ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Đô la Úc (AUD) là $11.7. Với nguồn cung lưu hành là 708,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng AUD là $11,731,167,888.38. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng AUD đã giảm $-0.3485, biểu thị mức giảm -2.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng AUD là $74.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2097.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang AUD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang AUD là $11.7 AUD, với sự thay đổi -2.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/AUD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/AUD trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $8.27 | -1.09% | |
Giao ngay | $0.004445 | +0.18% | |
Giao ngay | $8.26 | -1.18% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $8.26 | -1.24% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $8.27, with a 24-hour trading change of -1.09%, LINK/USDT Spot is $8.27 and -1.09%, and LINK/USDT Perpetual is $8.26 and -1.24%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Đô la Úc
Bảng chuyển đổi LINK sang AUD
Chuyển thành | |
|---|---|
1LINK | 11.56AUD |
2LINK | 23.12AUD |
3LINK | 34.68AUD |
4LINK | 46.24AUD |
5LINK | 57.8AUD |
6LINK | 69.36AUD |
7LINK | 80.92AUD |
8LINK | 92.49AUD |
9LINK | 104.05AUD |
10LINK | 115.61AUD |
100LINK | 1,156.14AUD |
500LINK | 5,780.71AUD |
1,000LINK | 11,561.42AUD |
5,000LINK | 57,807.11AUD |
10,000LINK | 115,614.22AUD |
Bảng chuyển đổi AUD sang LINK
Chuyển thành | |
|---|---|
1AUD | 0.08649LINK |
2AUD | 0.1729LINK |
3AUD | 0.2594LINK |
4AUD | 0.3459LINK |
5AUD | 0.4324LINK |
6AUD | 0.5189LINK |
7AUD | 0.6054LINK |
8AUD | 0.6919LINK |
9AUD | 0.7784LINK |
10AUD | 0.8649LINK |
10,000AUD | 864.94LINK |
50,000AUD | 4,324.72LINK |
100,000AUD | 8,649.45LINK |
500,000AUD | 43,247.27LINK |
1,000,000AUD | 86,494.54LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang AUD và AUD sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang AUD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 AUD sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
$8.17USD | |
€6.93EUR | |
₹742.84INR | |
Rp137,096.35IDR | |
$11.18CAD | |
£6.05GBP | |
฿253.22THB |
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
₽627.75RUB | |
R$42.27BRL | |
د.إ29.99AED | |
₺358.06TRY | |
¥56.48CNY | |
¥1,262.45JPY | |
$63.85HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $8.17 USD, 1 LINK = €6.93 EUR, 1 LINK = ₹742.84 INR, 1 LINK = Rp137,096.35 IDR, 1 LINK = $11.18 CAD, 1 LINK = £6.05 GBP, 1 LINK = ฿253.22 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AUD
ETH chuyển đổi sang AUD
USDT chuyển đổi sang AUD
XRP chuyển đổi sang AUD
BNB chuyển đổi sang AUD
USDC chuyển đổi sang AUD
SOL chuyển đổi sang AUD
TRX chuyển đổi sang AUD
STETH chuyển đổi sang AUD
DOGE chuyển đổi sang AUD
ADA chuyển đổi sang AUD
BCH chuyển đổi sang AUD
WBTC chuyển đổi sang AUD
LEO chuyển đổi sang AUD
HYPE chuyển đổi sang AUD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AUD, ETH sang AUD, USDT sang AUD, BNB sang AUD, SOL sang AUD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
52.31 | |
0.005533 | |
0.1914 | |
353.12 | |
261.98 | |
0.6037 | |
353.12 | |
4.57 |
1,254.46 | |
0.1917 | |
3,848.7 | |
1,361.43 | |
0.7411 | |
0.005533 | |
44.19 | |
13.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Úc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AUD sang GT, AUD sang USDT, AUD sang BTC, AUD sang ETH, AUD sang USBT, AUD sang PEPE, AUD sang EIGEN, AUD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Đô la Úc (AUD)
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Đô la Úc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AUD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Đô la Úc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang AUD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Đô la Úc (AUD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Đô la Úc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Đô la Úc?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Úc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Úc (AUD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)
CME ra mắt hợp đồng tương lai ADA, LINK và XLM: Bước mở rộng lớn trong thị trường phái sinh tiền mã hóa chính thống
Sau khi khối lượng giao dịch tiền kỹ thuật số đạt mức cao kỷ lục vào năm 2025, sàn giao dịch phái sinh được quản lý lớn nhất thế giới đang mở rộng phạm vi sang nhiều loại tài sản tiền mã hóa hơn.
Khám Phá Link Crypto: Cách Chainlink Kết Nối Blockchain Với Thế Giới Thực
Dữ liệu mới nhất cho thấy LINK đã được giao dịch ở mức giá 9,7302 USD vào ngày 03 tháng 02, ghi nhận mức tăng 3,76% chỉ trong một ngày. Đợt tăng giá này một lần nữa nhấn mạnh giá trị cốt lõi của mạng lưới oracle phi tập trung này trong bối cảnh thị trường biến động.
GRT Coin vs Chainlink: Oracle vs Indexing — Khác biệt cốt lõi cho nhà đầu tư
Nhiều nhà đầu tư thường gom chung các token “hạ tầng Web3” vào một nhóm, nhưng GRT Coin (The Graph) và Chainlink (LINK) giải quyết hai “nút thắt” hoàn toàn khác nhau.