Solana Thị trường hôm nay
Solana đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SOL chuyển đổi sang Macedonian Denar (MKD) là ден6,536.43. Với nguồn cung lưu hành là 514,588,800 SOL, tổng vốn hóa thị trường của SOL tính bằng MKD là ден185,409,150,295,217.25. Trong 24h qua, giá của SOL tính bằng MKD đã giảm ден-110.69, biểu thị mức giảm -1.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SOL tính bằng MKD là ден16,168, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ден27.6.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang MKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang MKD là ден MKD, với tỷ lệ thay đổi là -1.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SOL/MKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/MKD trong ngày qua.
Giao dịch Solana
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $117.46 | -1.64% | |
![]() Giao ngay | $117.51 | -1.47% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $117.41 | -1.46% |
The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $117.46, with a 24-hour trading change of -1.64%, SOL/USDT Spot is $117.46 and -1.64%, and SOL/USDT Perpetual is $117.41 and -1.46%.
Bảng chuyển đổi Solana sang Macedonian Denar
Bảng chuyển đổi SOL sang MKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SOL | 6,536.43MKD |
2SOL | 13,072.87MKD |
3SOL | 19,609.31MKD |
4SOL | 26,145.75MKD |
5SOL | 32,682.18MKD |
6SOL | 39,218.62MKD |
7SOL | 45,755.06MKD |
8SOL | 52,291.5MKD |
9SOL | 58,827.94MKD |
10SOL | 65,364.37MKD |
100SOL | 653,643.79MKD |
500SOL | 3,268,218.95MKD |
1000SOL | 6,536,437.9MKD |
5000SOL | 32,682,189.54MKD |
10000SOL | 65,364,379.08MKD |
Bảng chuyển đổi MKD sang SOL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MKD | 0.0001529SOL |
2MKD | 0.0003059SOL |
3MKD | 0.0004589SOL |
4MKD | 0.0006119SOL |
5MKD | 0.0007649SOL |
6MKD | 0.0009179SOL |
7MKD | 0.00107SOL |
8MKD | 0.001223SOL |
9MKD | 0.001376SOL |
10MKD | 0.001529SOL |
1000000MKD | 152.98SOL |
5000000MKD | 764.94SOL |
10000000MKD | 1,529.88SOL |
50000000MKD | 7,649.42SOL |
100000000MKD | 15,298.85SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang MKD và MKD sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SOL sang MKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 MKD sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solana phổ biến
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | $118.69USD |
![]() | €106.33EUR |
![]() | ₹9,915.65INR |
![]() | Rp1,800,495.93IDR |
![]() | $160.99CAD |
![]() | £89.14GBP |
![]() | ฿3,914.73THB |
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | ₽10,967.99RUB |
![]() | R$645.59BRL |
![]() | د.إ435.89AED |
![]() | ₺4,051.17TRY |
![]() | ¥837.14CNY |
![]() | ¥17,091.56JPY |
![]() | $924.76HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $118.69 USD, 1 SOL = €106.33 EUR, 1 SOL = ₹9,915.65 INR, 1 SOL = Rp1,800,495.93 IDR, 1 SOL = $160.99 CAD, 1 SOL = £89.14 GBP, 1 SOL = ฿3,914.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MKD
ETH chuyển đổi sang MKD
USDT chuyển đổi sang MKD
XRP chuyển đổi sang MKD
BNB chuyển đổi sang MKD
SOL chuyển đổi sang MKD
USDC chuyển đổi sang MKD
DOGE chuyển đổi sang MKD
ADA chuyển đổi sang MKD
TRX chuyển đổi sang MKD
STETH chuyển đổi sang MKD
SMART chuyển đổi sang MKD
WBTC chuyển đổi sang MKD
LEO chuyển đổi sang MKD
TON chuyển đổi sang MKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MKD, ETH sang MKD, USDT sang MKD, BNB sang MKD, SOL sang MKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4052 |
![]() | 0.0001095 |
![]() | 0.005071 |
![]() | 9.07 |
![]() | 4.35 |
![]() | 0.0154 |
![]() | 0.07649 |
![]() | 9.06 |
![]() | 55.14 |
![]() | 14.22 |
![]() | 37.9 |
![]() | 0.005079 |
![]() | 6,544.5 |
![]() | 0.0001088 |
![]() | 1 |
![]() | 2.73 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Macedonian Denar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MKD sang GT, MKD sang USDT, MKD sang BTC, MKD sang ETH, MKD sang USBT, MKD sang PEPE, MKD sang EIGEN, MKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Solana của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Chọn Macedonian Denar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Macedonian Denar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Macedonian Denar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang MKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Solana
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Macedonian Denar (MKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Macedonian Denar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Macedonian Denar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Macedonian Denar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Macedonian Denar (MKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)

デイリーニュース | グローバルAI機器競争開始、Solanaは$170を下回る
戦略はさらに20億ドル相当の転換社債を発行する予定です。 ビットコインとイーサリアムは依然として弱く、不安定なトレンドを維持しています。

BROODトークン:クリエイターにSolanaのAIエンジンを使ってトークンをローンチする力を与える
Brooderは、新世代のクリエイター向けのAIエンジンで、カスタム契約アドレスをサポートし、ユーザーがわずか数クリックでPump Fun上で独自のトークンを立ち上げることができます。

Solscan: Solana ブロックチェーン エクスプローラーおよび分析ツール
Solscan: Solana ブロックチェーン エクスプローラーおよび分析ツール

PIZZA トークン: Solana エコシステム向けの人気のピザ ミーム トークン
PIZZA トークン: Solana エコシステム向けの人気のピザ ミーム トークン

Solana プラットフォームと LAYER トークンは Solana エコシステムをどのように強化しますか?
Solana プラットフォームと LAYER トークンは Solana エコシステムをどのように強化しますか?

SolayerトークンLAYER:Solanaエコシステムの重要なステーキングプラットフォームと収益機会
Solanaエコシステム向けの革新的なリステイキングプラットフォームであるSollayerトークンを探索してください。
Tìm hiểu thêm về Solana (SOL)

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Nghiên cứu Gate: Tháng Ba Web3 Insights On-Chain

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Đọc TẤT CẢ về CGAI trong một bài viết
