ReserveRightsChuyển đổi ReserveRights (RSR) sang Hong Kong Dollar (HKD)

RSR/HKD: 1 RSR ≈ $0.04983 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

ReserveRights Thị trường hôm nay

ReserveRights đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RSR chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.04983. Với nguồn cung lưu hành là 56,241,560,000 RSR, tổng vốn hóa thị trường của RSR tính bằng HKD là $21,837,193,153.74. Trong 24h qua, giá của RSR tính bằng HKD đã giảm $-0.007086, biểu thị mức giảm -12.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RSR tính bằng HKD là $0.9148, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.009455.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RSR sang HKD

$0.04983-12.45%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RSR sang HKD là $0.04983 HKD, với tỷ lệ thay đổi là -12.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RSR/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RSR/HKD trong ngày qua.

Giao dịch ReserveRights

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ReserveRightsRSR/USDT
Giao ngay
$0.006396
-12.09%
logo ReserveRightsRSR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.006348
-13.34%

The real-time trading price of RSR/USDT Spot is $0.006396, with a 24-hour trading change of -12.09%, RSR/USDT Spot is $0.006396 and -12.09%, and RSR/USDT Perpetual is $0.006348 and -13.34%.

Bảng chuyển đổi ReserveRights sang Hong Kong Dollar

Bảng chuyển đổi RSR sang HKD

logo ReserveRightsSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1RSR
0.04HKD
2RSR
0.09HKD
3RSR
0.14HKD
4RSR
0.19HKD
5RSR
0.24HKD
6RSR
0.29HKD
7RSR
0.34HKD
8RSR
0.39HKD
9RSR
0.44HKD
10RSR
0.49HKD
10000RSR
498.33HKD
50000RSR
2,491.68HKD
100000RSR
4,983.37HKD
500000RSR
24,916.89HKD
1000000RSR
49,833.79HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang RSR

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo ReserveRights
1HKD
20.06RSR
2HKD
40.13RSR
3HKD
60.2RSR
4HKD
80.26RSR
5HKD
100.33RSR
6HKD
120.4RSR
7HKD
140.46RSR
8HKD
160.53RSR
9HKD
180.6RSR
10HKD
200.66RSR
100HKD
2,006.67RSR
500HKD
10,033.35RSR
1000HKD
20,066.7RSR
5000HKD
100,333.51RSR
10000HKD
200,667.03RSR

Bảng chuyển đổi số tiền RSR sang HKD và HKD sang RSR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 RSR sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang RSR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ReserveRights phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RSR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RSR = $0.01 USD, 1 RSR = €0.01 EUR, 1 RSR = ₹0.53 INR, 1 RSR = Rp96.34 IDR, 1 RSR = $0.01 CAD, 1 RSR = £0 GBP, 1 RSR = ฿0.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.1
logo BTCBTC
0.0008162
logo ETHETH
0.04062
logo USDTUSDT
64.21
logo XRPXRP
32.93
logo BNBBNB
0.115
logo USDCUSDC
64.14
logo SOLSOL
0.5934
logo DOGEDOGE
422.41
logo TRXTRX
277.36
logo ADAADA
111.27
logo STETHSTETH
0.0404
logo SMARTSMART
45,128.91
logo WBTCWBTC
0.000817
logo LEOLEO
7.24
logo TONTON
21.59

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Nhập số lượng ReserveRights của bạn

01

Nhập số lượng RSR của bạn

Nhập số lượng RSR của bạn

02

Chọn Hong Kong Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ReserveRights hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ReserveRights.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ReserveRights sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua ReserveRights

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ReserveRights sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ReserveRights sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ReserveRights sang Hong Kong Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi ReserveRights sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ReserveRights (RSR)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về ReserveRights (RSR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.