今日ENS市场价格
与昨天相比,ENS价格涨。
ENS转换为British Pound (GBP)的当前价格为£11.49。基于33,165,586 ENS的流通量,ENS以GBP计算的总市值为£286,211,687.56。 过去24小时,ENS以GBP计算的交易价增加了£0.3271,涨幅为+2.95%。从历史上看,ENS以GBP计算的历史最高价为£62.63。相比之下,ENS以GBP计算的历史最低价为£5.02。
1ENS兑换到GBP价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 ENS 兑换 GBP 的汇率为 £11.49 GBP,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 +2.95% ,Gate.io的 ENS/GBP 价格图片页面显示了过去1日内1 ENS/GBP 的历史变化数据。
交易ENS
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 现货 | $15.22 | 3.66% | |
![]() 现货 | $0.008413 | 0.91% | |
![]() 现货 | $15.23 | 1.77% | |
![]() 永续 | $15.19 | 2.77% |
ENS/USDT 的现货实时交易价格为 $15.22,24小时内的交易变化趋势为3.66%, ENS/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$15.22 和 3.66%,ENS/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$15.19 和 2.77%。
ENS兑换到British Pound转换表
ENS兑换到GBP转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1ENS | 11.49GBP |
2ENS | 22.98GBP |
3ENS | 34.47GBP |
4ENS | 45.96GBP |
5ENS | 57.45GBP |
6ENS | 68.94GBP |
7ENS | 80.43GBP |
8ENS | 91.92GBP |
9ENS | 103.41GBP |
10ENS | 114.91GBP |
100ENS | 1,149.1GBP |
500ENS | 5,745.52GBP |
1000ENS | 11,491.05GBP |
5000ENS | 57,455.25GBP |
10000ENS | 114,910.51GBP |
GBP兑换到ENS转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1GBP | 0.08702ENS |
2GBP | 0.174ENS |
3GBP | 0.261ENS |
4GBP | 0.348ENS |
5GBP | 0.4351ENS |
6GBP | 0.5221ENS |
7GBP | 0.6091ENS |
8GBP | 0.6961ENS |
9GBP | 0.7832ENS |
10GBP | 0.8702ENS |
10000GBP | 870.24ENS |
50000GBP | 4,351.21ENS |
100000GBP | 8,702.42ENS |
500000GBP | 43,512.12ENS |
1000000GBP | 87,024.24ENS |
上述 ENS 兑换 GBP 和GBP 兑换 ENS 的金额换算表,分别展示了 1 到 10000 ENS 兑换GBP的换算关系及具体数值,以及1 到 1000000 GBP 兑换 ENS 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1ENS兑换
上表列出了 1 ENS 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 ENS = $15.3 USD、1 ENS = €13.71 EUR、1 ENS = ₹1,278.28 INR、1 ENS = Rp232,112.13 IDR、1 ENS = $20.75 CAD、1 ENS = £11.49 GBP、1 ENS = ฿504.67 THB等。
热门兑换对
BTC兑GBP
ETH兑GBP
USDT兑GBP
XRP兑GBP
BNB兑GBP
SOL兑GBP
USDC兑GBP
DOGE兑GBP
ADA兑GBP
TRX兑GBP
STETH兑GBP
SMART兑GBP
WBTC兑GBP
LINK兑GBP
LEO兑GBP
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 GBP、ETH 兑换 GBP、USDT 兑换 GBP、BNB 兑换GBP、SOL 兑换 GBP 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 29.57 |
![]() | 0.007959 |
![]() | 0.3662 |
![]() | 665.95 |
![]() | 309.01 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.51 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,923.96 |
![]() | 1,007.07 |
![]() | 2,816.2 |
![]() | 0.3661 |
![]() | 472,988.74 |
![]() | 0.007962 |
![]() | 51.28 |
![]() | 74.65 |
上表为您提供了将任意数量的British Pound兑换成热门货币的功能,包括 GBP 兑换 GT,GBP 兑换 USDT,GBP 兑换 BTC,GBP 兑换 ETH,GBP 兑换 USBT,GBP 兑换 PEPE,GBP 兑换 EIGEN,GBP 兑换OG 等。
输入ENS金额
输入ENS金额
输入ENS金额
选择British Pound
在下拉菜单中点击选择British Pound或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 ENS 转换为 GBP,以方便您使用。
如何购买ENS视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是ENS兑换British Pound (GBP) 转换器?
2.此页面上ENS到British Pound的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响ENS到British Pound的汇率?
4.我可以将ENS转换为British Pound之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为British Pound (GBP)吗?
了解有关ENS (ENS)的最新资讯

2025年Sui Blockchain Comprehensive Analysis: Hướng dẫn cho nhà đầu tư và nhà phát triển
Khám phá những đột phá cách mạng và lợi thế độc đáo của Blockchain Sui, và nhận cái nhìn sâu sắc về sự phát triển bùng nổ và cơ hội đầu tư của hệ sinh thái Sui.

Cách AWS Tokens Thúc đẩy Việc Tạo Nội dung Dựa trên AI trong Hệ sinh thái AgentWood
Bài viết này sẽ đào sâu vào cách các mã thông báo AWS thúc đẩy sự đổi mới trong việc tạo nội dung trí tuệ nhân tạo trong hệ sinh thái AgentWood.

Bittensor: Cách mạng hóa trí tuệ nhân tạo với TAO Coin và Học máy phi tập trung
Khám phá nền tảng AI blockchain mang tính cách mạng của Bittensors và hệ sinh thái đồng TAO. Khám phá cách học máy phi tập trung đang định hình lại tương lai của trí tuệ nhân tạo, trao quyền cho các nhà phát triển và tạo ra một bộ óc tổ ong AI toàn cầu.

IP Tokens: Cách Nền tảng Story Tạo thu nhập từ Tài sản Trí tuệ với Blockchain & Hợp đồng thông minh
Bài viết này khám phá cách mà việc mã hóa token IP có thể cách mạng hóa quản lý tài sản trí tuệ, và sử dụng nền tảng Story như một ví dụ để minh họa việc áp dụng công nghệ blockchain trong việc phát hành giá trị IP.

Làm thế nào Solayer Platform và LAYER Tokens tăng cường hệ sinh thái của Solana?
Bài viết mô tả chi tiết về các chức năng của các token LAYER, cơ chế tái cam kết của Solayers và kiến trúc hiệu suất cao của InfiniSVM.

IP Tokens: Điều khiển Mã hóa kỹ thuật số của Tài sản trí tuệ trên Mạng lưới Story
Bài viết này cung cấp cái nhìn về các token IP và ứng dụng để mã hóa tài sản trí tuệ trên mạng Story, chi tiết về các công nghệ cốt lõi của mạng Story, bao gồm giao thức Proof of Creativity và lưu trữ dữ liệu đồ họa.