Filecoin(IPFS) Thị trường hôm nay
Filecoin(IPFS) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FIL chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp39,911.57. Với nguồn cung lưu hành là 647,250,800 FIL, tổng vốn hóa thị trường của FIL tính bằng IDR là Rp391,876,727,250,283,993.16. Trong 24h qua, giá của FIL tính bằng IDR đã giảm Rp-1,578.21, biểu thị mức giảm -3.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FIL tính bằng IDR là Rp3,592,800.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp37,620.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FIL sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FIL sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -3.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FIL/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FIL/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Filecoin(IPFS)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.64 | -3.47% | |
![]() Giao ngay | $0.00003186 | -2.53% | |
![]() Giao ngay | $0.001474 | -2.57% | |
![]() Giao ngay | $2.62 | -3.8% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.64 | -2.87% |
The real-time trading price of FIL/USDT Spot is $2.64, with a 24-hour trading change of -3.47%, FIL/USDT Spot is $2.64 and -3.47%, and FIL/USDT Perpetual is $2.64 and -2.87%.
Bảng chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi FIL sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FIL | 39,911.57IDR |
2FIL | 79,823.14IDR |
3FIL | 119,734.72IDR |
4FIL | 159,646.29IDR |
5FIL | 199,557.87IDR |
6FIL | 239,469.44IDR |
7FIL | 279,381.02IDR |
8FIL | 319,292.59IDR |
9FIL | 359,204.17IDR |
10FIL | 399,115.74IDR |
100FIL | 3,991,157.46IDR |
500FIL | 19,955,787.31IDR |
1000FIL | 39,911,574.62IDR |
5000FIL | 199,557,873.13IDR |
10000FIL | 399,115,746.26IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang FIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00002505FIL |
2IDR | 0.00005011FIL |
3IDR | 0.00007516FIL |
4IDR | 0.0001002FIL |
5IDR | 0.0001252FIL |
6IDR | 0.0001503FIL |
7IDR | 0.0001753FIL |
8IDR | 0.0002004FIL |
9IDR | 0.0002254FIL |
10IDR | 0.0002505FIL |
10000000IDR | 250.55FIL |
50000000IDR | 1,252.76FIL |
100000000IDR | 2,505.53FIL |
500000000IDR | 12,527.69FIL |
1000000000IDR | 25,055.38FIL |
Bảng chuyển đổi số tiền FIL sang IDR và IDR sang FIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FIL sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IDR sang FIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filecoin(IPFS) phổ biến
Filecoin(IPFS) | 1 FIL |
---|---|
![]() | $2.63USD |
![]() | €2.36EUR |
![]() | ₹219.8INR |
![]() | Rp39,911.57IDR |
![]() | $3.57CAD |
![]() | £1.98GBP |
![]() | ฿86.78THB |
Filecoin(IPFS) | 1 FIL |
---|---|
![]() | ₽243.13RUB |
![]() | R$14.31BRL |
![]() | د.إ9.66AED |
![]() | ₺89.8TRY |
![]() | ¥18.56CNY |
![]() | ¥378.87JPY |
![]() | $20.5HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FIL = $2.63 USD, 1 FIL = €2.36 EUR, 1 FIL = ₹219.8 INR, 1 FIL = Rp39,911.57 IDR, 1 FIL = $3.57 CAD, 1 FIL = £1.98 GBP, 1 FIL = ฿86.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001472 |
![]() | 0.0000003979 |
![]() | 0.00001842 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.0158 |
![]() | 0.00005609 |
![]() | 0.0002777 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.2008 |
![]() | 0.05168 |
![]() | 0.1376 |
![]() | 0.00001842 |
![]() | 23.78 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003625 |
![]() | 0.009942 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filecoin(IPFS) của bạn
Nhập số lượng FIL của bạn
Nhập số lượng FIL của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filecoin(IPFS) hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filecoin(IPFS).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filecoin(IPFS)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filecoin(IPFS) sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filecoin(IPFS) (FIL)
Tìm hiểu thêm về Filecoin(IPFS) (FIL)

Đọc TẤT CẢ về CGAI trong một bài viết

Giá Baby Doge: Từ văn hóa Meme đến ngôi sao đang lên của thị trường tiền điện tử

Xu hướng và triển vọng thị trường DePIN năm 2025

Top 5 Giải pháp Lưu trữ phi tập trung

Fast Finality (F3) là gì?
