Helium Thị trường hôm nay
Helium đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HNT chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺93.65. Với nguồn cung lưu hành là 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của HNT tính bằng TRY là ₺574,662,775,830.96. Trong 24h qua, giá của HNT tính bằng TRY đã giảm ₺-3.11, biểu thị mức giảm -3.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HNT tính bằng TRY là ₺1,873.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺3.86.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang TRY là ₺93.65 TRY, với tỷ lệ thay đổi là -3.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Helium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.75 | -2.92% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.74 | -2.87% |
The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.75, with a 24-hour trading change of -2.92%, HNT/USDT Spot is $2.75 and -2.92%, and HNT/USDT Perpetual is $2.74 and -2.87%.
Bảng chuyển đổi Helium sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi HNT sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNT | 93.65TRY |
2HNT | 187.31TRY |
3HNT | 280.97TRY |
4HNT | 374.63TRY |
5HNT | 468.29TRY |
6HNT | 561.95TRY |
7HNT | 655.61TRY |
8HNT | 749.27TRY |
9HNT | 842.93TRY |
10HNT | 936.59TRY |
100HNT | 9,365.93TRY |
500HNT | 46,829.65TRY |
1000HNT | 93,659.3TRY |
5000HNT | 468,296.52TRY |
10000HNT | 936,593.05TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang HNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.01067HNT |
2TRY | 0.02135HNT |
3TRY | 0.03203HNT |
4TRY | 0.0427HNT |
5TRY | 0.05338HNT |
6TRY | 0.06406HNT |
7TRY | 0.07473HNT |
8TRY | 0.08541HNT |
9TRY | 0.09609HNT |
10TRY | 0.1067HNT |
10000TRY | 106.76HNT |
50000TRY | 533.84HNT |
100000TRY | 1,067.69HNT |
500000TRY | 5,338.49HNT |
1000000TRY | 10,676.99HNT |
Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang TRY và TRY sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TRY sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Helium phổ biến
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | $2.74USD |
![]() | €2.46EUR |
![]() | ₹229.24INR |
![]() | Rp41,625.75IDR |
![]() | $3.72CAD |
![]() | £2.06GBP |
![]() | ฿90.5THB |
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | ₽253.57RUB |
![]() | R$14.93BRL |
![]() | د.إ10.08AED |
![]() | ₺93.66TRY |
![]() | ¥19.35CNY |
![]() | ¥395.14JPY |
![]() | $21.38HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.74 USD, 1 HNT = €2.46 EUR, 1 HNT = ₹229.24 INR, 1 HNT = Rp41,625.75 IDR, 1 HNT = $3.72 CAD, 1 HNT = £2.06 GBP, 1 HNT = ฿90.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
TON chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6544 |
![]() | 0.0001768 |
![]() | 0.008189 |
![]() | 14.65 |
![]() | 7.02 |
![]() | 0.02492 |
![]() | 0.1234 |
![]() | 14.64 |
![]() | 89.26 |
![]() | 22.97 |
![]() | 61.19 |
![]() | 0.008189 |
![]() | 10,569.14 |
![]() | 0.0001757 |
![]() | 1.61 |
![]() | 4.41 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Helium của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Helium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)
Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Helium Mobile & MOBILE Token: Tương lai của Mạng Không Dây Phi Tập Trung

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Đối tác của Pantera: Các dự án DePIN nào có thu nhập thực sự?

69 Luận: Dự đoán, bài học và Longs cho năm 2025

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp
