Raydium Thị trường hôm nay
Raydium đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Raydium chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹152.48. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 290,814,660 RAY, tổng vốn hóa thị trường của Raydium tính bằng INR là ₹3,704,594,269,958.48. Trong 24h qua, giá của Raydium tính bằng INR đã tăng ₹1.62, biểu thị mức tăng +1.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Raydium tính bằng INR là ₹1,406.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹11.22.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RAY sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RAY sang INR là ₹152.48 INR, với tỷ lệ thay đổi là +1.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RAY/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RAY/INR trong ngày qua.
Giao dịch Raydium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.81 | 0.46% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.81 | 0.36% |
The real-time trading price of RAY/USDT Spot is $1.81, with a 24-hour trading change of 0.46%, RAY/USDT Spot is $1.81 and 0.46%, and RAY/USDT Perpetual is $1.81 and 0.36%.
Bảng chuyển đổi Raydium sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi RAY sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RAY | 152.48INR |
2RAY | 304.96INR |
3RAY | 457.44INR |
4RAY | 609.92INR |
5RAY | 762.4INR |
6RAY | 914.88INR |
7RAY | 1,067.37INR |
8RAY | 1,219.85INR |
9RAY | 1,372.33INR |
10RAY | 1,524.81INR |
100RAY | 15,248.15INR |
500RAY | 76,240.79INR |
1000RAY | 152,481.58INR |
5000RAY | 762,407.94INR |
10000RAY | 1,524,815.88INR |
Bảng chuyển đổi INR sang RAY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.006558RAY |
2INR | 0.01311RAY |
3INR | 0.01967RAY |
4INR | 0.02623RAY |
5INR | 0.03279RAY |
6INR | 0.03934RAY |
7INR | 0.0459RAY |
8INR | 0.05246RAY |
9INR | 0.05902RAY |
10INR | 0.06558RAY |
100000INR | 655.81RAY |
500000INR | 3,279.08RAY |
1000000INR | 6,558.16RAY |
5000000INR | 32,790.84RAY |
10000000INR | 65,581.68RAY |
Bảng chuyển đổi số tiền RAY sang INR và INR sang RAY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RAY sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 INR sang RAY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Raydium phổ biến
Raydium | 1 RAY |
---|---|
![]() | $1.83USD |
![]() | €1.64EUR |
![]() | ₹152.48INR |
![]() | Rp27,687.8IDR |
![]() | $2.48CAD |
![]() | £1.37GBP |
![]() | ฿60.2THB |
Raydium | 1 RAY |
---|---|
![]() | ₽168.66RUB |
![]() | R$9.93BRL |
![]() | د.إ6.7AED |
![]() | ₺62.3TRY |
![]() | ¥12.87CNY |
![]() | ¥262.83JPY |
![]() | $14.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RAY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RAY = $1.83 USD, 1 RAY = €1.64 EUR, 1 RAY = ₹152.48 INR, 1 RAY = Rp27,687.8 IDR, 1 RAY = $2.48 CAD, 1 RAY = £1.37 GBP, 1 RAY = ฿60.2 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2657 |
![]() | 0.00007169 |
![]() | 0.003307 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.81 |
![]() | 0.01006 |
![]() | 0.04969 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.45 |
![]() | 9.13 |
![]() | 25.19 |
![]() | 0.003306 |
![]() | 4,235.65 |
![]() | 0.00007186 |
![]() | 0.6507 |
![]() | 0.4681 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Raydium của bạn
Nhập số lượng RAY của bạn
Nhập số lượng RAY của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Raydium hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Raydium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Raydium sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Raydium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Raydium sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Raydium sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Raydium sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Raydium sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Raydium (RAY)

Grayscale XRP ETFの申請: Rippleと暗号資産市場への影響
GrayscaleのXRP ETF申請は機関投資の採用を促進し、Rippleの法的状況を再構築し、XRPの市場成長に影響を与える可能性があります。

Grayscale Bitcoin Trust (GBTC) とは何ですか?
Grayscale Bitcoin Trust _GBTC_ とは何ですか?

最新まとめ | Grayscale が”ミニ BTC”申請書を提出、Ethereum Dencun アップグレード開始、Blast Ecology Meme コインのエアドロップ
GBTC の市場シェアは 50% を下回り、Grayscale は「ミニ BTC」申請書を提出し、イーサリアム Dencun アップグレードが有効になり、Blast Eco_ Meme プロジェクトが $PAC エアドロップを発表しました。

デイリーニュース | オンチェーンDeFi TVLは1000億を超える; Grayscale GBTCの流出が鈍化; フェドの利下げの期待は続く
暗号通貨の総時価総額が急増し、DeFiのTVLは1年ぶりの新記録を更新した。インフレは、連邦準備制度が利下げする期待を下げた。

デイリーニュース | BTCスポットETFは2日連続で純流入を記録; GrayscaleとCelsiusはBTCとETHをCEXに転送; MuskはXのホームページプロフィールを削除、TRO
ビットコイン現物ETFは2日連続で純流入があり、GrayscaleとCelsiusがBTCとETHをCEXに転送しました。MuskはXホームページの紹介を削除しました。TROLLは50%以上下落しました。

ブラックロックはおそらくGBTCを「流動性の王」として置き換える可能性が最も高いです。スポットビットコインETFの取引開始から数日後、眠っていたビットコインアドレスが20億ドル以上の価値で活性化しました。
Tìm hiểu thêm về Raydium (RAY)

$IOST (IOST): Đầu tiên ứng dụng phi tập trung, tích hợp tài sản thế giới thực và đổi mới tài chính toàn cầu

Raydium (RAY) là gì?

Phân Tích Giá Raydium (RAY): Sụt Giảm Gần Đây Trong Bối Cảnh Đồn Đoán Thị Trường

Raydium Tiền điện tử: Mở khóa Tiềm năng DeFi trên Solana

Nghiên cứu Gate: Các Chủ đề Hot Tuần này (24-28 tháng 2 năm 2025)
