BlackRock USD Institutional Digital Liquidity FundChuyển đổi BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund (BUIDL) sang Indonesian Rupiah (IDR)

BUIDL/IDR: 1 BUIDL ≈ Rp15,169.73 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund Thị trường hôm nay

BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BUIDL chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp15,169.73. Với nguồn cung lưu hành là 1,969,910,400 BUIDL, tổng vốn hóa thị trường của BUIDL tính bằng IDR là Rp453,317,517,148,517,121.53. Trong 24h qua, giá của BUIDL tính bằng IDR đã giảm Rp0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BUIDL tính bằng IDR là Rp15,169.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp15,169.73.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BUIDL sang IDR

Rp15,169.73--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BUIDL sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là 0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BUIDL/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BUIDL/IDR trong ngày qua.

Giao dịch BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of BUIDL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, BUIDL/-- Spot is $ and 0%, and BUIDL/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund sang Indonesian Rupiah

Bảng chuyển đổi BUIDL sang IDR

logo BlackRock USD Institutional Digital Liquidity FundSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1BUIDL
15,169.73IDR
2BUIDL
30,339.47IDR
3BUIDL
45,509.2IDR
4BUIDL
60,678.94IDR
5BUIDL
75,848.67IDR
6BUIDL
91,018.41IDR
7BUIDL
106,188.14IDR
8BUIDL
121,357.88IDR
9BUIDL
136,527.62IDR
10BUIDL
151,697.35IDR
100BUIDL
1,516,973.57IDR
500BUIDL
7,584,867.85IDR
1000BUIDL
15,169,735.7IDR
5000BUIDL
75,848,678.5IDR
10000BUIDL
151,697,357IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang BUIDL

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
1IDR
0.00006592BUIDL
2IDR
0.0001318BUIDL
3IDR
0.0001977BUIDL
4IDR
0.0002636BUIDL
5IDR
0.0003296BUIDL
6IDR
0.0003955BUIDL
7IDR
0.0004614BUIDL
8IDR
0.0005273BUIDL
9IDR
0.0005932BUIDL
10IDR
0.0006592BUIDL
10000000IDR
659.2BUIDL
50000000IDR
3,296.03BUIDL
100000000IDR
6,592.07BUIDL
500000000IDR
32,960.36BUIDL
1000000000IDR
65,920.72BUIDL

Bảng chuyển đổi số tiền BUIDL sang IDR và IDR sang BUIDL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BUIDL sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IDR sang BUIDL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BUIDL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BUIDL = $1 USD, 1 BUIDL = €0.9 EUR, 1 BUIDL = ₹83.54 INR, 1 BUIDL = Rp15,169.74 IDR, 1 BUIDL = $1.36 CAD, 1 BUIDL = £0.75 GBP, 1 BUIDL = ฿32.98 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001492
logo BTCBTC
0.0000003995
logo ETHETH
0.00001874
logo USDTUSDT
0.03298
logo XRPXRP
0.01589
logo BNBBNB
0.00005684
logo USDCUSDC
0.03295
logo SOLSOL
0.0002871
logo DOGEDOGE
0.2047
logo TRXTRX
0.1377
logo ADAADA
0.05257
logo STETHSTETH
0.00001871
logo SMARTSMART
23.84
logo WBTCWBTC
0.0000003996
logo LEOLEO
0.003629
logo TONTON
0.009951

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Nhập số lượng BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund của bạn

01

Nhập số lượng BUIDL của bạn

Nhập số lượng BUIDL của bạn

02

Chọn Indonesian Rupiah

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund sang Indonesian Rupiah?

4.Tôi có thể chuyển đổi BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund (BUIDL)

Token LGCT: Cómo Legacy Network está revolucionando las plataformas de aprendizaje de Blockchain con inteligencia artificial.

Token LGCT: Cómo Legacy Network está revolucionando las plataformas de aprendizaje de Blockchain con inteligencia artificial.

El artículo analiza las características principales del ecosistema de aprendizaje inteligente y compara el modelo de educación tradicional con el nuevo método de aprendizaje impulsado por la tecnología.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
¿Qué es la moneda VRA? ¿Cómo se desempeñará la moneda VRA en el mercado en 2025?

¿Qué es la moneda VRA? ¿Cómo se desempeñará la moneda VRA en el mercado en 2025?

Las monedas VRA muestran un gran potencial en los campos de contenido digital, deportes electrónicos y publicidad.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
¿Qué es VELO? ¿Puede VELO alcanzar nuevos máximos en 2025?

¿Qué es VELO? ¿Puede VELO alcanzar nuevos máximos en 2025?

En 2025, la moneda VELO se convirtió en el foco del mercado de criptomonedas.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Token FAI: Cómo los Agentes de IA Soberanos de Freysa están Revolucionando la Tecnología de Identidad Digital

Token FAI: Cómo los Agentes de IA Soberanos de Freysa están Revolucionando la Tecnología de Identidad Digital

Descubre cómo el agente de IA revolucionario de Freysa está reinventando la identidad digital.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025

Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui

Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund (BUIDL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.