Ronin Network Thị trường hôm nay
Ronin Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RON chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.8836. Với nguồn cung lưu hành là 619,389,700 RON, tổng vốn hóa thị trường của RON tính bằng CAD là $742,427,348.33. Trong 24h qua, giá của RON tính bằng CAD đã giảm $-0.02218, biểu thị mức giảm -2.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RON tính bằng CAD là $6.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2666.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RON sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RON sang CAD là $0.8836 CAD, với tỷ lệ thay đổi là -2.44% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RON/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RON/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Ronin Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6539 | -1.31% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6504 | -1.96% |
The real-time trading price of RON/USDT Spot is $0.6539, with a 24-hour trading change of -1.31%, RON/USDT Spot is $0.6539 and -1.31%, and RON/USDT Perpetual is $0.6504 and -1.96%.
Bảng chuyển đổi Ronin Network sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi RON sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RON | 0.87CAD |
2RON | 1.75CAD |
3RON | 2.63CAD |
4RON | 3.51CAD |
5RON | 4.39CAD |
6RON | 5.27CAD |
7RON | 6.15CAD |
8RON | 7.03CAD |
9RON | 7.9CAD |
10RON | 8.78CAD |
1000RON | 878.81CAD |
5000RON | 4,394.05CAD |
10000RON | 8,788.11CAD |
50000RON | 43,940.57CAD |
100000RON | 87,881.15CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang RON
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 1.13RON |
2CAD | 2.27RON |
3CAD | 3.41RON |
4CAD | 4.55RON |
5CAD | 5.68RON |
6CAD | 6.82RON |
7CAD | 7.96RON |
8CAD | 9.1RON |
9CAD | 10.24RON |
10CAD | 11.37RON |
100CAD | 113.79RON |
500CAD | 568.95RON |
1000CAD | 1,137.9RON |
5000CAD | 5,689.5RON |
10000CAD | 11,379RON |
Bảng chuyển đổi số tiền RON sang CAD và CAD sang RON ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 RON sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang RON, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ronin Network phổ biến
Ronin Network | 1 RON |
---|---|
![]() | $0.65USD |
![]() | €0.58EUR |
![]() | ₹54.43INR |
![]() | Rp9,883.08IDR |
![]() | $0.88CAD |
![]() | £0.49GBP |
![]() | ฿21.49THB |
Ronin Network | 1 RON |
---|---|
![]() | ₽60.2RUB |
![]() | R$3.54BRL |
![]() | د.إ2.39AED |
![]() | ₺22.24TRY |
![]() | ¥4.6CNY |
![]() | ¥93.82JPY |
![]() | $5.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RON và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RON = $0.65 USD, 1 RON = €0.58 EUR, 1 RON = ₹54.43 INR, 1 RON = Rp9,883.08 IDR, 1 RON = $0.88 CAD, 1 RON = £0.49 GBP, 1 RON = ฿21.49 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
LINK chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.36 |
![]() | 0.004414 |
![]() | 0.2042 |
![]() | 368.78 |
![]() | 172.18 |
![]() | 0.6218 |
![]() | 3.06 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,186.11 |
![]() | 563.72 |
![]() | 1,557.27 |
![]() | 0.2045 |
![]() | 261,064.32 |
![]() | 0.004441 |
![]() | 40.34 |
![]() | 28.77 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ronin Network của bạn
Nhập số lượng RON của bạn
Nhập số lượng RON của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ronin Network hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ronin Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ronin Network sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ronin Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ronin Network sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ronin Network sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ronin Network sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ronin Network sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ronin Network (RON)

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?
Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

BARRONトークン:トランプの息子にちなんだホットなミームコイン
BARRONトークンは熱い議論を引き起こしました。トランプの息子にちなんで名付けられたMEME暗号通貨の価格は急騰し、その後95%急落しました。

BARRONトークン:トランプ家のもう1人のメンバーのトークン?影響は何になるのでしょうか
トランプファミリーの最新の仮想通貨プロジェクトであるBARRONトークンは、仮想通貨コミュニティで多くの注目を集め、ウイルス感染を起こしました。

gate Web3 Meme Spotlightシリーズ:Tron Bull
gate Web3は、TRONネットワーク上で構築されたミームコインであるTron Bullをもたらしたいと考えています。TRONブロックチェーンの強気な精神を具現化するよう設計されており、Forbesによると時価総額は1080億ドルを超えています。

最新まとめ | ミーム通貨はトレンドに逆らって急騰、GME ミームは TRON ネットワークの”超代表候補”
ミームトークンは好調で、GME 非公式ミームコインは 2000% 以上急騰しています_ Google Cloud が TRON ネットワークの超代表的候補になります_ Kima と Mastercard Lab が「DeFi クレジット カード」を開発しています。

MacaronSwap を使用した Gate.io AMA - BEP-20 トークンを交換するための分散型取引所
MacaronSwap を使用した Gate.io AMA - BEP-20 トークンを交換するための分散型取引所
Tìm hiểu thêm về Ronin Network (RON)

Nghiên cứu cổng: Nền tảng Staking Bitcoin SatLayer TVL đạt mức cao kỷ lục, Stablecoin Sui vượt mốc 500 triệu đô la

Token REGENT: Một tài sản được động viên bởi trí tuệ nhân tạo cách mạng

Khám phá Avalon Labs: Xây dựng Trung tâm Tài chính Tương lai của Bitcoin

Tất cả những gì bạn cần biết về MOBY

Tất cả về iCryptoX.com
