Immutable Thị trường hôm nay
Immutable đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IMX chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.3239. Với nguồn cung lưu hành là 1,792,834,800 IMX, tổng vốn hóa thị trường của IMX tính bằng GBP là £436,113,575.42. Trong 24h qua, giá của IMX tính bằng GBP đã giảm £-0.01644, biểu thị mức giảm -4.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IMX tính bằng GBP là £7.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.2839.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IMX sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IMX sang GBP là £0.3239 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -4.86% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IMX/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IMX/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Immutable
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4287 | -5.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4281 | -6.89% |
The real-time trading price of IMX/USDT Spot is $0.4287, with a 24-hour trading change of -5.59%, IMX/USDT Spot is $0.4287 and -5.59%, and IMX/USDT Perpetual is $0.4281 and -6.89%.
Bảng chuyển đổi Immutable sang British Pound
Bảng chuyển đổi IMX sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IMX | 0.32GBP |
2IMX | 0.64GBP |
3IMX | 0.97GBP |
4IMX | 1.29GBP |
5IMX | 1.61GBP |
6IMX | 1.94GBP |
7IMX | 2.26GBP |
8IMX | 2.59GBP |
9IMX | 2.91GBP |
10IMX | 3.23GBP |
1000IMX | 323.9GBP |
5000IMX | 1,619.53GBP |
10000IMX | 3,239.06GBP |
50000IMX | 16,195.31GBP |
100000IMX | 32,390.63GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang IMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 3.08IMX |
2GBP | 6.17IMX |
3GBP | 9.26IMX |
4GBP | 12.34IMX |
5GBP | 15.43IMX |
6GBP | 18.52IMX |
7GBP | 21.61IMX |
8GBP | 24.69IMX |
9GBP | 27.78IMX |
10GBP | 30.87IMX |
100GBP | 308.73IMX |
500GBP | 1,543.65IMX |
1000GBP | 3,087.31IMX |
5000GBP | 15,436.56IMX |
10000GBP | 30,873.12IMX |
Bảng chuyển đổi số tiền IMX sang GBP và GBP sang IMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 IMX sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang IMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Immutable phổ biến
Immutable | 1 IMX |
---|---|
![]() | $0.43USD |
![]() | €0.39EUR |
![]() | ₹36.26INR |
![]() | Rp6,583.67IDR |
![]() | $0.59CAD |
![]() | £0.33GBP |
![]() | ฿14.31THB |
Immutable | 1 IMX |
---|---|
![]() | ₽40.11RUB |
![]() | R$2.36BRL |
![]() | د.إ1.59AED |
![]() | ₺14.81TRY |
![]() | ¥3.06CNY |
![]() | ¥62.5JPY |
![]() | $3.38HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IMX = $0.43 USD, 1 IMX = €0.39 EUR, 1 IMX = ₹36.26 INR, 1 IMX = Rp6,583.67 IDR, 1 IMX = $0.59 CAD, 1 IMX = £0.33 GBP, 1 IMX = ฿14.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.66 |
![]() | 0.007993 |
![]() | 0.3704 |
![]() | 665.93 |
![]() | 309.9 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.61 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,950.74 |
![]() | 1,013.2 |
![]() | 2,812.27 |
![]() | 0.3698 |
![]() | 471,147.8 |
![]() | 0.007982 |
![]() | 74.22 |
![]() | 52.48 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Immutable của bạn
Nhập số lượng IMX của bạn
Nhập số lượng IMX của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Immutable hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Immutable.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Immutable sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Immutable
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Immutable sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Immutable sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Immutable sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Immutable sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Immutable (IMX)

Musk tuyên bố X sẽ không bao giờ ra mắt tiền điện tử, lỗi bảo mật của Vyper đã được khắc phục, và các token APT và IMX sẽ được mở khóa số lượng lớn trong tuần này. Hãy tiếp tục theo dõi dữ liệu CPI vào ngày thứ Năm.

IMX Nổi Lên Một Cách Nhanh Chóng: Ethereum Layer 2 Là Gì?
IMX là một token được phát hành bởi immutableX và là một nhóm chuyên dành để xây dựng dự án NFT và thị trường game hàng đầu trong ngành công nghiệp Web3.
Tìm hiểu thêm về Immutable (IMX)

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư

Nghiên cứu Gate: TVL của Berachain đạt mức ATH $3 tỷ; Gate.io & Consensus tiên phong trong Mạng xã hội âm nhạc Web3

AO Launch sắp xảy ra. Arweave có lấy lại sức mạnh của mình không?

Diễn giải về Đấu trường của Niềm tin: Vào thời điểm Giảm phát Token, Mô hình mới của Web3 E-sports

gate Research : Fewer 2025 Rate Cuts Trigger Market Sell-off; HK Fast-Tracks VATP Licensing
