MetFi DAO Thị trường hôm nay
MetFi DAO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của METFI chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.5414. Với nguồn cung lưu hành là 242,481,360 METFI, tổng vốn hóa thị trường của METFI tính bằng CAD là $178,092,017.58. Trong 24h qua, giá của METFI tính bằng CAD đã giảm $-0.03018, biểu thị mức giảm -5.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của METFI tính bằng CAD là $4.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1356.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1METFI sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 METFI sang CAD là $0.5414 CAD, với tỷ lệ thay đổi là -5.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá METFI/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 METFI/CAD trong ngày qua.
Giao dịch MetFi DAO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3984 | -5.32% |
The real-time trading price of METFI/USDT Spot is $0.3984, with a 24-hour trading change of -5.32%, METFI/USDT Spot is $0.3984 and -5.32%, and METFI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi MetFi DAO sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi METFI sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1METFI | 0.54CAD |
2METFI | 1.08CAD |
3METFI | 1.62CAD |
4METFI | 2.16CAD |
5METFI | 2.7CAD |
6METFI | 3.24CAD |
7METFI | 3.79CAD |
8METFI | 4.33CAD |
9METFI | 4.87CAD |
10METFI | 5.41CAD |
1000METFI | 541.47CAD |
5000METFI | 2,707.37CAD |
10000METFI | 5,414.74CAD |
50000METFI | 27,073.74CAD |
100000METFI | 54,147.48CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang METFI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 1.84METFI |
2CAD | 3.69METFI |
3CAD | 5.54METFI |
4CAD | 7.38METFI |
5CAD | 9.23METFI |
6CAD | 11.08METFI |
7CAD | 12.92METFI |
8CAD | 14.77METFI |
9CAD | 16.62METFI |
10CAD | 18.46METFI |
100CAD | 184.68METFI |
500CAD | 923.4METFI |
1000CAD | 1,846.8METFI |
5000CAD | 9,234.03METFI |
10000CAD | 18,468.07METFI |
Bảng chuyển đổi số tiền METFI sang CAD và CAD sang METFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 METFI sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang METFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1MetFi DAO phổ biến
MetFi DAO | 1 METFI |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.35INR |
![]() | Rp6,055.76IDR |
![]() | $0.54CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.17THB |
MetFi DAO | 1 METFI |
---|---|
![]() | ₽36.89RUB |
![]() | R$2.17BRL |
![]() | د.إ1.47AED |
![]() | ₺13.63TRY |
![]() | ¥2.82CNY |
![]() | ¥57.49JPY |
![]() | $3.11HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 METFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 METFI = $0.4 USD, 1 METFI = €0.36 EUR, 1 METFI = ₹33.35 INR, 1 METFI = Rp6,055.76 IDR, 1 METFI = $0.54 CAD, 1 METFI = £0.3 GBP, 1 METFI = ฿13.17 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 17.76 |
![]() | 0.004667 |
![]() | 0.2328 |
![]() | 368.82 |
![]() | 188.49 |
![]() | 0.6616 |
![]() | 368.43 |
![]() | 3.41 |
![]() | 2,421.48 |
![]() | 1,579.9 |
![]() | 639.3 |
![]() | 0.2272 |
![]() | 258,139.23 |
![]() | 0.004622 |
![]() | 41.59 |
![]() | 121.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng MetFi DAO của bạn
Nhập số lượng METFI của bạn
Nhập số lượng METFI của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MetFi DAO hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MetFi DAO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MetFi DAO sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.