Solana Thị trường hôm nay
Solana đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Solana chuyển đổi sang Tunisian Dinar (TND) là د.ت359.6. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 515,917,052.73 SOL, tổng vốn hóa thị trường của Solana tính bằng TND là د.ت561,865,134,438.85. Trong 24h qua, giá của Solana tính bằng TND đã tăng د.ت14.3, biểu thị mức tăng +4.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Solana tính bằng TND là د.ت888.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ت1.51.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang TND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang TND là د.ت359.6 TND, với tỷ lệ thay đổi là +4.16% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SOL/TND của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/TND trong ngày qua.
Giao dịch Solana
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $118.02 | 3.56% | |
![]() Giao ngay | $118.07 | 3.75% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $117.98 | 3.62% |
The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $118.02, with a 24-hour trading change of 3.56%, SOL/USDT Spot is $118.02 and 3.56%, and SOL/USDT Perpetual is $117.98 and 3.62%.
Bảng chuyển đổi Solana sang Tunisian Dinar
Bảng chuyển đổi SOL sang TND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SOL | 359.6TND |
2SOL | 719.2TND |
3SOL | 1,078.81TND |
4SOL | 1,438.41TND |
5SOL | 1,798.02TND |
6SOL | 2,157.62TND |
7SOL | 2,517.22TND |
8SOL | 2,876.83TND |
9SOL | 3,236.43TND |
10SOL | 3,596.04TND |
100SOL | 35,960.4TND |
500SOL | 179,802.04TND |
1000SOL | 359,604.09TND |
5000SOL | 1,798,020.45TND |
10000SOL | 3,596,040.9TND |
Bảng chuyển đổi TND sang SOL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TND | 0.00278SOL |
2TND | 0.005561SOL |
3TND | 0.008342SOL |
4TND | 0.01112SOL |
5TND | 0.0139SOL |
6TND | 0.01668SOL |
7TND | 0.01946SOL |
8TND | 0.02224SOL |
9TND | 0.02502SOL |
10TND | 0.0278SOL |
100000TND | 278.08SOL |
500000TND | 1,390.41SOL |
1000000TND | 2,780.83SOL |
5000000TND | 13,904.18SOL |
10000000TND | 27,808.36SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang TND và TND sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SOL sang TND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 TND sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solana phổ biến
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | $118.74USD |
![]() | €106.38EUR |
![]() | ₹9,919.82INR |
![]() | Rp1,801,254.42IDR |
![]() | $161.06CAD |
![]() | £89.17GBP |
![]() | ฿3,916.38THB |
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | ₽10,972.61RUB |
![]() | R$645.86BRL |
![]() | د.إ436.07AED |
![]() | ₺4,052.88TRY |
![]() | ¥837.5CNY |
![]() | ¥17,098.76JPY |
![]() | $925.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $118.74 USD, 1 SOL = €106.38 EUR, 1 SOL = ₹9,919.82 INR, 1 SOL = Rp1,801,254.42 IDR, 1 SOL = $161.06 CAD, 1 SOL = £89.17 GBP, 1 SOL = ฿3,916.38 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TND
ETH chuyển đổi sang TND
USDT chuyển đổi sang TND
XRP chuyển đổi sang TND
BNB chuyển đổi sang TND
SOL chuyển đổi sang TND
USDC chuyển đổi sang TND
DOGE chuyển đổi sang TND
ADA chuyển đổi sang TND
TRX chuyển đổi sang TND
STETH chuyển đổi sang TND
WBTC chuyển đổi sang TND
SMART chuyển đổi sang TND
LEO chuyển đổi sang TND
LINK chuyển đổi sang TND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TND, ETH sang TND, USDT sang TND, BNB sang TND, SOL sang TND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 7.47 |
![]() | 0.001997 |
![]() | 0.1054 |
![]() | 165.18 |
![]() | 81.99 |
![]() | 0.2826 |
![]() | 1.39 |
![]() | 165.01 |
![]() | 1,042.61 |
![]() | 261.47 |
![]() | 695.73 |
![]() | 0.1052 |
![]() | 0.001996 |
![]() | 147,277.63 |
![]() | 17.56 |
![]() | 13.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tunisian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TND sang GT, TND sang USDT, TND sang BTC, TND sang ETH, TND sang USBT, TND sang PEPE, TND sang EIGEN, TND sang OG, v.v.
Nhập số lượng Solana của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Chọn Tunisian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tunisian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Tunisian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang TND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Solana
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Tunisian Dinar (TND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Tunisian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Tunisian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Tunisian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tunisian Dinar (TND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)

RETAIL代币:海绵宝宝主题Solana链上memecoin
RETAIL代币是solana链上海绵宝宝相关叙事的memecoin。

FAT代币:Solana上的黑人嘻哈文化memecoin热潮
FAT NIGGA SEASON是一种嘻哈和黑人社区亚文化meme,最初被描述为一个特定的时间段(通常是秋冬季节),在这个时期,体型较大的人(尤其是黑人男性)被认为会因季节性因素,如寒冷天气需要大吃大喝获得热量,而获得更多关注或“成功”。

GHIBLI代币:2025年 Solana 生态系统中的热门 MEME 投资机会
文章揭示了GHIBLI如何融合动漫文化与区块链技术,吸引投资者和动漫迷。

PUMP 代币:探索 Solana 生态中的Meme币新星
PUMP 代币作为 Solana 生态中的一员,正在通过 Pump.fun 等平台崭露头角。

PumpSwap:2025年Solana生态的新星与投资机会
PumpSwap作为Solana区块链上的新兴去中心化交易所(DEX),迅速成为市场焦点。

COCORO代币:Doge主人新宠物在Solana上同步发行
COCORO代币作为Doge迷因原型主人新宠物Cocoro在加密货币世界掀起了一股热潮。
Tìm hiểu thêm về Solana (SOL)

$SPELL (Tiền điện tử SPELL): Mở khóa Phép thuật của Cho vay DeFi và Tôn vinh Cộng đồng

$VINE (Vine Coin): Tôn Vinh Di Sản Về Sự Đoàn Kết và Sáng Tạo trong Một Đồng Tiền Meme

Jupiter Dex: Mạnh mẽ DeFi trên Solana với Tập trung Thế hệ Tiếp theo

Nghiên cứu cửa: Các chủ đề nổi bật hàng tuần (3-10 tháng 4 năm 2025)

Với Sáu Công Cụ Mạnh Mẽ, Mantle Tiến Bước Trở Thành Trung Tâm Tài Chính Trên Chuỗi
