Radiant Thị trường hôm nay
Radiant đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RDNT chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.02341. Với nguồn cung lưu hành là 1,210,021,500 RDNT, tổng vốn hóa thị trường của RDNT tính bằng CAD là $38,424,607.56. Trong 24h qua, giá của RDNT tính bằng CAD đã giảm $-0.003294, biểu thị mức giảm -12.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RDNT tính bằng CAD là $0.7048, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.02297.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RDNT sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RDNT sang CAD là $0.02341 CAD, với tỷ lệ thay đổi là -12.58% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RDNT/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RDNT/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Radiant
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01688 | -14.35% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01702 | -13.65% |
The real-time trading price of RDNT/USDT Spot is $0.01688, with a 24-hour trading change of -14.35%, RDNT/USDT Spot is $0.01688 and -14.35%, and RDNT/USDT Perpetual is $0.01702 and -13.65%.
Bảng chuyển đổi Radiant sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi RDNT sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RDNT | 0.02CAD |
2RDNT | 0.04CAD |
3RDNT | 0.07CAD |
4RDNT | 0.09CAD |
5RDNT | 0.11CAD |
6RDNT | 0.14CAD |
7RDNT | 0.16CAD |
8RDNT | 0.18CAD |
9RDNT | 0.21CAD |
10RDNT | 0.23CAD |
10000RDNT | 234.79CAD |
50000RDNT | 1,173.96CAD |
100000RDNT | 2,347.92CAD |
500000RDNT | 11,739.64CAD |
1000000RDNT | 23,479.28CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang RDNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 42.59RDNT |
2CAD | 85.18RDNT |
3CAD | 127.77RDNT |
4CAD | 170.36RDNT |
5CAD | 212.95RDNT |
6CAD | 255.54RDNT |
7CAD | 298.13RDNT |
8CAD | 340.72RDNT |
9CAD | 383.31RDNT |
10CAD | 425.9RDNT |
100CAD | 4,259.07RDNT |
500CAD | 21,295.36RDNT |
1000CAD | 42,590.73RDNT |
5000CAD | 212,953.68RDNT |
10000CAD | 425,907.36RDNT |
Bảng chuyển đổi số tiền RDNT sang CAD và CAD sang RDNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 RDNT sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang RDNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Radiant phổ biến
Radiant | 1 RDNT |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.44INR |
![]() | Rp261.83IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.57THB |
Radiant | 1 RDNT |
---|---|
![]() | ₽1.59RUB |
![]() | R$0.09BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.59TRY |
![]() | ¥0.12CNY |
![]() | ¥2.49JPY |
![]() | $0.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RDNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RDNT = $0.02 USD, 1 RDNT = €0.02 EUR, 1 RDNT = ₹1.44 INR, 1 RDNT = Rp261.83 IDR, 1 RDNT = $0.02 CAD, 1 RDNT = £0.01 GBP, 1 RDNT = ฿0.57 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 17.84 |
![]() | 0.004717 |
![]() | 0.2336 |
![]() | 368.87 |
![]() | 191.86 |
![]() | 0.6715 |
![]() | 368.4 |
![]() | 3.5 |
![]() | 2,495.41 |
![]() | 1,609.63 |
![]() | 645.8 |
![]() | 0.2354 |
![]() | 265,578.4 |
![]() | 0.00475 |
![]() | 41.46 |
![]() | 125.93 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Radiant của bạn
Nhập số lượng RDNT của bạn
Nhập số lượng RDNT của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Radiant hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Radiant.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Radiant sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Radiant
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Radiant sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Radiant sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Radiant sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Radiant sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Radiant (RDNT)

Token EDGE: O Ativo Principal da Plataforma de Negociação Multicadeia Definitiva
O artigo detalha as capacidades de suporte multi-cadeia da Definitives, funções avançadas de negociação e o histórico de sua equipe profissional.

Qual é o preço do token TUT? O que é o projeto tutorial?
Tutorial (TUT) é um token de plataforma educacional blockchain inovadora.

PumpSwap: A Estrela em Ascensão e Oportunidade de Investimento no Ecossistema Solana em 2025
PumpSwap, como uma nova bolsa descentralizada (DEX) na blockchain Solana, rapidamente se tornou o foco do mercado.

Token POM: Uma Âncora de Preço Única para a Criptomoeda Pomeranian
Explorar a inovação dos tokens POM

TTAI Token: Análise da Nova Tendência da Mineração Social em 2025
O token TTAI é uma inovação revolucionária na mineração social

O que é Web3? Como a Tecnologia Blockchain está a Mudar o Mundo da Internet
Web3 está a remodelar de forma abrangente o nosso familiar mundo digital com a blockchain como sua tecnologia central.