Immutable Thị trường hôm nay
Immutable đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IMX chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥2.8. Với nguồn cung lưu hành là 1,792,834,800 IMX, tổng vốn hóa thị trường của IMX tính bằng CNY là ¥35,533,010,232.38. Trong 24h qua, giá của IMX tính bằng CNY đã giảm ¥-0.2105, biểu thị mức giảm -7.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IMX tính bằng CNY là ¥67.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.66.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IMX sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IMX sang CNY là ¥2.8 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -7.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IMX/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IMX/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Immutable
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.393 | -7.5% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3917 | -7.55% |
The real-time trading price of IMX/USDT Spot is $0.393, with a 24-hour trading change of -7.5%, IMX/USDT Spot is $0.393 and -7.5%, and IMX/USDT Perpetual is $0.3917 and -7.55%.
Bảng chuyển đổi Immutable sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi IMX sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IMX | 2.8CNY |
2IMX | 5.61CNY |
3IMX | 8.42CNY |
4IMX | 11.23CNY |
5IMX | 14.04CNY |
6IMX | 16.85CNY |
7IMX | 19.66CNY |
8IMX | 22.47CNY |
9IMX | 25.28CNY |
10IMX | 28.09CNY |
100IMX | 280.99CNY |
500IMX | 1,404.99CNY |
1000IMX | 2,809.99CNY |
5000IMX | 14,049.97CNY |
10000IMX | 28,099.94CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang IMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.3558IMX |
2CNY | 0.7117IMX |
3CNY | 1.06IMX |
4CNY | 1.42IMX |
5CNY | 1.77IMX |
6CNY | 2.13IMX |
7CNY | 2.49IMX |
8CNY | 2.84IMX |
9CNY | 3.2IMX |
10CNY | 3.55IMX |
1000CNY | 355.87IMX |
5000CNY | 1,779.36IMX |
10000CNY | 3,558.72IMX |
50000CNY | 17,793.62IMX |
100000CNY | 35,587.25IMX |
Bảng chuyển đổi số tiền IMX sang CNY và CNY sang IMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 IMX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang IMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Immutable phổ biến
Immutable | 1 IMX |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.28INR |
![]() | Rp6,043.62IDR |
![]() | $0.54CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.14THB |
Immutable | 1 IMX |
---|---|
![]() | ₽36.82RUB |
![]() | R$2.17BRL |
![]() | د.إ1.46AED |
![]() | ₺13.6TRY |
![]() | ¥2.81CNY |
![]() | ¥57.37JPY |
![]() | $3.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IMX = $0.4 USD, 1 IMX = €0.36 EUR, 1 IMX = ₹33.28 INR, 1 IMX = Rp6,043.62 IDR, 1 IMX = $0.54 CAD, 1 IMX = £0.3 GBP, 1 IMX = ฿13.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.22 |
![]() | 0.0008655 |
![]() | 0.04097 |
![]() | 70.93 |
![]() | 34.37 |
![]() | 0.1237 |
![]() | 70.86 |
![]() | 0.6234 |
![]() | 441.68 |
![]() | 297.35 |
![]() | 113.84 |
![]() | 0.04057 |
![]() | 50,853.52 |
![]() | 0.0008641 |
![]() | 7.92 |
![]() | 21.85 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Immutable của bạn
Nhập số lượng IMX của bạn
Nhập số lượng IMX của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Immutable hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Immutable.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Immutable sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Immutable
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Immutable sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Immutable sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Immutable sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Immutable sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Immutable (IMX)
Tìm hiểu thêm về Immutable (IMX)

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư

Nghiên cứu Gate: TVL của Berachain đạt mức ATH $3 tỷ; Gate.io & Consensus tiên phong trong Mạng xã hội âm nhạc Web3

AO Launch sắp xảy ra. Arweave có lấy lại sức mạnh của mình không?

Diễn giải về Đấu trường của Niềm tin: Vào thời điểm Giảm phát Token, Mô hình mới của Web3 E-sports

gate Research : Fewer 2025 Rate Cuts Trigger Market Sell-off; HK Fast-Tracks VATP Licensing
