EspressoESP sang CAD:Chuyển đổi Espresso (ESP) sang Đô la Canada (CAD)

ESP/CAD: 1 ESP ≈ $0.2629 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Espresso Thị trường hôm nay

Espresso đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Espresso chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.2629. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của Espresso tính bằng CAD là $187,358,831.02. Trong 24h qua, giá của Espresso tính bằng CAD đã tăng $0.1234, biểu thị mức tăng +98.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Espresso tính bằng CAD là $0.3044, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.07062.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang CAD

$0.2629+98.86%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang CAD là $0.2629 CAD, với sự thay đổi +98.86% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Espresso

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EspressoESP/USDT
Giao ngay
$0.1829
+104.32%
logo EspressoESP/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1801
+101.63%

The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.1829, with a 24-hour trading change of +104.32%, ESP/USDT Spot is $0.1829 and +104.32%, and ESP/USDT Perpetual is $0.1801 and +101.63%.

Bảng chuyển đổi Espresso sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi ESP sang CAD

logo EspressoSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1ESP
0.26CAD
2ESP
0.52CAD
3ESP
0.78CAD
4ESP
1.05CAD
5ESP
1.31CAD
6ESP
1.57CAD
7ESP
1.84CAD
8ESP
2.1CAD
9ESP
2.36CAD
10ESP
2.62CAD
1,000ESP
262.96CAD
5,000ESP
1,314.84CAD
10,000ESP
2,629.68CAD
50,000ESP
13,148.41CAD
100,000ESP
26,296.83CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang ESP

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Espresso
1CAD
3.8ESP
2CAD
7.6ESP
3CAD
11.4ESP
4CAD
15.21ESP
5CAD
19.01ESP
6CAD
22.81ESP
7CAD
26.61ESP
8CAD
30.42ESP
9CAD
34.22ESP
10CAD
38.02ESP
100CAD
380.27ESP
500CAD
1,901.36ESP
1,000CAD
3,802.73ESP
5,000CAD
19,013.69ESP
10,000CAD
38,027.39ESP

Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang CAD và CAD sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ESP sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Espresso phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.19 USD, 1 ESP = €0.16 EUR, 1 ESP = ₹17.48 INR, 1 ESP = Rp3,225.61 IDR, 1 ESP = $0.26 CAD, 1 ESP = £0.14 GBP, 1 ESP = ฿5.96 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
55.01
logo BTCBTC
0.005804
logo ETHETH
0.2012
logo USDTUSDT
365.33
logo XRPXRP
274.46
logo BNBBNB
0.6271
logo USDCUSDC
365.27
logo SOLSOL
4.77
logo TRXTRX
1,302.02
logo STETHSTETH
0.201
logo DOGEDOGE
4,025.01
logo BCHBCH
0.7625
logo ADAADA
1,425.32
logo WBTCWBTC
0.005811
logo LEOLEO
45.65
logo HYPEHYPE
13.92

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng ESP của bạn

Nhập số lượng ESP của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Espresso sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi Espresso sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Espresso (ESP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide