Beam Thị trường hôm nay
Beam đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BEAMX chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩8.47. Với nguồn cung lưu hành là 52,410,655,000 BEAMX, tổng vốn hóa thị trường của BEAMX tính bằng KRW là ₩591,280,728,382,184.13. Trong 24h qua, giá của BEAMX tính bằng KRW đã giảm ₩-0.3326, biểu thị mức giảm -3.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BEAMX tính bằng KRW là ₩59.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩2.43.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BEAMX sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BEAMX sang KRW là ₩8.47 KRW, với tỷ lệ thay đổi là -3.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BEAMX/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BEAMX/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Beam
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00634 | -3.64% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.006358 | -2.77% |
The real-time trading price of BEAMX/USDT Spot is $0.00634, with a 24-hour trading change of -3.64%, BEAMX/USDT Spot is $0.00634 and -3.64%, and BEAMX/USDT Perpetual is $0.006358 and -2.77%.
Bảng chuyển đổi Beam sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi BEAMX sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BEAMX | 8.47KRW |
2BEAMX | 16.94KRW |
3BEAMX | 25.41KRW |
4BEAMX | 33.88KRW |
5BEAMX | 42.35KRW |
6BEAMX | 50.82KRW |
7BEAMX | 59.29KRW |
8BEAMX | 67.76KRW |
9BEAMX | 76.23KRW |
10BEAMX | 84.7KRW |
100BEAMX | 847.06KRW |
500BEAMX | 4,235.31KRW |
1000BEAMX | 8,470.62KRW |
5000BEAMX | 42,353.14KRW |
10000BEAMX | 84,706.28KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang BEAMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.118BEAMX |
2KRW | 0.2361BEAMX |
3KRW | 0.3541BEAMX |
4KRW | 0.4722BEAMX |
5KRW | 0.5902BEAMX |
6KRW | 0.7083BEAMX |
7KRW | 0.8263BEAMX |
8KRW | 0.9444BEAMX |
9KRW | 1.06BEAMX |
10KRW | 1.18BEAMX |
1000KRW | 118.05BEAMX |
5000KRW | 590.27BEAMX |
10000KRW | 1,180.54BEAMX |
50000KRW | 5,902.74BEAMX |
100000KRW | 11,805.49BEAMX |
Bảng chuyển đổi số tiền BEAMX sang KRW và KRW sang BEAMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BEAMX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KRW sang BEAMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Beam phổ biến
Beam | 1 BEAMX |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.53INR |
![]() | Rp96.48IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.21THB |
Beam | 1 BEAMX |
---|---|
![]() | ₽0.59RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.22TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.92JPY |
![]() | $0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BEAMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BEAMX = $0.01 USD, 1 BEAMX = €0.01 EUR, 1 BEAMX = ₹0.53 INR, 1 BEAMX = Rp96.48 IDR, 1 BEAMX = $0.01 CAD, 1 BEAMX = £0 GBP, 1 BEAMX = ฿0.21 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
TON chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01679 |
![]() | 0.000004519 |
![]() | 0.0002096 |
![]() | 0.3756 |
![]() | 0.1789 |
![]() | 0.0006375 |
![]() | 0.003145 |
![]() | 0.3752 |
![]() | 2.28 |
![]() | 0.5872 |
![]() | 1.57 |
![]() | 0.0002092 |
![]() | 268.72 |
![]() | 0.000004504 |
![]() | 0.04121 |
![]() | 0.113 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Beam của bạn
Nhập số lượng BEAMX của bạn
Nhập số lượng BEAMX của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Beam hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Beam.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Beam sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Beam
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Beam sang South Korean Won (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Beam sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Beam sang South Korean Won?
4.Tôi có thể chuyển đổi Beam sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Beam (BEAMX)

تعلم آخر أخبار عملة DOGE في مارس 2025 في مقال واحد
يقدم هذا المقال تحليلاً عميقًا لأحدث التطورات وأداء الأسعار لعملة DOGE، مما يقدم للمستثمرين دليلاً شاملاً لاتخاذ القرارات.

TOKEN LGCT: كيف تقوم شبكة الإرث بثورة منصات التعلم على البلوكتشين المدعومة بالذكاء الاصطناعي
يحلل المقال السمات الأساسية للبيئة التعليمية الذكية ويقارن نموذج التعليم التقليدي بالطريقة الجديدة المدعومة بالتكنولوجيا للتعلم.

ما هو عملة VRA؟ كيف ستؤدي عملة VRA في السوق في عام 2025؟
عملات VRA تظهر إمكانيات كبيرة في مجالات المحتوى الرقمي والرياضات الإلكترونية والإعلانات.

ما هو VELO؟ هل يمكن لـ VELO تحقيق أعلى مستويات في عام 2025؟
في عام 2025، عملة VELO أصبحت محور سوق العملات المشفرة.

عملة FAI: كيف تقوم وكالات Freysa Sovereign AI بثورة تكنولوجيا الهوية الرقمية
اكتشف كيف يعيد وكيل الذكاء الاصطناعي الثوري لـ فريسا اختراع هوية رقمية.

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025