Ultima Thị trường hôm nay
Ultima đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ultima chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $19,581.6. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 40,910.92 ULTIMA, tổng vốn hóa thị trường của Ultima tính bằng USD là $801,101,458.33. Trong 24h qua, giá của Ultima tính bằng USD đã tăng $67.86, biểu thị mức tăng +0.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ultima tính bằng USD là $23,602.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $519.5.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ULTIMA sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ULTIMA sang USD là $ USD, với tỷ lệ thay đổi là +0.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ULTIMA/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ULTIMA/USD trong ngày qua.
Giao dịch Ultima
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $19,457.8 | -0.69% |
The real-time trading price of ULTIMA/USDT Spot is $19,457.8, with a 24-hour trading change of -0.69%, ULTIMA/USDT Spot is $19,457.8 and -0.69%, and ULTIMA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Ultima sang US Dollar
Bảng chuyển đổi ULTIMA sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ULTIMA | 19,581.6USD |
2ULTIMA | 39,163.2USD |
3ULTIMA | 58,744.8USD |
4ULTIMA | 78,326.4USD |
5ULTIMA | 97,908USD |
6ULTIMA | 117,489.6USD |
7ULTIMA | 137,071.2USD |
8ULTIMA | 156,652.8USD |
9ULTIMA | 176,234.4USD |
10ULTIMA | 195,816USD |
100ULTIMA | 1,958,160USD |
500ULTIMA | 9,790,800USD |
1000ULTIMA | 19,581,600USD |
5000ULTIMA | 97,908,000USD |
10000ULTIMA | 195,816,000USD |
Bảng chuyển đổi USD sang ULTIMA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 0.00005106ULTIMA |
2USD | 0.0001021ULTIMA |
3USD | 0.0001532ULTIMA |
4USD | 0.0002042ULTIMA |
5USD | 0.0002553ULTIMA |
6USD | 0.0003064ULTIMA |
7USD | 0.0003574ULTIMA |
8USD | 0.0004085ULTIMA |
9USD | 0.0004596ULTIMA |
10USD | 0.0005106ULTIMA |
10000000USD | 510.68ULTIMA |
50000000USD | 2,553.41ULTIMA |
100000000USD | 5,106.83ULTIMA |
500000000USD | 25,534.17ULTIMA |
1000000000USD | 51,068.34ULTIMA |
Bảng chuyển đổi số tiền ULTIMA sang USD và USD sang ULTIMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ULTIMA sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 USD sang ULTIMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ultima phổ biến
Ultima | 1 ULTIMA |
---|---|
![]() | $19,581.6USD |
![]() | €17,543.16EUR |
![]() | ₹1,635,893.86INR |
![]() | Rp297,047,696.58IDR |
![]() | $26,560.48CAD |
![]() | £14,705.78GBP |
![]() | ฿645,856THB |
Ultima | 1 ULTIMA |
---|---|
![]() | ₽1,809,510.2RUB |
![]() | R$106,510.2BRL |
![]() | د.إ71,913.43AED |
![]() | ₺668,367TRY |
![]() | ¥138,112.94CNY |
![]() | ¥2,819,783.69JPY |
![]() | $152,568.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ULTIMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ULTIMA = $19,581.6 USD, 1 ULTIMA = €17,543.16 EUR, 1 ULTIMA = ₹1,635,893.86 INR, 1 ULTIMA = Rp297,047,696.58 IDR, 1 ULTIMA = $26,560.48 CAD, 1 ULTIMA = £14,705.78 GBP, 1 ULTIMA = ฿645,856 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 22.24 |
![]() | 0.005992 |
![]() | 0.2766 |
![]() | 500.12 |
![]() | 231.33 |
![]() | 0.8373 |
![]() | 4.15 |
![]() | 499.8 |
![]() | 2,941.34 |
![]() | 756.54 |
![]() | 2,113.53 |
![]() | 0.2768 |
![]() | 358,166.18 |
![]() | 0.005979 |
![]() | 55.74 |
![]() | 39.01 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ultima của bạn
Nhập số lượng ULTIMA của bạn
Nhập số lượng ULTIMA của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ultima hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ultima.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ultima sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ultima
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ultima sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ultima sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ultima sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ultima sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ultima (ULTIMA)

Explorando Ultima (ULTIMA): Um Guia Abrangente
ULTIMA, uma criptomoeda com um fornecimento limitado de 100.000 tokens, opera em uma blockchain DPoS escalável, oferecendo produtos inovadores como DeFi-U e um mercado, negociados em plataformas como Gate.io.

MAD Token: O Ultimate Degen na Solana, Impulsionando a Próxima Onda da Cultura Cripto Degen
MAD é o ultimate degen na blockchain Solana. Seja numa festa ou a trabalhar na próxima grande jogada, $MAD está sempre a trabalhar arduamente. A comunidade MAD está a construir um ecossistema completo na Solana, fornecendo ferramentas e recompensas inovadoras.