Stellar Thị trường hôm nay
Stellar đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XLM chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥1.77. Với nguồn cung lưu hành là 30,779,408,000 XLM, tổng vốn hóa thị trường của XLM tính bằng CNY là ¥385,357,760,403.2. Trong 24h qua, giá của XLM tính bằng CNY đã giảm ¥-0.03826, biểu thị mức giảm -2.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XLM tính bằng CNY là ¥6.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.003358.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLM sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLM sang CNY là ¥1.77 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -2.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XLM/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLM/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Stellar
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2503 | -2.79% | |
![]() Giao ngay | $0.000003041 | -1.77% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2501 | -3.22% |
The real-time trading price of XLM/USDT Spot is $0.2503, with a 24-hour trading change of -2.79%, XLM/USDT Spot is $0.2503 and -2.79%, and XLM/USDT Perpetual is $0.2501 and -3.22%.
Bảng chuyển đổi Stellar sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi XLM sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XLM | 1.77CNY |
2XLM | 3.55CNY |
3XLM | 5.32CNY |
4XLM | 7.1CNY |
5XLM | 8.87CNY |
6XLM | 10.65CNY |
7XLM | 12.42CNY |
8XLM | 14.2CNY |
9XLM | 15.97CNY |
10XLM | 17.75CNY |
100XLM | 177.5CNY |
500XLM | 887.53CNY |
1000XLM | 1,775.07CNY |
5000XLM | 8,875.39CNY |
10000XLM | 17,750.78CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang XLM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.5633XLM |
2CNY | 1.12XLM |
3CNY | 1.69XLM |
4CNY | 2.25XLM |
5CNY | 2.81XLM |
6CNY | 3.38XLM |
7CNY | 3.94XLM |
8CNY | 4.5XLM |
9CNY | 5.07XLM |
10CNY | 5.63XLM |
1000CNY | 563.35XLM |
5000CNY | 2,816.77XLM |
10000CNY | 5,633.55XLM |
50000CNY | 28,167.76XLM |
100000CNY | 56,335.52XLM |
Bảng chuyển đổi số tiền XLM sang CNY và CNY sang XLM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XLM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang XLM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Stellar phổ biến
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | $0.25USD |
![]() | €0.23EUR |
![]() | ₹21.03INR |
![]() | Rp3,817.77IDR |
![]() | $0.34CAD |
![]() | £0.19GBP |
![]() | ฿8.3THB |
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | ₽23.26RUB |
![]() | R$1.37BRL |
![]() | د.إ0.92AED |
![]() | ₺8.59TRY |
![]() | ¥1.78CNY |
![]() | ¥36.24JPY |
![]() | $1.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLM = $0.25 USD, 1 XLM = €0.23 EUR, 1 XLM = ₹21.03 INR, 1 XLM = Rp3,817.77 IDR, 1 XLM = $0.34 CAD, 1 XLM = £0.19 GBP, 1 XLM = ฿8.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.19 |
![]() | 0.0008576 |
![]() | 0.03974 |
![]() | 70.91 |
![]() | 33.39 |
![]() | 0.1197 |
![]() | 0.601 |
![]() | 70.86 |
![]() | 423.62 |
![]() | 109.41 |
![]() | 298.1 |
![]() | 0.03973 |
![]() | 49,782.16 |
![]() | 0.0008575 |
![]() | 7.9 |
![]() | 5.61 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Stellar của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stellar hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stellar.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stellar sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Stellar
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Stellar sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Stellar sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Stellar (XLM)

Preço do Stellar (XLM): Mantendo o Suporte Anual ou Caindo
Apesar do forte desempenho de alta do XLM desde o início do ano, ele perdeu muito impulso e está em uma tendência de mercado baixista. Alguns indicadores de mercado como RSI e MACD mostram que Stellar pode sofrer uma queda de preço nos próximos dias ou semanas.

Previsão Semanal de 5 Moedas | BTC ETH XRP SOL XLM
Introduções de conceitos de 5 criptomoedas em tendência_ situações atuais das moedas principais

Previsão Semanal de 5 Moedas | BTC XRP XLM HBAR ADA
A semana passada trouxe um saco relativamente misto para o mercado, com pequenas perdas e ganhos testemunhados no top 100. No entanto, alguns pr_eceram com ganhos significativos, como XRP e XLM, enquanto outros começaram a estagnar ou perder valor, incluindo os gostos de BTC.
Tìm hiểu thêm về Stellar (XLM)

XRP là một khoản đầu tư tốt không? Một hướng dẫn toàn diện về tiềm năng của nó

Dự Đoán Giá XLM: Điều Gì Đợi Chờ vào Năm 2025 và BEYOND

XRP có thể tăng cao đến mức nào? Khám phá tiềm năng tương lai và dự đoán giá của nó

Dự đoán giá Bitcoin năm 2025

Tương lai của XRP: Dự đoán giá, xu hướng và triển vọng thị trường
