Solana Thị trường hôm nay
Solana đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SOL chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣11,561.77. Với nguồn cung lưu hành là 514,588,380 SOL, tổng vốn hóa thị trường của SOL tính bằng XPF là ₣636,096,210,820,694.57. Trong 24h qua, giá của SOL tính bằng XPF đã giảm ₣-1,305.13, biểu thị mức giảm -10.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SOL tính bằng XPF là ₣31,359.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣53.54.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang XPF là ₣ XPF, với tỷ lệ thay đổi là -10.32% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SOL/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Solana
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $106.02 | -11.08% | |
![]() Giao ngay | $105.84 | -11.25% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $105.98 | -11.07% |
The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $106.02, with a 24-hour trading change of -11.08%, SOL/USDT Spot is $106.02 and -11.08%, and SOL/USDT Perpetual is $105.98 and -11.07%.
Bảng chuyển đổi Solana sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi SOL sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SOL | 11,561.77XPF |
2SOL | 23,123.55XPF |
3SOL | 34,685.33XPF |
4SOL | 46,247.1XPF |
5SOL | 57,808.88XPF |
6SOL | 69,370.66XPF |
7SOL | 80,932.44XPF |
8SOL | 92,494.21XPF |
9SOL | 104,055.99XPF |
10SOL | 115,617.77XPF |
100SOL | 1,156,177.72XPF |
500SOL | 5,780,888.64XPF |
1000SOL | 11,561,777.28XPF |
5000SOL | 57,808,886.43XPF |
10000SOL | 115,617,772.86XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang SOL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.00008649SOL |
2XPF | 0.0001729SOL |
3XPF | 0.0002594SOL |
4XPF | 0.0003459SOL |
5XPF | 0.0004324SOL |
6XPF | 0.0005189SOL |
7XPF | 0.0006054SOL |
8XPF | 0.0006919SOL |
9XPF | 0.0007784SOL |
10XPF | 0.0008649SOL |
10000000XPF | 864.91SOL |
50000000XPF | 4,324.59SOL |
100000000XPF | 8,649.18SOL |
500000000XPF | 43,245.94SOL |
1000000000XPF | 86,491.89SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang XPF và XPF sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SOL sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 XPF sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solana phổ biến
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | $107.15USD |
![]() | €96EUR |
![]() | ₹8,951.57INR |
![]() | Rp1,625,437.18IDR |
![]() | $145.34CAD |
![]() | £80.47GBP |
![]() | ฿3,534.11THB |
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | ₽9,901.59RUB |
![]() | R$582.82BRL |
![]() | د.إ393.51AED |
![]() | ₺3,657.29TRY |
![]() | ¥755.75CNY |
![]() | ¥15,429.78JPY |
![]() | $834.85HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $107.15 USD, 1 SOL = €96 EUR, 1 SOL = ₹8,951.57 INR, 1 SOL = Rp1,625,437.18 IDR, 1 SOL = $145.34 CAD, 1 SOL = £80.47 GBP, 1 SOL = ฿3,534.11 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2261 |
![]() | 0.00005948 |
![]() | 0.00296 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.4 |
![]() | 0.008381 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04324 |
![]() | 30.78 |
![]() | 20.21 |
![]() | 8.1 |
![]() | 0.002944 |
![]() | 3,369.32 |
![]() | 0.00005954 |
![]() | 0.5283 |
![]() | 1.59 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Solana của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Solana
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)

BONK: Solana狗幣的生態系統發展與空投分配策略
作為Solana鏈上狗狗幣的先鋒,BONK代幣分配策略顛覆傳統,為加密貨幣空投策略開闢新天地。

WORTHZERO代幣:SOL創始人Toly的Solana生態系統測試項目
文章分析了WORTHZERO代幣的創建過程、技術特點及其對Solana未來發展的啟示。

重塑質押經濟,還能推動SOL價格上漲嗎?
Solana通過SIMD-0228推動經濟和技術創新,實現增長。

如何領取Bonk空投:Solana投資者指南
探索Bonk空投現象在Solana上的影響:瞭解如何領取代幣、檢查資格以及理解分配情況。

Bonk價格預測:Solana Meme 代幣的未來展望
探索Bonk的價格預測和在Solana生態系統中的未來潛力。

SOL價格跌破130美元:FTX解鎖衝擊波與生態博弈下的未來走勢
SOL的短期陣痛,本質上是市場對“流動性增量”與“生態價值”的再定價。
Tìm hiểu thêm về Solana (SOL)

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Nghiên cứu Gate: Tháng Ba Web3 Insights On-Chain

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Đọc TẤT CẢ về CGAI trong một bài viết
