OPYxOPY sang JPY:Chuyển đổi OPYx (OPY) sang Yên Nhật (JPY)

OPY/JPY: 1 OPY ≈ ¥0.1866 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

OPYx Thị trường hôm nay

OPYx đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OPY chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥0.1866. Với nguồn cung lưu hành là 0 OPY, tổng vốn hóa thị trường của OPY tính bằng JPY là ¥0. Trong 24h qua, giá của OPY tính bằng JPY đã giảm ¥-0.000243, biểu thị mức giảm -0.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OPY tính bằng JPY là ¥3.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.176.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OPY sang JPY

¥0.1866-0.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OPY sang JPY là ¥0.1866 JPY, với sự thay đổi -0.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OPY/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OPY/JPY trong ngày qua.

Giao dịch OPYx

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OPY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OPY/-- Spot is -- and --, and OPY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi OPYx sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi OPY sang JPY

logo OPYxSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1OPY
0.18JPY
2OPY
0.37JPY
3OPY
0.56JPY
4OPY
0.74JPY
5OPY
0.93JPY
6OPY
1.12JPY
7OPY
1.3JPY
8OPY
1.49JPY
9OPY
1.68JPY
10OPY
1.86JPY
1,000OPY
186.68JPY
5,000OPY
933.43JPY
10,000OPY
1,866.87JPY
50,000OPY
9,334.39JPY
100,000OPY
18,668.79JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang OPY

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo OPYx
1JPY
5.35OPY
2JPY
10.71OPY
3JPY
16.06OPY
4JPY
21.42OPY
5JPY
26.78OPY
6JPY
32.13OPY
7JPY
37.49OPY
8JPY
42.85OPY
9JPY
48.2OPY
10JPY
53.56OPY
100JPY
535.65OPY
500JPY
2,678.26OPY
1,000JPY
5,356.53OPY
5,000JPY
26,782.65OPY
10,000JPY
53,565.31OPY

Bảng chuyển đổi số tiền OPY sang JPY và JPY sang OPY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OPY sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 JPY sang OPY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OPYx phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OPY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OPY = $0 USD, 1 OPY = €0 EUR, 1 OPY = ₹0.11 INR, 1 OPY = Rp20 IDR, 1 OPY = $0 CAD, 1 OPY = £0 GBP, 1 OPY = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.3224
logo BTCBTC
0.00003575
logo ETHETH
0.001078
logo USDTUSDT
3.19
logo BNBBNB
0.003593
logo XRPXRP
1.66
logo USDCUSDC
3.18
logo SOLSOL
0.02511
logo TRXTRX
10.76
logo STETHSTETH
0.001079
logo DOGEDOGE
25.78
logo ADAADA
8.89
logo BCHBCH
0.005367
logo WBTCWBTC
0.00003578
logo WEETHWEETH
0.0009907
logo LINKLINK
0.2619

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OPYx (OPY) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng OPY của bạn

Nhập số lượng OPY của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OPYx hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OPYx.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OPYx sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OPYx sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OPYx sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OPYx sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi OPYx sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide