Theta Thị trường hôm nay
Theta đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THETA chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹64.74. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 THETA, tổng vốn hóa thị trường của THETA tính bằng INR là ₹5,408,982,763,264. Trong 24h qua, giá của THETA tính bằng INR đã giảm ₹-1.38, biểu thị mức giảm -2.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THETA tính bằng INR là ₹1,313.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹3.37.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THETA sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THETA sang INR là ₹64.74 INR, với tỷ lệ thay đổi là -2.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THETA/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THETA/INR trong ngày qua.
Giao dịch Theta
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7747 | -1.96% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7735 | -1.77% |
The real-time trading price of THETA/USDT Spot is $0.7747, with a 24-hour trading change of -1.96%, THETA/USDT Spot is $0.7747 and -1.96%, and THETA/USDT Perpetual is $0.7735 and -1.77%.
Bảng chuyển đổi Theta sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi THETA sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THETA | 64.99INR |
2THETA | 129.99INR |
3THETA | 194.98INR |
4THETA | 259.98INR |
5THETA | 324.97INR |
6THETA | 389.97INR |
7THETA | 454.97INR |
8THETA | 519.96INR |
9THETA | 584.96INR |
10THETA | 649.95INR |
100THETA | 6,499.59INR |
500THETA | 32,497.99INR |
1000THETA | 64,995.98INR |
5000THETA | 324,979.93INR |
10000THETA | 649,959.87INR |
Bảng chuyển đổi INR sang THETA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.01538THETA |
2INR | 0.03077THETA |
3INR | 0.04615THETA |
4INR | 0.06154THETA |
5INR | 0.07692THETA |
6INR | 0.09231THETA |
7INR | 0.1076THETA |
8INR | 0.123THETA |
9INR | 0.1384THETA |
10INR | 0.1538THETA |
10000INR | 153.85THETA |
50000INR | 769.27THETA |
100000INR | 1,538.55THETA |
500000INR | 7,692.78THETA |
1000000INR | 15,385.56THETA |
Bảng chuyển đổi số tiền THETA sang INR và INR sang THETA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THETA sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 INR sang THETA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Theta phổ biến
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | $0.78USD |
![]() | €0.69EUR |
![]() | ₹64.75INR |
![]() | Rp11,756.55IDR |
![]() | $1.05CAD |
![]() | £0.58GBP |
![]() | ฿25.56THB |
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | ₽71.62RUB |
![]() | R$4.22BRL |
![]() | د.إ2.85AED |
![]() | ₺26.45TRY |
![]() | ¥5.47CNY |
![]() | ¥111.6JPY |
![]() | $6.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THETA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THETA = $0.78 USD, 1 THETA = €0.69 EUR, 1 THETA = ₹64.75 INR, 1 THETA = Rp11,756.55 IDR, 1 THETA = $1.05 CAD, 1 THETA = £0.58 GBP, 1 THETA = ฿25.56 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.265 |
![]() | 0.00007171 |
![]() | 0.003303 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.78 |
![]() | 0.01011 |
![]() | 0.04964 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.46 |
![]() | 9.19 |
![]() | 25.33 |
![]() | 0.003314 |
![]() | 4,250.69 |
![]() | 0.0000718 |
![]() | 0.6566 |
![]() | 0.4662 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Theta của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Theta hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Theta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Theta sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Theta
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Theta sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Theta sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Theta sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Theta sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Theta (THETA)

2025年XRP價格全面解析與投資前景展望
根據市場數據,XRP在過去幾個月中表現出一定的波動性,但其核心價值—快速、低成本的交易特性,依然吸引著全球用戶。

2025年恐慌貪婪指數完整指南:查詢、分析與應對策略
深入解析恐懼與貪婪指數:涵蓋其指標、投資策略及局限性,為 Web3 投資者提供市場情緒與波動性的洞察。

比特幣交易所哪個好?2025年最新比特幣交易所推薦
選擇一家安全、低手續費、流動性高的比特幣交易所,是確保交易順暢、資金安全的關鍵。

GUN 代幣將上線 Gate.io,Gunz 是什麼項目?
GUNZ 是首個將 AAA 遊戲與 Layer 1 區塊鏈深度結合的項目。

AB代幣:AB DAO生態系統的去中心化金融革新
深入探討AB代幣在AB DAO生態系統中的核心地位,闡述其在去中心化金融領域的創新應用。

2025最新盤點:最受歡迎的數字貨幣交易所
隨著加密貨幣在2025年的持續火熱,越來越多的人開始關注數字貨幣投資。
Tìm hiểu thêm về Theta (THETA)

MovieBloc (MBL): Một Kỷ Nguyên Mới Đang Thay Đổi Ngành Công Nghiệp Điện Ảnh

Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về Blockchain Soneium mới của Sony

Định giá các khối Ethereum với các thị trường Vol và tác động đến việc xác nhận trước

15 Dự án tiền điện tử Layer-1 (L1) để theo dõi trong năm 2024

Top 15 Tiền điện tử AI để đầu tư vào năm 2024
