ZED RUNZED sang HKD:Chuyển đổi ZED RUN (ZED) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

ZED/HKD: 1 ZED ≈ $0.006235 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

ZED RUN Thị trường hôm nay

ZED RUN đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZED chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.006235. Với nguồn cung lưu hành là 70,000,000 ZED, tổng vốn hóa thị trường của ZED tính bằng HKD là $3,400,442.89. Trong 24h qua, giá của ZED tính bằng HKD đã giảm $-0.0008534, biểu thị mức giảm -12.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZED tính bằng HKD là $1.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.006184.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZED sang HKD

$0.006235-12.02%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZED sang HKD là $0.006235 HKD, với sự thay đổi -12.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZED/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZED/HKD trong ngày qua.

Giao dịch ZED RUN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZED/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ZED/-- Spot is -- and --, and ZED/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ZED RUN sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi ZED sang HKD

logo ZED RUNSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1ZED
0HKD
2ZED
0.01HKD
3ZED
0.01HKD
4ZED
0.02HKD
5ZED
0.03HKD
6ZED
0.03HKD
7ZED
0.04HKD
8ZED
0.04HKD
9ZED
0.05HKD
10ZED
0.06HKD
100,000ZED
623.55HKD
500,000ZED
3,117.79HKD
1,000,000ZED
6,235.59HKD
5,000,000ZED
31,177.95HKD
10,000,000ZED
62,355.91HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang ZED

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo ZED RUN
1HKD
160.36ZED
2HKD
320.73ZED
3HKD
481.1ZED
4HKD
641.47ZED
5HKD
801.84ZED
6HKD
962.21ZED
7HKD
1,122.58ZED
8HKD
1,282.95ZED
9HKD
1,443.32ZED
10HKD
1,603.69ZED
100HKD
16,036.96ZED
500HKD
80,184.84ZED
1,000HKD
160,369.69ZED
5,000HKD
801,848.48ZED
10,000HKD
1,603,696.97ZED

Bảng chuyển đổi số tiền ZED sang HKD và HKD sang ZED ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 ZED sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang ZED, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ZED RUN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZED và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZED = $0 USD, 1 ZED = €0 EUR, 1 ZED = ₹0.07 INR, 1 ZED = Rp13.34 IDR, 1 ZED = $0 CAD, 1 ZED = £0 GBP, 1 ZED = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.1
logo BTCBTC
0.0007044
logo ETHETH
0.0204
logo USDTUSDT
64.21
logo XRPXRP
31.6
logo BNBBNB
0.07282
logo USDCUSDC
64.16
logo SOLSOL
0.4806
logo SMARTSMART
12,325.06
logo TRXTRX
217.13
logo STETHSTETH
0.02039
logo DOGEDOGE
439.96
logo ADAADA
163.39
logo BCHBCH
0.09879
logo WBTCWBTC
0.0007054
logo WEETHWEETH
0.01882

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ZED RUN (ZED) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng ZED của bạn

Nhập số lượng ZED của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZED RUN hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZED RUN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZED RUN sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ZED RUN sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZED RUN sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZED RUN sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi ZED RUN sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide