Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩879.29. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,995,960,000 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng KRW là ₩42,154,729,013,576,839.24. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng KRW đã tăng ₩11.7, biểu thị mức tăng +1.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng KRW là ₩4,115.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩25.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang KRW là ₩879.29 KRW, với tỷ lệ thay đổi là +1.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADA/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6653 | 2.73% | |
![]() Giao ngay | $0.000007924 | 1.65% | |
![]() Giao ngay | $0.6638 | 2.56% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.665 | 3.34% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.6653, with a 24-hour trading change of 2.73%, ADA/USDT Spot is $0.6653 and 2.73%, and ADA/USDT Perpetual is $0.665 and 3.34%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi ADA sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 879.29KRW |
2ADA | 1,758.58KRW |
3ADA | 2,637.88KRW |
4ADA | 3,517.17KRW |
5ADA | 4,396.46KRW |
6ADA | 5,275.76KRW |
7ADA | 6,155.05KRW |
8ADA | 7,034.35KRW |
9ADA | 7,913.64KRW |
10ADA | 8,792.93KRW |
100ADA | 87,929.38KRW |
500ADA | 439,646.91KRW |
1000ADA | 879,293.83KRW |
5000ADA | 4,396,469.19KRW |
10000ADA | 8,792,938.39KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.001137ADA |
2KRW | 0.002274ADA |
3KRW | 0.003411ADA |
4KRW | 0.004549ADA |
5KRW | 0.005686ADA |
6KRW | 0.006823ADA |
7KRW | 0.00796ADA |
8KRW | 0.009098ADA |
9KRW | 0.01023ADA |
10KRW | 0.01137ADA |
100000KRW | 113.72ADA |
500000KRW | 568.63ADA |
1000000KRW | 1,137.27ADA |
5000000KRW | 5,686.38ADA |
10000000KRW | 11,372.76ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang KRW và KRW sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KRW sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.66USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹55.15INR |
![]() | Rp10,015.06IDR |
![]() | $0.9CAD |
![]() | £0.5GBP |
![]() | ฿21.78THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽61.01RUB |
![]() | R$3.59BRL |
![]() | د.إ2.42AED |
![]() | ₺22.53TRY |
![]() | ¥4.66CNY |
![]() | ¥95.07JPY |
![]() | $5.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.66 USD, 1 ADA = €0.59 EUR, 1 ADA = ₹55.15 INR, 1 ADA = Rp10,015.06 IDR, 1 ADA = $0.9 CAD, 1 ADA = £0.5 GBP, 1 ADA = ฿21.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
TON chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01663 |
![]() | 0.000004478 |
![]() | 0.0002068 |
![]() | 0.3755 |
![]() | 0.1761 |
![]() | 0.0006289 |
![]() | 0.003067 |
![]() | 0.3752 |
![]() | 2.2 |
![]() | 0.5686 |
![]() | 1.57 |
![]() | 0.0002074 |
![]() | 258.01 |
![]() | 0.000004468 |
![]() | 0.04083 |
![]() | 0.1105 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cardano của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cardano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang South Korean Won (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang South Korean Won?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

ADA Coin (Cardano) คืออะไร? ควรลงทุนหรือไม่? วิธีการซื้อ
Built as a third-generation blockchain, Cardano aims to solve scalability, security, and sustainability issues that earlier blockchains like Bitcoin (BTC) and Ethereum (ETH) faced.

ราคา ADA ขึ้นสูงกว่า 70% ทำไมทรัมป์ถึงเลือก ADA?
Cardano (ADA) คืออะไร? ทําไมทรัมป์ถึงเลือก?

Cardano คืออะไร? ทั้งหมดเกี่ยวกับเหรียญ ADA
In this article, we explore what Cardano is, its key features, and why it’s gaining popularity among crypto investors looking for both innovation and passive income opportunities.

ราคา ADA เท่าไร? อนาคตของ Cardano จะเป็นอย่างไร?
ทรัมป์กล่าวว่าเขาจะเดินหน้าทรัตนาธิรินทร์ของ ADA, XRP, และ SOL

BADAI Token: แพลตฟอร์มเอไอเจนต์ที่เปลี่ยนแปลงการเปลี่ยนแปลง BNB Chain
This article describes how BADAI is setting a new standard for AI-driven solutions in the Web3 space, including its multi-dimensional revenue model and vibrant multi-agent ecosystem.

โทเค็น ADAM: โครงการคริปโต AI รุ่นที่สองที่ได้มาจาก SPORE
โทเค็น ADAM เป็นโครงการสกุลเงินดิจิตอล AI รุ่นที่สองที่ได้มาจาก SPORE พ่อของ AI ซึ่งจะให้นักลงทุนมีตัวเลือกใหม่ในการตะลุยโอกาสในการสร้างความร่
Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Mức cao nhất từ trước đến nay của ADA

Xu hướng giá ADA Coin USD

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Solana (SOL): Một Tổng quan Toàn diện về Sự Phát triển, Vị thế trên Thị trường, và Các Phát triển Gần đây của Nó
