SovrynSOV sang INR:Chuyển đổi Sovryn (SOV) sang Rupee Ấn Độ (INR)

SOV/INR: 1 SOV ≈ ₹6.35 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Sovryn Thị trường hôm nay

Sovryn đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Sovryn chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹6.35. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 49,016,519.97 SOV, tổng vốn hóa thị trường của Sovryn tính bằng INR là ₹28,086,958,692.06. Trong 24h qua, giá của Sovryn tính bằng INR đã tăng ₹0.213, biểu thị mức tăng +3.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Sovryn tính bằng INR là ₹3,963.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.9034.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOV sang INR

6.35+3.46%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOV sang INR là ₹6.35 INR, với sự thay đổi +3.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SOV/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOV/INR trong ngày qua.

Giao dịch Sovryn

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SovrynSOV/USDT
Giao ngay
$0.0707
+3.25%

The real-time trading price of SOV/USDT Spot is $0.0707, with a 24-hour trading change of +3.25%, SOV/USDT Spot is $0.0707 and +3.25%, and SOV/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Sovryn sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi SOV sang INR

logo SovrynSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1SOV
6.35INR
2SOV
12.71INR
3SOV
19.07INR
4SOV
25.43INR
5SOV
31.79INR
6SOV
38.15INR
7SOV
44.51INR
8SOV
50.87INR
9SOV
57.23INR
10SOV
63.59INR
100SOV
635.9INR
500SOV
3,179.51INR
1,000SOV
6,359.03INR
5,000SOV
31,795.17INR
10,000SOV
63,590.34INR

Bảng chuyển đổi INR sang SOV

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Sovryn
1INR
0.1572SOV
2INR
0.3145SOV
3INR
0.4717SOV
4INR
0.629SOV
5INR
0.7862SOV
6INR
0.9435SOV
7INR
1.1SOV
8INR
1.25SOV
9INR
1.41SOV
10INR
1.57SOV
1,000INR
157.25SOV
5,000INR
786.28SOV
10,000INR
1,572.56SOV
50,000INR
7,862.82SOV
100,000INR
15,725.65SOV

Bảng chuyển đổi số tiền SOV sang INR và INR sang SOV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SOV sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang SOV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Sovryn phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOV = $0.07 USD, 1 SOV = €0.06 EUR, 1 SOV = ₹6.37 INR, 1 SOV = Rp1,182.39 IDR, 1 SOV = $0.1 CAD, 1 SOV = £0.05 GBP, 1 SOV = ฿2.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5229
logo BTCBTC
0.00006092
logo ETHETH
0.001773
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.67
logo BNBBNB
0.006226
logo USDCUSDC
5.54
logo SOLSOL
0.04158
logo SMARTSMART
1,046.23
logo TRXTRX
18.85
logo STETHSTETH
0.001775
logo DOGEDOGE
37.09
logo ADAADA
13.95
logo BCHBCH
0.008667
logo WBTCWBTC
0.00006096
logo WEETHWEETH
0.001635

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Sovryn (SOV) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng SOV của bạn

Nhập số lượng SOV của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sovryn hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sovryn.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sovryn sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Sovryn sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sovryn sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sovryn sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Sovryn sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide