |
![]() | ¥257,414.56JPY |
![]() | $13,927.75HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $1,787.58 USD, 1 ETH = €1,601.49 EUR, 1 ETH = ₹149,338.72 INR, 1 ETH = Rp27,117,116.14 IDR, 1 ETH = $2,424.67 CAD, 1 ETH = £1,342.47 GBP, 1 ETH = ฿58,959.39 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
SMART chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
LINK chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.11 |
![]() | 0.001644 |
![]() | 0.07616 |
![]() | 136.2 |
![]() | 63.58 |
![]() | 0.229 |
![]() | 136.09 |
![]() | 1.15 |
![]() | 813.4 |
![]() | 209.42 |
![]() | 573.51 |
![]() | 0.07622 |
![]() | 96,489.75 |
![]() | 0.001632 |
![]() | 15.17 |
![]() | 10.72 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng United Arab Emirates Dirham nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ethereum của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn United Arab Emirates Dirham
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn United Arab Emirates Dirham hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo United Arab Emirates Dirham hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ethereum
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang United Arab Emirates Dirham (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang United Arab Emirates Dirham trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang United Arab Emirates Dirham?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài United Arab Emirates Dirham không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang United Arab Emirates Dirham (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)

デイリーニュース | ETH/BTC 為替レートは底打ちした可能性があります、同じ名前のLIBRAトークンが誤って購入された後、3,000%上昇しました
ETH/BTCの為替レートがトレンドの反転を引き起こす可能性があります。Barstool Sportsの創設者が誤ってLIBRA Memeコインを17万ドル購入し、それによって3000%急騰しました。

ETH価格予測2025:クジラの蓄積とステーキングの成長がイーサリアムを新たな高値に押し上げるか?
過去1年間、ETHはBitcoinやSolanaなどのチェーンに遅れをとってきました。トランプの選挙以来、ETFの流入や大口の購入は、ポテンシャルのある反発を示しています。

FUELトークンとは何ですか?Fuel Networkは、EthereumのモジュラーL2エコシステムでどのように革新的ですか?
Fuel Networkの中核であるFUELトークンは、Ethereumのスケーラビリティを革新します。

ETH/BTCの持続的な下落:買いの機会か
この記事では、ETH/BTCの下落を分析し、ビットコインの資本優位性、イーサリアムの課題について検討しています。ETH/BTCが重要なサポート付近にあるため、短期的なリバウンドが可能であり、長期的な回復のための段階的な買いの機会を提供しています。

SBR1 トークン:Bitcoinの支配力とDeFiのイノベーションを組み合わせたEthereumベースのMEMEトークン
SBR1トークンは、Bitcoinの支配力とEthereum DeFiを組み合わせた革新的なMEMEトークンです。コミュニティ主導のエコシステム、分散型金融アプリケーション、そして潜在的な100倍のリターンを探索してください。

AXLINU トークン:ETH および BSC チェーン上のスマートルーティング
この記事では、AXLエコシステムの中核であるAXLINUトークンの革命的な役割について詳しく説明しています。
Tìm hiểu thêm về Ethereum (ETH)

Các chỉ số vị thế của 10 đồng tiền điện tử thay thế hàng đầu

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun
