TRON Thị trường hôm nay
TRON đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của TRX chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.8966. Với nguồn cung lưu hành là 94,979,860,000 TRX, tổng vốn hóa thị trường của TRX tính bằng ILS là ₪321,526,194,894.15. Trong 24h qua, giá của TRX tính bằng ILS đã giảm ₪-0.001705, biểu thị mức giảm -0.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TRX tính bằng ILS là ₪1.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.006811.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TRX sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TRX sang ILS là ₪0.8966 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -0.19% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TRX/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TRX/ILS trong ngày qua.
Giao dịch TRON
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2372 | -0.42% | |
![]() Giao ngay | $0.2375 | -0.69% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2371 | -0.46% |
The real-time trading price of TRX/USDT Spot is $0.2372, with a 24-hour trading change of -0.42%, TRX/USDT Spot is $0.2372 and -0.42%, and TRX/USDT Perpetual is $0.2371 and -0.46%.
Bảng chuyển đổi TRON sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi TRX sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRX | 0.89ILS |
2TRX | 1.79ILS |
3TRX | 2.69ILS |
4TRX | 3.58ILS |
5TRX | 4.48ILS |
6TRX | 5.38ILS |
7TRX | 6.27ILS |
8TRX | 7.17ILS |
9TRX | 8.07ILS |
10TRX | 8.96ILS |
1000TRX | 896.93ILS |
5000TRX | 4,484.67ILS |
10000TRX | 8,969.35ILS |
50000TRX | 44,846.78ILS |
100000TRX | 89,693.57ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang TRX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 1.11TRX |
2ILS | 2.22TRX |
3ILS | 3.34TRX |
4ILS | 4.45TRX |
5ILS | 5.57TRX |
6ILS | 6.68TRX |
7ILS | 7.8TRX |
8ILS | 8.91TRX |
9ILS | 10.03TRX |
10ILS | 11.14TRX |
100ILS | 111.49TRX |
500ILS | 557.45TRX |
1000ILS | 1,114.9TRX |
5000ILS | 5,574.53TRX |
10000ILS | 11,149.07TRX |
Bảng chuyển đổi số tiền TRX sang ILS và ILS sang TRX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 TRX sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang TRX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1TRON phổ biến
TRON | 1 TRX |
---|---|
![]() | $0.24USD |
![]() | €0.21EUR |
![]() | ₹19.84INR |
![]() | Rp3,602.96IDR |
![]() | $0.32CAD |
![]() | £0.18GBP |
![]() | ฿7.83THB |
TRON | 1 TRX |
---|---|
![]() | ₽21.95RUB |
![]() | R$1.29BRL |
![]() | د.إ0.87AED |
![]() | ₺8.11TRY |
![]() | ¥1.68CNY |
![]() | ¥34.2JPY |
![]() | $1.85HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TRX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TRX = $0.24 USD, 1 TRX = €0.21 EUR, 1 TRX = ₹19.84 INR, 1 TRX = Rp3,602.96 IDR, 1 TRX = $0.32 CAD, 1 TRX = £0.18 GBP, 1 TRX = ฿7.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
LINK chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.88 |
![]() | 0.001585 |
![]() | 0.07302 |
![]() | 132.48 |
![]() | 61.95 |
![]() | 0.222 |
![]() | 1.09 |
![]() | 132.4 |
![]() | 781.95 |
![]() | 201.64 |
![]() | 557.61 |
![]() | 0.07319 |
![]() | 93,333.19 |
![]() | 0.00159 |
![]() | 14.76 |
![]() | 10.3 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng TRON của bạn
Nhập số lượng TRX của bạn
Nhập số lượng TRX của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá TRON hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua TRON.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi TRON sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua TRON
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ TRON sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ TRON sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ TRON sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi TRON sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến TRON (TRX)
Tìm hiểu thêm về TRON (TRX)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Tronscan C'est Quoi: Khám Phá Trình Duyệt Mạnh Mẽ của Blockchain TRON

$USDD (Đô la Phi tập trung): Stablecoin Định nghĩa lại Việc Thanh toán On-Chain

Top 10 Ví Cosmos

Phân tích vụ hack Bybit bằng cách sử dụng vụ tấn công chữ ký đa bước Radiant làm ví dụ
