Jito Thị trường hôm nay
Jito đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của JTO chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp26,789.75. Với nguồn cung lưu hành là 313,373,540 JTO, tổng vốn hóa thị trường của JTO tính bằng IDR là Rp127,352,962,273,795,862.73. Trong 24h qua, giá của JTO tính bằng IDR đã giảm Rp-728.07, biểu thị mức giảm -2.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của JTO tính bằng IDR là Rp80,748.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp3,033.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JTO sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JTO sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -2.64% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá JTO/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JTO/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Jito
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.77 | -2.31% | |
![]() Giao ngay | $1.76 | -2.64% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.76 | -2.43% |
The real-time trading price of JTO/USDT Spot is $1.77, with a 24-hour trading change of -2.31%, JTO/USDT Spot is $1.77 and -2.31%, and JTO/USDT Perpetual is $1.76 and -2.43%.
Bảng chuyển đổi Jito sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi JTO sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JTO | 26,789.75IDR |
2JTO | 53,579.5IDR |
3JTO | 80,369.25IDR |
4JTO | 107,159.01IDR |
5JTO | 133,948.76IDR |
6JTO | 160,738.51IDR |
7JTO | 187,528.27IDR |
8JTO | 214,318.02IDR |
9JTO | 241,107.77IDR |
10JTO | 267,897.53IDR |
100JTO | 2,678,975.32IDR |
500JTO | 13,394,876.62IDR |
1000JTO | 26,789,753.24IDR |
5000JTO | 133,948,766.23IDR |
10000JTO | 267,897,532.46IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang JTO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00003732JTO |
2IDR | 0.00007465JTO |
3IDR | 0.0001119JTO |
4IDR | 0.0001493JTO |
5IDR | 0.0001866JTO |
6IDR | 0.0002239JTO |
7IDR | 0.0002612JTO |
8IDR | 0.0002986JTO |
9IDR | 0.0003359JTO |
10IDR | 0.0003732JTO |
10000000IDR | 373.27JTO |
50000000IDR | 1,866.38JTO |
100000000IDR | 3,732.77JTO |
500000000IDR | 18,663.85JTO |
1000000000IDR | 37,327.7JTO |
Bảng chuyển đổi số tiền JTO sang IDR và IDR sang JTO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 JTO sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IDR sang JTO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Jito phổ biến
Jito | 1 JTO |
---|---|
![]() | $1.77USD |
![]() | €1.58EUR |
![]() | ₹147.54INR |
![]() | Rp26,789.75IDR |
![]() | $2.4CAD |
![]() | £1.33GBP |
![]() | ฿58.25THB |
Jito | 1 JTO |
---|---|
![]() | ₽163.19RUB |
![]() | R$9.61BRL |
![]() | د.إ6.49AED |
![]() | ₺60.28TRY |
![]() | ¥12.46CNY |
![]() | ¥254.31JPY |
![]() | $13.76HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JTO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JTO = $1.77 USD, 1 JTO = €1.58 EUR, 1 JTO = ₹147.54 INR, 1 JTO = Rp26,789.75 IDR, 1 JTO = $2.4 CAD, 1 JTO = £1.33 GBP, 1 JTO = ฿58.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001461 |
![]() | 0.0000003949 |
![]() | 0.00001818 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01547 |
![]() | 0.00005563 |
![]() | 0.0002743 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1969 |
![]() | 0.05091 |
![]() | 0.1393 |
![]() | 0.00001822 |
![]() | 23.69 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003609 |
![]() | 0.002591 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Jito của bạn
Nhập số lượng JTO của bạn
Nhập số lượng JTO của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Jito hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Jito.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Jito sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Jito
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Jito sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Jito sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Jito sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Jito sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Jito (JTO)
Tìm hiểu thêm về Jito (JTO)

Nơi mua Dogecoin: Các nền tảng tốt nhất và Mẹo để mua hàng an toàn

Tại sao Dogecoin tăng? Khám phá về sự tăng và Mối liên kết của nó với Bộ Phận Hiệu Quả Hành Chính (DOGE)

Đỉnh cục bộ: những gì làm cho thị trường tăng và giảm

Khám phá 7 nền tảng DeFi Staking hàng đầu năm 2025

gate Nghiên cứu: Đánh giá thị trường tiền điện tử tháng 11
