XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Malaysian Ringgit (MYR) là RM8.87. Với nguồn cung lưu hành là 58,274,976,000 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng MYR là RM2,174,700,917,282.7. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng MYR đã giảm RM-0.1288, biểu thị mức giảm -1.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng MYR là RM14.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RM0.01129.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang MYR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang MYR là RM8.87 MYR, với tỷ lệ thay đổi là -1.44% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRP/MYR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/MYR trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.09 | -1.8% | |
![]() Giao ngay | $0.00002524 | -1.13% | |
![]() Giao ngay | $2.1 | -1.65% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.09 | -1.89% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.09, with a 24-hour trading change of -1.8%, XRP/USDT Spot is $2.09 and -1.8%, and XRP/USDT Perpetual is $2.09 and -1.89%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Malaysian Ringgit
Bảng chuyển đổi XRP sang MYR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRP | 8.87MYR |
2XRP | 17.74MYR |
3XRP | 26.62MYR |
4XRP | 35.49MYR |
5XRP | 44.37MYR |
6XRP | 53.24MYR |
7XRP | 62.12MYR |
8XRP | 70.99MYR |
9XRP | 79.86MYR |
10XRP | 88.74MYR |
100XRP | 887.44MYR |
500XRP | 4,437.22MYR |
1000XRP | 8,874.44MYR |
5000XRP | 44,372.21MYR |
10000XRP | 88,744.43MYR |
Bảng chuyển đổi MYR sang XRP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MYR | 0.1126XRP |
2MYR | 0.2253XRP |
3MYR | 0.338XRP |
4MYR | 0.4507XRP |
5MYR | 0.5634XRP |
6MYR | 0.676XRP |
7MYR | 0.7887XRP |
8MYR | 0.9014XRP |
9MYR | 1.01XRP |
10MYR | 1.12XRP |
1000MYR | 112.68XRP |
5000MYR | 563.41XRP |
10000MYR | 1,126.83XRP |
50000MYR | 5,634.15XRP |
100000MYR | 11,268.31XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang MYR và MYR sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XRP sang MYR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MYR sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | $2.11USD |
![]() | €1.89EUR |
![]() | ₹176.31INR |
![]() | Rp32,014.21IDR |
![]() | $2.86CAD |
![]() | £1.58GBP |
![]() | ฿69.61THB |
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | ₽195.02RUB |
![]() | R$11.48BRL |
![]() | د.إ7.75AED |
![]() | ₺72.03TRY |
![]() | ¥14.89CNY |
![]() | ¥303.9JPY |
![]() | $16.44HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.11 USD, 1 XRP = €1.89 EUR, 1 XRP = ₹176.31 INR, 1 XRP = Rp32,014.21 IDR, 1 XRP = $2.86 CAD, 1 XRP = £1.58 GBP, 1 XRP = ฿69.61 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MYR
ETH chuyển đổi sang MYR
USDT chuyển đổi sang MYR
XRP chuyển đổi sang MYR
BNB chuyển đổi sang MYR
SOL chuyển đổi sang MYR
USDC chuyển đổi sang MYR
DOGE chuyển đổi sang MYR
ADA chuyển đổi sang MYR
TRX chuyển đổi sang MYR
STETH chuyển đổi sang MYR
SMART chuyển đổi sang MYR
WBTC chuyển đổi sang MYR
LEO chuyển đổi sang MYR
LINK chuyển đổi sang MYR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MYR, ETH sang MYR, USDT sang MYR, BNB sang MYR, SOL sang MYR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.28 |
![]() | 0.00143 |
![]() | 0.06603 |
![]() | 118.93 |
![]() | 56.34 |
![]() | 0.201 |
![]() | 0.9968 |
![]() | 118.86 |
![]() | 716.93 |
![]() | 185.67 |
![]() | 501.25 |
![]() | 0.06579 |
![]() | 85,480.4 |
![]() | 0.001426 |
![]() | 13.05 |
![]() | 9.34 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Malaysian Ringgit nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MYR sang GT, MYR sang USDT, MYR sang BTC, MYR sang ETH, MYR sang USBT, MYR sang PEPE, MYR sang EIGEN, MYR sang OG, v.v.
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Malaysian Ringgit
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Malaysian Ringgit hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Malaysian Ringgit hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang MYR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XRP
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Malaysian Ringgit (MYR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Malaysian Ringgit trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Malaysian Ringgit?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Malaysian Ringgit không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Malaysian Ringgit (MYR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

XRPの価格はどこまで上昇する可能性がありますか?価格予測と将来のトレンド分析
XRPの将来の価格は、2025年までに3ドルを超え、2030年までに29ドルに達する可能性があります。その成長は、国境を越えた支払いの採用、規制環境、機関の採用などの重要な要因に依存しています。

Grayscale XRP ETFの申請: Rippleと暗号資産市場への影響
GrayscaleのXRP ETF申請は機関投資の採用を促進し、Rippleの法的状況を再構築し、XRPの市場成長に影響を与える可能性があります。
XRP予測2025年:XRPは新たな高みに達するのか、それとも挑戦に直面するのか?
2025年のXRPの未来は不確実性に満ちていますが、その成長ポテンシャルは供給と需要、技術革新、規制環境、競争などの要因に依存しています。

XRP は 3 ドルを突破し、7 年ぶりの高値に達しました。市場の今後はどうなるのでしょうか?
XRP は 3 ドルを突破し、7 年ぶりの高値に達しました。市場の今後はどうなるのでしょうか?

XRP時価総額はかつてSOLを上回ったことがありましたが、何が起こったのでしょうか?
確立された支払いコインXRPの反撃の上昇の論理を分析する

XRPとは何か、そしてなぜソラナを制覇しているのか
XRPのTikTokの熱狂とSolanaへの統合の背後にある真実を知りましょう。XRPのユニークな機能、実世界での応用、そして市場への潜在的な影響について学びましょう。
Tìm hiểu thêm về XRP (XRP)

Mua XRP: Hướng dẫn Toàn diện

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Tiềm năng duyệt ETF XRP: Một trò thay đổi trò chơi cho các nhà đầu tư tiền điện tử

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư
